(Top Banner Ad)
Pitch in
B1
verb B1 Giao tiếp hàng ngày

Pitch in

UK: /ˈpɪtʃ ɪn/ • US: /ˈpɪtʃ ɪn/

Nghĩa tiếng Việt

chung tay góp sức tham gia hợp tác đóng góp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To help with something by giving assistance or money.

Vietnamese Meaning

Góp sức, chung tay giúp đỡ bằng cách đóng góp công sức hoặc tiền bạc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "If everyone pitches in, we can finish the project on time."

    "Nếu mọi người cùng góp sức, chúng ta có thể hoàn thành dự án đúng thời hạn."

  • "They all pitched in to buy her a gift."

    "Tất cả họ đã chung tay mua cho cô ấy một món quà."

  • "Can you pitch in and help me move this furniture?"

    "Bạn có thể giúp tôi di chuyển đồ đạc này được không?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb pitch ném, dựng (lều), quảng cáo (sản phẩm)
Noun pitch sân bóng, cao độ (âm thanh), buổi giới thiệu sản phẩm
Noun pitcher người ném bóng (trong bóng chày), bình đựng nước

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bʰeugʰ-
Proto-Germanic
*bikkon
Old English
piccian
Middle English
picchen
Early Modern English
pitch in (phrasal verb)

Nguồn gốc 'Pitch in'

Từ 'pitch' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'piccian', ban đầu có nghĩa là đâm, chọc hoặc đẩy. Đến thời Trung Anh, nó phát triển thêm nghĩa 'ném' hoặc 'đặt'. Cụm động từ 'pitch in' với nghĩa 'cùng tham gia, đóng góp sức lực hoặc tiền bạc' xuất hiện lần đầu tiên ở Mỹ vào giữa thế kỷ 19, gợi hình ảnh mỗi người ném phần của mình vào một nỗ lực chung, giống như việc ném củi vào đống lửa hoặc tiền vào một quỹ.

Usage Note

Cụm động từ 'pitch in' thường được sử dụng khi có một công việc chung cần hoàn thành và mọi người cùng nhau hỗ trợ để đạt được mục tiêu. Nó mang sắc thái thân mật, gần gũi và thể hiện tinh thần đồng đội. Khác với 'contribute' mang tính trang trọng hơn và thường ám chỉ sự đóng góp có tính chất lâu dài hoặc mang tính chiến lược, 'pitch in' tập trung vào hành động cụ thể, tức thời để giúp giải quyết một vấn đề nào đó. Ví dụ, nếu một nhóm bạn đang dọn dẹp nhà cửa, họ sẽ 'pitch in' để công việc nhanh chóng hoàn thành. Hoặc, nếu một tổ chức đang gây quỹ cho một mục đích từ thiện, mọi người có thể 'pitch in' bằng cách quyên góp tiền.

Prepositions

with

Khi sử dụng 'pitch in with', nó thường theo sau bởi một danh từ hoặc cụm danh từ, mô tả chính xác những gì được đóng góp hoặc giúp đỡ. Ví dụ: 'Everyone pitched in with cleaning the house.' (Mọi người cùng nhau dọn dẹp nhà cửa).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Pitch in
  • willingly willingly pitch in
    (tự nguyện góp sức)
  • all all pitch in
    (tất cả cùng chung tay góp sức)
  • eagerly eagerly pitch in
    (hăng hái tham gia, sốt sắng góp sức)
Pitch in + Preposition
  • with pitch in with the work
    (góp sức vào công việc)
  • to help pitch in to help
    (chung tay để giúp đỡ)
  • for pitch in for a gift
    (góp tiền mua một món quà)
Verb + Pitch in
  • ask ask everyone to pitch in
    (yêu cầu mọi người cùng góp sức)
  • decide to decide to pitch in
    (quyết định cùng tham gia/góp sức)

Idioms

  • pitch in and help

    cùng chung tay góp sức và giúp đỡ

    "When the project got behind schedule, everyone decided to pitch in and help finish it."

    (Khi dự án bị chậm tiến độ, mọi người đã quyết định cùng chung tay giúp đỡ để hoàn thành nó.)

  • have everyone pitch in

    kêu gọi/yêu cầu mọi người cùng tham gia/góp sức

    "To make the party a success, we'll have to have everyone pitch in with food and drinks."

    (Để bữa tiệc thành công, chúng ta sẽ phải kêu gọi mọi người cùng góp đồ ăn và thức uống.)

  • pitch in with the costs

    góp tiền vào chi phí

    "Can you pitch in with the costs for the birthday present?"

    (Bạn có thể góp tiền vào chi phí cho món quà sinh nhật không?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Pitch in

verb
Lật mặt

Góp sức, chung tay giúp đỡ bằng cách đóng góp công sức hoặc tiền bạc.

"If everyone pitches in, we can finish the project on time."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They always pitch in to help us with the chores.
Họ luôn góp sức giúp chúng tôi làm việc nhà.
Phủ định
He doesn't pitch in as much as she does.
Anh ấy không góp sức nhiều như cô ấy.
Nghi vấn
Will you pitch in with the cooking tonight?
Bạn sẽ góp sức nấu ăn tối nay chứ?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They usually pitch in a little money for their parents' birthday gift.
Họ thường đóng góp một ít tiền cho quà sinh nhật của bố mẹ họ.
Phủ định
Not only did they pitch in for the gift, but they also helped with the party.
Không chỉ đóng góp cho món quà, họ còn giúp đỡ tổ chức bữa tiệc.
Nghi vấn
Should you pitch in, the project would be completed much faster.
Nếu bạn chung tay vào, dự án sẽ được hoàn thành nhanh hơn nhiều.

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The project was pitched in on by many volunteers last year.
Dự án đã được nhiều tình nguyện viên đóng góp vào năm ngoái.
Phủ định
The expenses were not pitched in on by the company.
Các chi phí không được công ty đóng góp.
Nghi vấn
Will the remaining work be pitched in on by the new team?
Liệu công việc còn lại có được đội mới đóng góp không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be pitching in with the cooking for the party tomorrow.
Cô ấy sẽ tham gia nấu ăn cho bữa tiệc vào ngày mai.
Phủ định
He won't be pitching in with the cleaning; he has a doctor's appointment.
Anh ấy sẽ không tham gia dọn dẹp; anh ấy có hẹn với bác sĩ.
Nghi vấn
Will you be pitching in to help us finish the project on time?
Bạn sẽ tham gia giúp chúng tôi hoàn thành dự án đúng thời hạn chứ?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the project is due, everyone will have pitched in to complete it successfully.
Đến thời điểm dự án đến hạn, mọi người sẽ đã chung tay đóng góp để hoàn thành nó thành công.
Phủ định
He won't have pitched in with the cleaning before the guests arrive, so we'll have to do it ourselves.
Anh ấy sẽ không chung tay dọn dẹp trước khi khách đến, vì vậy chúng ta sẽ phải tự làm thôi.
Nghi vấn
Will they have pitched in enough money to reach their fundraising goal by next week?
Liệu họ sẽ đã đóng góp đủ tiền để đạt được mục tiêu gây quỹ vào tuần tới chưa?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will pitch in to help with the fundraising event next week.
Cô ấy sẽ chung tay giúp đỡ sự kiện gây quỹ vào tuần tới.
Phủ định
They are not going to pitch in with the cleaning after the party.
Họ sẽ không chung tay dọn dẹp sau bữa tiệc.
Nghi vấn
Will you pitch in and assist us with the project?
Bạn sẽ chung tay và hỗ trợ chúng tôi với dự án chứ?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We have all pitched in to help clean up the park.
Tất cả chúng ta đã cùng nhau góp sức giúp dọn dẹp công viên.
Phủ định
She hasn't pitched in with the project as much as we expected.
Cô ấy đã không đóng góp vào dự án nhiều như chúng tôi mong đợi.
Nghi vấn
Has he pitched in to buy a gift for the boss?
Anh ấy đã góp tiền mua quà cho sếp chưa?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish they would pitch in more often with the household chores.
Tôi ước họ siêng năng giúp đỡ việc nhà hơn.
Phủ định
If only he wouldn't pitch in so carelessly; he always makes a bigger mess.
Giá mà anh ta không giúp đỡ một cách bất cẩn như vậy; anh ta luôn làm mọi thứ rối tung hơn.
Nghi vấn
I wish I could get them to pitch in; would offering a reward help?
Tôi ước tôi có thể khiến họ chung tay giúp đỡ; liệu việc đưa ra phần thưởng có ích không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Pitch in".

Tinh thần cộng đồng và sự tình nguyện

'Pitch in' phản ánh một giá trị quan trọng trong văn hóa phương Tây, đặc biệt ở Mỹ và Anh, đó là tinh thần cộng đồng và sự tình nguyện. Khi có một công việc chung cần hoàn thành, một sự kiện cần tổ chức, hoặc một người đang gặp khó khăn, mọi người thường được khuyến khích 'pitch in' – tức là đóng góp sức lực, thời gian hoặc tiền bạc của mình để hỗ trợ. Điều này thể hiện ý thức về trách nhiệm xã hội và sự đoàn kết.

Các sự kiện hợp tác xã hội

Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh mà mọi người cùng nhau làm việc cho một mục tiêu chung, ví dụ như 'potluck parties' (bữa tiệc mỗi người góp một món ăn), các buổi gây quỹ từ thiện, hay các dự án cải tạo cộng đồng. Việc 'pitch in' giúp giảm gánh nặng cho một cá nhân và xây dựng mối quan hệ cộng đồng bền chặt hơn.