Pitch in
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To help with something by giving assistance or money.
Vietnamese Meaning
Góp sức, chung tay giúp đỡ bằng cách đóng góp công sức hoặc tiền bạc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"If everyone pitches in, we can finish the project on time."
"Nếu mọi người cùng góp sức, chúng ta có thể hoàn thành dự án đúng thời hạn."
-
"They all pitched in to buy her a gift."
"Tất cả họ đã chung tay mua cho cô ấy một món quà."
-
"Can you pitch in and help me move this furniture?"
"Bạn có thể giúp tôi di chuyển đồ đạc này được không?"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'pitch in' thường được sử dụng khi có một công việc chung cần hoàn thành và mọi người cùng nhau hỗ trợ để đạt được mục tiêu. Nó mang sắc thái thân mật, gần gũi và thể hiện tinh thần đồng đội. Khác với 'contribute' mang tính trang trọng hơn và thường ám chỉ sự đóng góp có tính chất lâu dài hoặc mang tính chiến lược, 'pitch in' tập trung vào hành động cụ thể, tức thời để giúp giải quyết một vấn đề nào đó. Ví dụ, nếu một nhóm bạn đang dọn dẹp nhà cửa, họ sẽ 'pitch in' để công việc nhanh chóng hoàn thành. Hoặc, nếu một tổ chức đang gây quỹ cho một mục đích từ thiện, mọi người có thể 'pitch in' bằng cách quyên góp tiền.
Prepositions
Khi sử dụng 'pitch in with', nó thường theo sau bởi một danh từ hoặc cụm danh từ, mô tả chính xác những gì được đóng góp hoặc giúp đỡ. Ví dụ: 'Everyone pitched in with cleaning the house.' (Mọi người cùng nhau dọn dẹp nhà cửa).
Collocations (Từ đi kèm)
-
willingly willingly pitch in (tự nguyện góp sức)
-
all all pitch in (tất cả cùng chung tay góp sức)
-
eagerly eagerly pitch in (hăng hái tham gia, sốt sắng góp sức)
-
with pitch in with the work (góp sức vào công việc)
-
to help pitch in to help (chung tay để giúp đỡ)
-
for pitch in for a gift (góp tiền mua một món quà)
-
ask ask everyone to pitch in (yêu cầu mọi người cùng góp sức)
-
decide to decide to pitch in (quyết định cùng tham gia/góp sức)
Idioms
-
pitch in and help
cùng chung tay góp sức và giúp đỡ
"When the project got behind schedule, everyone decided to pitch in and help finish it."
(Khi dự án bị chậm tiến độ, mọi người đã quyết định cùng chung tay giúp đỡ để hoàn thành nó.)
-
have everyone pitch in
kêu gọi/yêu cầu mọi người cùng tham gia/góp sức
"To make the party a success, we'll have to have everyone pitch in with food and drinks."
(Để bữa tiệc thành công, chúng ta sẽ phải kêu gọi mọi người cùng góp đồ ăn và thức uống.)
-
pitch in with the costs
góp tiền vào chi phí
"Can you pitch in with the costs for the birthday present?"
(Bạn có thể góp tiền vào chi phí cho món quà sinh nhật không?)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Pitch in
verbGóp sức, chung tay giúp đỡ bằng cách đóng góp công sức hoặc tiền bạc.
"If everyone pitches in, we can finish the project on time."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They always pitch in to help us with the chores. |
Họ luôn góp sức giúp chúng tôi làm việc nhà. |
| Phủ định | He doesn't pitch in as much as she does. |
Anh ấy không góp sức nhiều như cô ấy. |
| Nghi vấn | Will you pitch in with the cooking tonight? |
Bạn sẽ góp sức nấu ăn tối nay chứ? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They usually pitch in a little money for their parents' birthday gift. |
Họ thường đóng góp một ít tiền cho quà sinh nhật của bố mẹ họ. |
| Phủ định | Not only did they pitch in for the gift, but they also helped with the party. |
Không chỉ đóng góp cho món quà, họ còn giúp đỡ tổ chức bữa tiệc. |
| Nghi vấn | Should you pitch in, the project would be completed much faster. |
Nếu bạn chung tay vào, dự án sẽ được hoàn thành nhanh hơn nhiều. |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The project was pitched in on by many volunteers last year. |
Dự án đã được nhiều tình nguyện viên đóng góp vào năm ngoái. |
| Phủ định | The expenses were not pitched in on by the company. |
Các chi phí không được công ty đóng góp. |
| Nghi vấn | Will the remaining work be pitched in on by the new team? |
Liệu công việc còn lại có được đội mới đóng góp không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will be pitching in with the cooking for the party tomorrow. |
Cô ấy sẽ tham gia nấu ăn cho bữa tiệc vào ngày mai. |
| Phủ định | He won't be pitching in with the cleaning; he has a doctor's appointment. |
Anh ấy sẽ không tham gia dọn dẹp; anh ấy có hẹn với bác sĩ. |
| Nghi vấn | Will you be pitching in to help us finish the project on time? |
Bạn sẽ tham gia giúp chúng tôi hoàn thành dự án đúng thời hạn chứ? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the project is due, everyone will have pitched in to complete it successfully. |
Đến thời điểm dự án đến hạn, mọi người sẽ đã chung tay đóng góp để hoàn thành nó thành công. |
| Phủ định | He won't have pitched in with the cleaning before the guests arrive, so we'll have to do it ourselves. |
Anh ấy sẽ không chung tay dọn dẹp trước khi khách đến, vì vậy chúng ta sẽ phải tự làm thôi. |
| Nghi vấn | Will they have pitched in enough money to reach their fundraising goal by next week? |
Liệu họ sẽ đã đóng góp đủ tiền để đạt được mục tiêu gây quỹ vào tuần tới chưa? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will pitch in to help with the fundraising event next week. |
Cô ấy sẽ chung tay giúp đỡ sự kiện gây quỹ vào tuần tới. |
| Phủ định | They are not going to pitch in with the cleaning after the party. |
Họ sẽ không chung tay dọn dẹp sau bữa tiệc. |
| Nghi vấn | Will you pitch in and assist us with the project? |
Bạn sẽ chung tay và hỗ trợ chúng tôi với dự án chứ? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We have all pitched in to help clean up the park. |
Tất cả chúng ta đã cùng nhau góp sức giúp dọn dẹp công viên. |
| Phủ định | She hasn't pitched in with the project as much as we expected. |
Cô ấy đã không đóng góp vào dự án nhiều như chúng tôi mong đợi. |
| Nghi vấn | Has he pitched in to buy a gift for the boss? |
Anh ấy đã góp tiền mua quà cho sếp chưa? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish they would pitch in more often with the household chores. |
Tôi ước họ siêng năng giúp đỡ việc nhà hơn. |
| Phủ định | If only he wouldn't pitch in so carelessly; he always makes a bigger mess. |
Giá mà anh ta không giúp đỡ một cách bất cẩn như vậy; anh ta luôn làm mọi thứ rối tung hơn. |
| Nghi vấn | I wish I could get them to pitch in; would offering a reward help? |
Tôi ước tôi có thể khiến họ chung tay giúp đỡ; liệu việc đưa ra phần thưởng có ích không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Pitch in".
