(Top Banner Ad)
pool resources
B2
Verb B2 Kinh tế, Quản lý

pool resources

UK: /puːl ˈriːsɔːsɪz/ • US: /puːl ˈriːsɔːrsɪz/

Nghĩa tiếng Việt

chung sức góp sức tập hợp nguồn lực chung tay góp sức
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To share or combine resources, such as money, equipment, or personnel, for a common purpose or benefit.

Vietnamese Meaning

Chia sẻ hoặc kết hợp các nguồn lực, chẳng hạn như tiền bạc, thiết bị hoặc nhân sự, cho một mục đích hoặc lợi ích chung.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The companies decided to pool their resources to develop a new technology."

    "Các công ty quyết định kết hợp nguồn lực của họ để phát triển một công nghệ mới."

  • "By pooling resources, we can achieve more than we could individually."

    "Bằng cách kết hợp nguồn lực, chúng ta có thể đạt được nhiều hơn so với khi làm việc riêng lẻ."

  • "Several organizations pooled their resources to provide aid to the disaster victims."

    "Một vài tổ chức đã chung sức để hỗ trợ các nạn nhân thiên tai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pool quỹ chung, sự góp chung
Verb pool gom lại, góp chung, chia sẻ
Adjective pooled được gộp chung, được tập hợp
Noun resource nguồn lực, tài nguyên
Adjective resourceful tháo vát, nhiều sáng kiến

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
pouler
English
pool (v.)
English
pool resources (phrase)

Gốc rễ từ trò chơi và sự hợp tác

Từ 'pool' khi dùng như một động từ mang nghĩa 'gom lại, góp chung' có nguồn gốc thú vị từ tiếng Pháp cổ 'pouler', dùng để chỉ việc 'góp chung tiền đặt cược' trong các trò chơi. Dần dần, nghĩa này được mở rộng để chỉ việc tập hợp bất kỳ nguồn lực nào (tiền bạc, thời gian, kỹ năng) với mục đích chung, từ đó hình thành cụm 'pool resources' như chúng ta dùng ngày nay.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, quản lý dự án hoặc hợp tác giữa các tổ chức. Nó nhấn mạnh sự hợp tác và sử dụng hiệu quả các nguồn lực có sẵn. Khác với 'allocate resources' (phân bổ nguồn lực) nhấn mạnh việc phân chia, 'pool resources' nhấn mạnh việc gom góp lại để đạt hiệu quả cao hơn.

Prepositions

for to

‘Pool resources for’: Kết hợp nguồn lực cho một mục đích cụ thể. Ví dụ: ‘We need to pool our resources for this project.’ (Chúng ta cần kết hợp nguồn lực cho dự án này.)
‘Pool resources to’: Kết hợp nguồn lực để đạt được một mục tiêu cụ thể. Ví dụ: ‘The companies pooled their resources to develop a new technology.’ (Các công ty đã kết hợp nguồn lực để phát triển một công nghệ mới.)

Collocations (Từ đi kèm)

Determiner/Adjective + 'resources'
  • our/their pool our/their resources
    (góp chung nguồn lực của chúng ta/của họ)
  • limited pool limited resources
    (góp chung các nguồn lực hạn chế)
  • financial pool financial resources
    (góp chung các nguồn lực tài chính)
  • human pool human resources
    (góp chung nguồn nhân lực)
  • intellectual pool intellectual resources
    (góp chung nguồn lực trí tuệ)
Adverb + 'pool resources'
  • effectively effectively pool resources
    (góp chung nguồn lực một cách hiệu quả)
  • jointly jointly pool resources
    (cùng nhau góp chung nguồn lực)
  • strategically strategically pool resources
    (góp chung nguồn lực một cách chiến lược)
Verb + 'to pool resources'
  • decide to decide to pool resources
    (quyết định góp chung nguồn lực)
  • encourage to encourage them to pool resources
    (khuyến khích họ góp chung nguồn lực)
  • need to need to pool resources
    (cần góp chung nguồn lực)

Idioms

  • pool resources for a common goal

    góp chung nguồn lực vì một mục tiêu chung

    "The two departments decided to pool resources for a common goal."

    (Hai phòng ban đã quyết định góp chung nguồn lực vì một mục tiêu chung.)

  • pool their knowledge and resources

    góp chung kiến thức và nguồn lực của họ

    "To solve the complex problem, experts had to pool their knowledge and resources."

    (Để giải quyết vấn đề phức tạp, các chuyên gia phải góp chung kiến thức và nguồn lực của họ.)

  • pool resources together

    góp chung các nguồn lực lại với nhau (nhấn mạnh sự hợp tác)

    "Let's pool our resources together to finish this project on time."

    (Hãy cùng góp chung các nguồn lực của chúng ta để hoàn thành dự án này đúng thời hạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pool resources

Verb
Lật mặt

Chia sẻ hoặc kết hợp các nguồn lực, chẳng hạn như tiền bạc, thiết bị hoặc nhân sự, cho một mục đích hoặc lợi ích chung.

"The companies decided to pool their resources to develop a new technology."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pool resources".

Sức mạnh tập thể và hợp tác

Cụm từ 'pool resources' phản ánh một giá trị cốt lõi trong nhiều nền văn hóa phương Tây (và toàn cầu): niềm tin vào sức mạnh của sự hợp tác và làm việc nhóm. Khi các cá nhân hoặc tổ chức gộp chung nguồn lực (tiền bạc, kỹ năng, thời gian), họ có thể đạt được những mục tiêu lớn hơn nhiều so với việc hành động độc lập. Điều này là nền tảng của các dự án cộng đồng, doanh nghiệp hợp tác xã hay thậm chí là liên minh quốc tế.

Kinh tế chia sẻ và khởi nghiệp

Trong thời đại hiện đại, đặc biệt là với sự phát triển của kinh tế chia sẻ (sharing economy) và các mô hình khởi nghiệp, việc 'pool resources' trở nên ngày càng quan trọng. Các startup thường phải gộp chung nguồn lực hạn chế để phát triển sản phẩm hoặc dịch vụ. Các nền tảng như Airbnb hay Uber cũng là ví dụ về việc 'pooling resources' (chia sẻ tài sản) để tạo ra giá trị mới cho người dùng.