pool resources
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To share or combine resources, such as money, equipment, or personnel, for a common purpose or benefit.
Vietnamese Meaning
Chia sẻ hoặc kết hợp các nguồn lực, chẳng hạn như tiền bạc, thiết bị hoặc nhân sự, cho một mục đích hoặc lợi ích chung.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The companies decided to pool their resources to develop a new technology."
"Các công ty quyết định kết hợp nguồn lực của họ để phát triển một công nghệ mới."
-
"By pooling resources, we can achieve more than we could individually."
"Bằng cách kết hợp nguồn lực, chúng ta có thể đạt được nhiều hơn so với khi làm việc riêng lẻ."
-
"Several organizations pooled their resources to provide aid to the disaster victims."
"Một vài tổ chức đã chung sức để hỗ trợ các nạn nhân thiên tai."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | pool | quỹ chung, sự góp chung |
| Verb | pool | gom lại, góp chung, chia sẻ |
| Adjective | pooled | được gộp chung, được tập hợp |
| Noun | resource | nguồn lực, tài nguyên |
| Adjective | resourceful | tháo vát, nhiều sáng kiến |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, quản lý dự án hoặc hợp tác giữa các tổ chức. Nó nhấn mạnh sự hợp tác và sử dụng hiệu quả các nguồn lực có sẵn. Khác với 'allocate resources' (phân bổ nguồn lực) nhấn mạnh việc phân chia, 'pool resources' nhấn mạnh việc gom góp lại để đạt hiệu quả cao hơn.
Prepositions
‘Pool resources for’: Kết hợp nguồn lực cho một mục đích cụ thể. Ví dụ: ‘We need to pool our resources for this project.’ (Chúng ta cần kết hợp nguồn lực cho dự án này.)
‘Pool resources to’: Kết hợp nguồn lực để đạt được một mục tiêu cụ thể. Ví dụ: ‘The companies pooled their resources to develop a new technology.’ (Các công ty đã kết hợp nguồn lực để phát triển một công nghệ mới.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
our/their pool our/their resources (góp chung nguồn lực của chúng ta/của họ)
-
limited pool limited resources (góp chung các nguồn lực hạn chế)
-
financial pool financial resources (góp chung các nguồn lực tài chính)
-
human pool human resources (góp chung nguồn nhân lực)
-
intellectual pool intellectual resources (góp chung nguồn lực trí tuệ)
-
effectively effectively pool resources (góp chung nguồn lực một cách hiệu quả)
-
jointly jointly pool resources (cùng nhau góp chung nguồn lực)
-
strategically strategically pool resources (góp chung nguồn lực một cách chiến lược)
-
decide to decide to pool resources (quyết định góp chung nguồn lực)
-
encourage to encourage them to pool resources (khuyến khích họ góp chung nguồn lực)
-
need to need to pool resources (cần góp chung nguồn lực)
Idioms
-
pool resources for a common goal
góp chung nguồn lực vì một mục tiêu chung
"The two departments decided to pool resources for a common goal."
(Hai phòng ban đã quyết định góp chung nguồn lực vì một mục tiêu chung.)
-
pool their knowledge and resources
góp chung kiến thức và nguồn lực của họ
"To solve the complex problem, experts had to pool their knowledge and resources."
(Để giải quyết vấn đề phức tạp, các chuyên gia phải góp chung kiến thức và nguồn lực của họ.)
-
pool resources together
góp chung các nguồn lực lại với nhau (nhấn mạnh sự hợp tác)
"Let's pool our resources together to finish this project on time."
(Hãy cùng góp chung các nguồn lực của chúng ta để hoàn thành dự án này đúng thời hạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pool resources
VerbChia sẻ hoặc kết hợp các nguồn lực, chẳng hạn như tiền bạc, thiết bị hoặc nhân sự, cho một mục đích hoặc lợi ích chung.
"The companies decided to pool their resources to develop a new technology."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pool resources".
