(Top Banner Ad)
pasilla pepper
B1
danh từ B1 Ẩm thực

pasilla pepper

UK: /pəˈsiːjə ˈpepər/ • US: /pəˈsiːjə ˈpepər/

Nghĩa tiếng Việt

ớt pasilla ớt khô pasilla
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A dried chili pepper from the species Capsicum annuum, used in Mexican cuisine.

Vietnamese Meaning

Một loại ớt khô thuộc loài Capsicum annuum, được sử dụng trong ẩm thực Mexico.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She added a pasilla pepper to the sauce for a rich, smoky flavor."

    "Cô ấy thêm một quả ớt pasilla vào nước sốt để tạo hương vị đậm đà, khói."

  • "Pasilla peppers are often rehydrated before being used in cooking."

    "Ớt pasilla thường được ngâm nước cho mềm trước khi sử dụng trong nấu ăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pasilla Loại ớt tương tự pasilla pepper, thường dùng để chỉ dạng khô của ớt. Trong tiếng Anh, 'pasilla' đứng một mình thường ám chỉ ớt khô.
Noun chilaca pepper Tên gọi của loại ớt pasilla khi còn tươi. Khi ớt chilaca tươi được sấy khô, nó sẽ trở thành pasilla pepper.
Noun pepper Ớt (nói chung), hạt tiêu. Là từ dùng để chỉ các loại ớt khác nhau.

Synonyms

chile negro (ớt đen)

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Spanish
pasilla
English
pasilla pepper

Nguồn gốc tên gọi 'pasilla'

Từ 'pasilla' trong tiếng Tây Ban Nha có nghĩa là 'nho khô nhỏ' (little raisin). Tên này được đặt cho loại ớt khi nó đã khô, vì lúc đó vỏ ớt thường nhăn nheo và có màu nâu sẫm, trông giống như những quả nho khô.

Usage Note

Ớt pasilla có hương vị phức tạp, thường được mô tả là có vị nho khô, ca cao và chút cam thảo. Nó thường được dùng để làm nước sốt mole và các món ăn Mexico khác. So với các loại ớt khác, ớt pasilla có độ cay vừa phải.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pasilla pepper
  • dried dried pasilla peppers
    (ớt pasilla khô)
  • fresh fresh pasilla peppers
    (ớt pasilla tươi (còn gọi là chilaca pepper))
  • roasted roasted pasilla peppers
    (ớt pasilla rang/nướng)
Verb + pasilla pepper
  • add add pasilla peppers
    (thêm ớt pasilla)
  • chop chop pasilla peppers
    (thái ớt pasilla)
  • rehydrate rehydrate pasilla peppers
    (ngâm ớt pasilla khô để làm mềm lại)
Noun + pasilla pepper
  • pasilla pepper pasilla pepper sauce
    (sốt ớt pasilla)
  • pasilla pepper pasilla pepper powder
    (bột ớt pasilla)

Idioms

  • dried pasilla peppers

    Ớt pasilla khô. Đây là cách dùng phổ biến nhất của loại ớt này trong ẩm thực.

    "I need some dried pasilla peppers for the mole sauce."

    (Tôi cần vài quả ớt pasilla khô để làm sốt mole.)

  • pasilla pepper sauce

    Sốt làm từ ớt pasilla. Loại sốt này thường có hương vị đất, hơi ngọt và cay nhẹ, thường dùng trong các món ăn Mexico.

    "The chicken was served with a rich pasilla pepper sauce."

    (Món gà được dùng kèm với sốt ớt pasilla đậm đà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pasilla pepper

danh từ
Lật mặt

Một loại ớt khô thuộc loài Capsicum annuum, được sử dụng trong ẩm thực Mexico.

"She added a pasilla pepper to the sauce for a rich, smoky flavor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pasilla pepper".

Vị trí trong ẩm thực Mexico

Ớt pasilla là một trong ba loại ớt khô chính (cùng với ancho và guajillo) được sử dụng rộng rãi trong ẩm thực Mexico, đặc biệt là để làm các loại sốt mole truyền thống. Nó mang lại hương vị đất, hơi ngọt và cay nhẹ.

Dạng tươi và khô

Khi còn tươi, ớt pasilla được gọi là 'chilaca pepper'. Khi sấy khô, vỏ ớt chuyển sang màu nâu sẫm, nhăn nheo và được gọi là 'pasilla pepper'. Quá trình sấy khô làm tăng cường hương vị và độ phức tạp của ớt, khiến nó trở thành nguyên liệu không thể thiếu trong nhiều món ăn.