cholera outbreak
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A sudden and widespread occurrence of cholera in a community or region.
Vietnamese Meaning
Sự bùng phát dịch tả, một sự xuất hiện đột ngột và lan rộng của bệnh tả trong một cộng đồng hoặc khu vực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The cholera outbreak in Yemen has caused a humanitarian crisis."
"Sự bùng phát dịch tả ở Yemen đã gây ra một cuộc khủng hoảng nhân đạo."
-
"The government is working to contain the cholera outbreak."
"Chính phủ đang nỗ lực để kiểm soát sự bùng phát dịch tả."
-
"Poor sanitation contributed to the cholera outbreak."
"Vệ sinh kém đã góp phần vào sự bùng phát dịch tả."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một tình huống khẩn cấp về sức khỏe cộng đồng. 'Outbreak' nhấn mạnh tính chất bất ngờ và khó kiểm soát của sự lây lan bệnh tật. Khác với 'epidemic' (dịch bệnh), 'outbreak' thường được dùng cho một phạm vi địa lý nhỏ hơn hoặc một sự kiện cụ thể.
Prepositions
‘Outbreak of cholera’ (bùng phát dịch tả) chỉ rõ loại bệnh. ‘Cholera outbreak in [location]’ (bùng phát dịch tả ở [địa điểm]) chỉ rõ vị trí địa lý.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deadly a deadly cholera outbreak (một vụ bùng phát dịch tả chết người)
-
massive a massive cholera outbreak (một đợt bùng phát dịch tả trên diện rộng)
-
sudden a sudden cholera outbreak (một vụ bùng phát dịch tả bất ngờ)
-
contain contain a cholera outbreak (khống chế/kiểm soát một vụ bùng phát dịch tả)
-
report report a cholera outbreak (báo cáo về một vụ bùng phát dịch tả)
-
tackle tackle the cholera outbreak (giải quyết/đối phó với vụ bùng phát dịch tả)
Idioms
-
The source of the cholera outbreak
Nguồn cơn/Ổ dịch của vụ bùng phát dịch tả
"Investigators found that a contaminated well was the source of the cholera outbreak."
(Các nhà điều tra phát hiện ra rằng một cái giếng bị ô nhiễm chính là nguồn cơn của vụ bùng phát dịch tả.)
-
At the height of the cholera outbreak
Vào thời điểm đỉnh điểm của vụ bùng phát dịch tả
"At the height of the cholera outbreak, hospitals were completely overwhelmed."
(Vào thời điểm đỉnh điểm của vụ bùng phát dịch tả, các bệnh viện đã hoàn toàn bị quá tải.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cholera outbreak
Noun phraseSự bùng phát dịch tả, một sự xuất hiện đột ngột và lan rộng của bệnh tả trong một cộng đồng hoặc khu vực.
"The cholera outbreak in Yemen has caused a humanitarian crisis."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the new water filtration system is installed, the cholera outbreak will have affected thousands of people. |
Vào thời điểm hệ thống lọc nước mới được lắp đặt, dịch tả sẽ đã ảnh hưởng đến hàng nghìn người. |
| Phủ định | The rapid response team won't have contained the cholera outbreak by the end of the week, given the current infection rate. |
Đội phản ứng nhanh sẽ không ngăn chặn được dịch tả vào cuối tuần, với tỷ lệ lây nhiễm hiện tại. |
| Nghi vấn | Will the authorities have distributed enough vaccines by next month to prevent further spread of the cholera outbreak? |
Liệu các nhà chức trách có phân phối đủ vắc-xin vào tháng tới để ngăn chặn sự lây lan thêm của dịch tả không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The government was working hard to contain the cholera outbreak last month. |
Chính phủ đã làm việc rất chăm chỉ để ngăn chặn sự bùng phát dịch tả tháng trước. |
| Phủ định | The health organization was not adequately addressing the cholera outbreak in the remote villages. |
Tổ chức y tế đã không giải quyết đầy đủ sự bùng phát dịch tả ở các vùng quê hẻo lánh. |
| Nghi vấn | Were the doctors investigating the source of the cholera outbreak when the new cases emerged? |
Có phải các bác sĩ đang điều tra nguồn gốc của sự bùng phát dịch tả khi các ca bệnh mới xuất hiện không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | People used to be more worried about a cholera outbreak before the invention of modern sanitation. |
Mọi người từng lo lắng hơn về dịch tả trước khi phát minh ra hệ thống vệ sinh hiện đại. |
| Phủ định | Doctors didn't use to have effective treatments for a cholera outbreak. |
Các bác sĩ đã từng không có phương pháp điều trị hiệu quả cho dịch tả. |
| Nghi vấn | Did people use to panic more during a cholera outbreak? |
Mọi người đã từng hoảng loạn hơn trong một đợt bùng phát dịch tả phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cholera outbreak".
