(Top Banner Ad)
public health emergency
C1
noun phrase C1 Y tế công cộng

public health emergency

UK: /ˈpʌblɪk hɛlθ ɪˈmɜːdʒənsi/ • US: /ˈpʌblɪk hɛlθ ɪˈmɜːrdʒənsi/

Nghĩa tiếng Việt

tình trạng khẩn cấp về sức khỏe cộng đồng tình huống khẩn cấp y tế công cộng khẩn cấp y tế công cộng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An occurrence or imminent threat of an illness or health condition that meets certain criteria (such as severity and scale) and poses a significant risk to public health.

Vietnamese Meaning

Một sự kiện hoặc mối đe dọa sắp xảy ra của một bệnh tật hoặc tình trạng sức khỏe đáp ứng các tiêu chí nhất định (như mức độ nghiêm trọng và quy mô) và gây ra rủi ro đáng kể cho sức khỏe cộng đồng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The World Health Organization declared the outbreak a public health emergency of international concern."

    "Tổ chức Y tế Thế giới đã tuyên bố đợt bùng phát là tình trạng khẩn cấp về sức khỏe cộng đồng gây quan ngại quốc tế."

  • "The government declared a public health emergency to address the rising cases of measles."

    "Chính phủ đã tuyên bố tình trạng khẩn cấp về sức khỏe cộng đồng để giải quyết số ca mắc bệnh sởi ngày càng tăng."

  • "Funding was allocated to manage the public health emergency."

    "Nguồn tài trợ đã được phân bổ để quản lý tình trạng khẩn cấp về sức khỏe cộng đồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective public công cộng, của công chúng
Noun public công chúng, dân chúng
Adverb publicly một cách công khai, công cộng
Verb publish công bố, xuất bản
Noun publication sự công bố, ấn phẩm
Noun health sức khỏe
Adjective healthy khỏe mạnh, lành mạnh
Adverb healthily một cách lành mạnh, khỏe mạnh
Noun healthcare ngành chăm sóc sức khỏe
Noun emergency tình trạng khẩn cấp
Adjective emergent mới nổi, đang xuất hiện (thường kèm ý khẩn cấp)
Verb emerge xuất hiện, nổi lên

Synonyms

health crisis (khủng hoảng sức khỏe)public health crisis (khủng hoảng sức khỏe cộng đồng)

Antonyms

stable public health (sức khỏe cộng đồng ổn định)

Related Words

Subject Area

Y tế công cộng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
publicus
Old French
public
Proto-Germanic
*hailithō
Old English
hǣlþ
Latin
emergere
Medieval Latin
emergentia

Nguồn gốc cụm từ

Cụm từ 'public health emergency' (tình trạng khẩn cấp về sức khỏe cộng đồng) là một thuật ngữ hiện đại, được ghép từ ba thành phần riêng biệt. 'Public' (công cộng) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'publicus', có nghĩa là 'của nhân dân, thuộc về nhà nước'. 'Health' (sức khỏe) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'hǣlþ', mang ý nghĩa 'sự toàn vẹn, trạng thái khỏe mạnh'. Còn 'Emergency' (khẩn cấp) xuất phát từ tiếng Latin 'emergere', nghĩa là 'xuất hiện, trỗi dậy', sau đó thành 'emergentia' trong tiếng Latin Trung cổ để chỉ một sự kiện bất ngờ. Khi kết hợp lại, cụm từ này dùng để mô tả một tình huống nghiêm trọng đòi hỏi hành động khẩn cấp để bảo vệ sức khỏe của toàn bộ cộng đồng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính phủ hoặc các tổ chức y tế đưa ra các biện pháp ứng phó khẩn cấp để ngăn chặn sự lây lan của bệnh tật hoặc giảm thiểu tác động của một sự kiện y tế lớn. Nó nhấn mạnh tính chất cấp bách và nghiêm trọng của tình huống.

Prepositions

in during related to

'in a public health emergency': Trong một tình huống khẩn cấp về sức khỏe cộng đồng cụ thể. 'during a public health emergency': Trong suốt thời gian xảy ra tình huống khẩn cấp. 'related to a public health emergency': Liên quan đến một tình huống khẩn cấp về sức khỏe cộng đồng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + public health emergency
  • global global public health emergency
    (tình trạng khẩn cấp y tế công cộng toàn cầu)
  • national national public health emergency
    (tình trạng khẩn cấp y tế công cộng quốc gia)
  • severe severe public health emergency
    (tình trạng khẩn cấp y tế công cộng nghiêm trọng)
  • major major public health emergency
    (tình trạng khẩn cấp y tế công cộng lớn)
  • declared declared public health emergency
    (tình trạng khẩn cấp y tế công cộng đã được công bố)
  • unfolding unfolding public health emergency
    (tình trạng khẩn cấp y tế công cộng đang diễn ra/bùng phát)
Verb + public health emergency
  • declare declare a public health emergency
    (tuyên bố tình trạng khẩn cấp y tế công cộng)
  • respond to respond to a public health emergency
    (ứng phó với tình trạng khẩn cấp y tế công cộng)
  • address address a public health emergency
    (giải quyết một tình trạng khẩn cấp y tế công cộng)
  • manage manage a public health emergency
    (quản lý một tình trạng khẩn cấp y tế công cộng)
  • prevent prevent a public health emergency
    (ngăn chặn một tình trạng khẩn cấp y tế công cộng)
  • mitigate mitigate a public health emergency
    (giảm nhẹ (tác động của) một tình trạng khẩn cấp y tế công cộng)
Noun + public health emergency
  • declaration of declaration of a public health emergency
    (sự tuyên bố tình trạng khẩn cấp y tế công cộng)
  • response to response to a public health emergency
    (biện pháp ứng phó với tình trạng khẩn cấp y tế công cộng)
  • impact of impact of a public health emergency
    (tác động của một tình trạng khẩn cấp y tế công cộng)
  • threat of threat of a public health emergency
    (mối đe dọa từ một tình trạng khẩn cấp y tế công cộng)

Idioms

  • declare a public health emergency

    chính thức công bố một tình trạng nguy hiểm nghiêm trọng đối với sức khỏe cộng đồng, thường do dịch bệnh hoặc thiên tai, đòi hỏi hành động khẩn cấp.

    "The government decided to declare a public health emergency after the new virus outbreak."

    (Chính phủ quyết định tuyên bố tình trạng khẩn cấp y tế công cộng sau đợt bùng phát virus mới.)

  • respond to a public health emergency

    thực hiện các biện pháp và hành động để đối phó, kiểm soát và giảm thiểu tác động của một tình trạng khẩn cấp y tế công cộng.

    "International organizations are working together to respond to the public health emergency in the region."

    (Các tổ chức quốc tế đang hợp tác để ứng phó với tình trạng khẩn cấp y tế công cộng trong khu vực.)

  • a state of public health emergency

    tình trạng chính thức được công nhận khi có mối đe dọa nghiêm trọng đến sức khỏe cộng đồng, cho phép chính quyền áp dụng các biện pháp đặc biệt.

    "During a state of public health emergency, travel restrictions might be imposed."

    (Trong tình trạng khẩn cấp y tế công cộng, các hạn chế đi lại có thể được áp dụng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

public health emergency

noun phrase
Lật mặt

Một sự kiện hoặc mối đe dọa sắp xảy ra của một bệnh tật hoặc tình trạng sức khỏe đáp ứng các tiêu chí nhất định (như mức độ nghiêm trọng và quy mô) và gây ra rủi ro đáng kể cho sức khỏe cộng đồng.

"The World Health Organization declared the outbreak a public health emergency of international concern."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
During a public health emergency, clear communication, effective resource allocation, and community cooperation are crucial.
Trong tình trạng khẩn cấp về sức khỏe cộng đồng, giao tiếp rõ ràng, phân bổ nguồn lực hiệu quả và hợp tác cộng đồng là rất quan trọng.
Phủ định
The government didn't declare a public health emergency, despite the rising number of cases, and many people were concerned.
Chính phủ đã không tuyên bố tình trạng khẩn cấp về sức khỏe cộng đồng, mặc dù số ca bệnh đang gia tăng, và nhiều người đã lo ngại.
Nghi vấn
Considering the widespread outbreak, should we declare a public health emergency, or would that cause unnecessary panic?
Xem xét sự bùng phát lan rộng, chúng ta có nên tuyên bố tình trạng khẩn cấp về sức khỏe cộng đồng hay điều đó sẽ gây ra sự hoảng loạn không cần thiết?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "public health emergency".

Vai trò của WHO

Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) có vai trò quan trọng trong việc xác định và ứng phó với các 'tình trạng khẩn cấp y tế công cộng mang tầm vóc quốc tế' (PHEIC - Public Health Emergency of International Concern). Khi WHO tuyên bố PHEIC, điều đó báo hiệu một mối đe dọa sức khỏe nghiêm trọng cần sự phối hợp toàn cầu, ảnh hưởng đến các chính sách y tế và du lịch trên toàn thế giới, như đã thấy trong đại dịch COVID-19.

Tác động xã hội và kinh tế

Một tình trạng khẩn cấp y tế công cộng không chỉ ảnh hưởng đến sức khỏe mà còn có tác động sâu rộng đến xã hội và kinh tế. Nó có thể dẫn đến việc phong tỏa (lockdown), giãn cách xã hội, gián đoạn chuỗi cung ứng, và suy thoái kinh tế. Cách các quốc gia ứng phó với tình trạng khẩn cấp này thường phản ánh giá trị, khả năng lãnh đạo và mức độ phát triển của hệ thống y tế của họ, đồng thời kiểm tra sự đoàn kết và khả năng thích ứng của người dân.