(Top Banner Ad)
chorizo
B1
Danh từ B1 Ẩm thực

chorizo

UK: /tʃəˈriːzəʊ/ • US: /tʃəˈriːzoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

xúc xích chorizo
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of pork sausage, heavily seasoned with paprika and other spices, characteristic of Spanish and Portuguese cuisine.

Vietnamese Meaning

Một loại xúc xích heo, được tẩm ướp nhiều ớt bột paprika và các gia vị khác, đặc trưng của ẩm thực Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She added slices of chorizo to the paella for extra flavor."

    "Cô ấy thêm những lát chorizo vào món paella để tăng thêm hương vị."

  • "We had chorizo and eggs for breakfast."

    "Chúng tôi đã ăn chorizo và trứng vào bữa sáng."

  • "This tapas bar is famous for its spicy chorizo."

    "Quán tapas này nổi tiếng với món chorizo cay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun chorizo Xúc xích thịt lợn khô hoặc tươi, tẩm ớt bột, có nguồn gốc từ Tây Ban Nha hoặc Mexico.

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Spanish
chorizo
English (19th Century)
chorizo

Nguồn gốc Iberia

Xúc xích Chorizo có nguồn gốc từ Bán đảo Iberia (Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha). Mặc dù xúc xích đã tồn tại từ lâu, việc sử dụng ớt bột (paprika) – thành phần tạo nên màu đỏ đặc trưng – chỉ bắt đầu phổ biến sau khi ớt được đưa về châu Âu từ Châu Mỹ vào thế kỷ 16, định hình nên công thức chorizo hiện đại.

Usage Note

Chorizo khác với các loại xúc xích khác chủ yếu ở việc sử dụng ớt bột paprika làm gia vị chính, tạo nên màu đỏ đặc trưng và hương vị cay nồng đặc biệt. Có nhiều loại chorizo khác nhau, từ ngọt (dulce) đến cay (picante), và có thể tươi (fresco) hoặc khô (seco/curado).

Prepositions

with in

with: Dùng để chỉ chorizo được ăn kèm với món gì đó. Ví dụ: 'Chorizo with eggs'. in: Dùng để chỉ chorizo được dùng làm thành phần của một món ăn. Ví dụ: 'Chorizo in paella'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + chorizo (Tính từ + chorizo)
  • spicy spicy chorizo
    (chorizo cay nồng)
  • cured cured chorizo
    (chorizo đã lên men/chín (ăn liền))
  • smoked smoked chorizo
    (chorizo hun khói)
  • Spanish Spanish chorizo
    (chorizo kiểu Tây Ban Nha)
Verb + chorizo (Động từ + chorizo)
  • slice slice the chorizo
    (cắt lát xúc xích chorizo)
  • fry fry the chorizo
    (chiên (rán) chorizo)
  • add add chorizo to the soup
    (thêm chorizo vào súp)
Chorizo + Noun (Chorizo + Danh từ)
  • chorizo chorizo sausage
    (xúc xích chorizo)
  • chorizo chorizo tacos
    (bánh taco nhân chorizo)

Idioms

  • Render the chorizo fat/oil

    Chưng cất mỡ/dầu từ xúc xích chorizo (thường dùng để tạo hương vị cho món ăn khác)

    "You need to render the chorizo fat before adding the onions."

    (Bạn cần phải chưng mỡ chorizo ra trước khi cho hành tây vào.)

  • Chorizo crust/crumb

    Lớp vụn/bột chorizo giòn (thường dùng để rắc lên món ăn)

    "The dish was topped with a crunchy chorizo crumb."

    (Món ăn đó được phủ bên trên bằng lớp vụn chorizo giòn tan.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chorizo

Danh từ
Lật mặt

Một loại xúc xích heo, được tẩm ướp nhiều ớt bột paprika và các gia vị khác, đặc trưng của ẩm thực Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha.

"She added slices of chorizo to the paella for extra flavor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chorizo".

Bí mật của ớt bột (Paprika)

Màu đỏ đậm và hương vị đặc trưng của chorizo đến từ việc sử dụng ớt bột hun khói Tây Ban Nha (pimentón). Thành phần này không chỉ tạo màu mà còn hoạt động như một chất bảo quản, giúp xúc xích có thể được chế biến theo kiểu lên men khô (cured) truyền thống.

Sự khác biệt vùng miền

Có hai loại chorizo chính trên thế giới: Chorizo Tây Ban Nha thường đã được lên men, cứng và có thể ăn sống (như salami). Trong khi đó, Chorizo Mexico thường là xúc xích tươi, mềm, và bắt buộc phải được nấu chín trước khi ăn.