chorizo
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A type of pork sausage, heavily seasoned with paprika and other spices, characteristic of Spanish and Portuguese cuisine.
Vietnamese Meaning
Một loại xúc xích heo, được tẩm ướp nhiều ớt bột paprika và các gia vị khác, đặc trưng của ẩm thực Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She added slices of chorizo to the paella for extra flavor."
"Cô ấy thêm những lát chorizo vào món paella để tăng thêm hương vị."
-
"We had chorizo and eggs for breakfast."
"Chúng tôi đã ăn chorizo và trứng vào bữa sáng."
-
"This tapas bar is famous for its spicy chorizo."
"Quán tapas này nổi tiếng với món chorizo cay."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | chorizo | Xúc xích thịt lợn khô hoặc tươi, tẩm ớt bột, có nguồn gốc từ Tây Ban Nha hoặc Mexico. |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chorizo khác với các loại xúc xích khác chủ yếu ở việc sử dụng ớt bột paprika làm gia vị chính, tạo nên màu đỏ đặc trưng và hương vị cay nồng đặc biệt. Có nhiều loại chorizo khác nhau, từ ngọt (dulce) đến cay (picante), và có thể tươi (fresco) hoặc khô (seco/curado).
Prepositions
with: Dùng để chỉ chorizo được ăn kèm với món gì đó. Ví dụ: 'Chorizo with eggs'. in: Dùng để chỉ chorizo được dùng làm thành phần của một món ăn. Ví dụ: 'Chorizo in paella'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
spicy spicy chorizo (chorizo cay nồng)
-
cured cured chorizo (chorizo đã lên men/chín (ăn liền))
-
smoked smoked chorizo (chorizo hun khói)
-
Spanish Spanish chorizo (chorizo kiểu Tây Ban Nha)
-
slice slice the chorizo (cắt lát xúc xích chorizo)
-
fry fry the chorizo (chiên (rán) chorizo)
-
add add chorizo to the soup (thêm chorizo vào súp)
-
chorizo chorizo sausage (xúc xích chorizo)
-
chorizo chorizo tacos (bánh taco nhân chorizo)
Idioms
-
Render the chorizo fat/oil
Chưng cất mỡ/dầu từ xúc xích chorizo (thường dùng để tạo hương vị cho món ăn khác)
"You need to render the chorizo fat before adding the onions."
(Bạn cần phải chưng mỡ chorizo ra trước khi cho hành tây vào.)
-
Chorizo crust/crumb
Lớp vụn/bột chorizo giòn (thường dùng để rắc lên món ăn)
"The dish was topped with a crunchy chorizo crumb."
(Món ăn đó được phủ bên trên bằng lớp vụn chorizo giòn tan.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
chorizo
Danh từMột loại xúc xích heo, được tẩm ướp nhiều ớt bột paprika và các gia vị khác, đặc trưng của ẩm thực Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha.
"She added slices of chorizo to the paella for extra flavor."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chorizo".
