chosen town
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A town that has been selected or favored for a particular purpose.
Vietnamese Meaning
Một thị trấn đã được chọn hoặc ưu ái cho một mục đích cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The chosen town for the festival was famous for its historic architecture."
"Thị trấn được chọn cho lễ hội nổi tiếng với kiến trúc lịch sử của nó."
-
"This is the chosen town for our family vacation."
"Đây là thị trấn được chọn cho kỳ nghỉ gia đình của chúng tôi."
-
"The government designated this as the chosen town for economic development."
"Chính phủ chỉ định đây là thị trấn được chọn để phát triển kinh tế."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Chosen" ở đây là dạng quá khứ phân từ của động từ "choose", được sử dụng như một tính từ bổ nghĩa cho danh từ "town". Nó mang ý nghĩa thị trấn đã được lựa chọn một cách có chủ đích, có thể vì một lý do cụ thể nào đó (ví dụ: làm địa điểm du lịch, nơi sinh sống lý tưởng). Cần phân biệt với việc lựa chọn ngẫu nhiên.
Collocations (Từ đi kèm)
-
ideal ideal chosen town (thị trấn lý tưởng được lựa chọn)
-
ultimate ultimate chosen town (thị trấn được lựa chọn cuối cùng (để định cư))
-
settle in settle in one's chosen town (định cư tại thị trấn đã chọn)
-
promote promote a chosen town (quảng bá cho một thị trấn được chọn (trong du lịch/quy hoạch))
Idioms
-
A chosen town of residence
Thị trấn được chọn làm nơi cư trú chính thức
"After traveling for years, London became his chosen town of residence."
(Sau nhiều năm đi du lịch, London đã trở thành thị trấn cư trú được anh ấy lựa chọn.)
-
The chosen town for retirement
Nơi được chọn để an hưởng tuổi già
"This peaceful coastal spot is the chosen town for many retirees."
(Địa điểm ven biển yên bình này là thị trấn được nhiều người nghỉ hưu lựa chọn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
chosen town
Tính từ (dùng trước danh từ)Một thị trấn đã được chọn hoặc ưu ái cho một mục đích cụ thể.
"The chosen town for the festival was famous for its historic architecture."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chosen town".
