(Top Banner Ad)
chosen town
B2
Tính từ (dùng trước danh từ) B2 Tổng quát

chosen town

UK: /ˈtʃəʊzən taʊn/ • US: /ˈtʃoʊzən taʊn/

Nghĩa tiếng Việt

thị trấn được chọn thị trấn được lựa chọn thị trấn được chỉ định
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A town that has been selected or favored for a particular purpose.

Vietnamese Meaning

Một thị trấn đã được chọn hoặc ưu ái cho một mục đích cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The chosen town for the festival was famous for its historic architecture."

    "Thị trấn được chọn cho lễ hội nổi tiếng với kiến trúc lịch sử của nó."

  • "This is the chosen town for our family vacation."

    "Đây là thị trấn được chọn cho kỳ nghỉ gia đình của chúng tôi."

  • "The government designated this as the chosen town for economic development."

    "Chính phủ chỉ định đây là thị trấn được chọn để phát triển kinh tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb choose chọn lựa
Noun choice sự lựa chọn
Noun township khu vực thị trấn hoặc đơn vị hành chính
Adjective towny có tính chất thị trấn, thuộc về thành thị

Synonyms

selected town (thị trấn được lựa chọn)preferred town (thị trấn được ưa chuộng)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*geus- (to taste, to choose)
Old English
ceosan (to choose) / tun (enclosure, village)
Middle English
chosen (past participle) / toun (town)
Modern English
chosen town (a noun phrase indicating a selected place of residence)

Sự giao thoa giữa ý chí và nơi chốn

Cụm từ này không chỉ đơn thuần là tên gọi địa lý, mà nó phản ánh sự thay đổi từ 'nơi bạn sinh ra' (birthplace) sang 'nơi bạn chọn để thuộc về' (chosen home). 'Chosen' bắt nguồn từ gốc từ cổ có nghĩa là 'nếm thử' hoặc 'thử nghiệm', cho thấy một quá trình cân nhắc kỹ lưỡng trước khi quyết định gắn bó với một 'town' (nguyên thủy là một khu đất được rào chắn bảo vệ).

Usage Note

"Chosen" ở đây là dạng quá khứ phân từ của động từ "choose", được sử dụng như một tính từ bổ nghĩa cho danh từ "town". Nó mang ý nghĩa thị trấn đã được lựa chọn một cách có chủ đích, có thể vì một lý do cụ thể nào đó (ví dụ: làm địa điểm du lịch, nơi sinh sống lý tưởng). Cần phân biệt với việc lựa chọn ngẫu nhiên.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + chosen town
  • ideal ideal chosen town
    (thị trấn lý tưởng được lựa chọn)
  • ultimate ultimate chosen town
    (thị trấn được lựa chọn cuối cùng (để định cư))
Verb + chosen town
  • settle in settle in one's chosen town
    (định cư tại thị trấn đã chọn)
  • promote promote a chosen town
    (quảng bá cho một thị trấn được chọn (trong du lịch/quy hoạch))

Idioms

  • A chosen town of residence

    Thị trấn được chọn làm nơi cư trú chính thức

    "After traveling for years, London became his chosen town of residence."

    (Sau nhiều năm đi du lịch, London đã trở thành thị trấn cư trú được anh ấy lựa chọn.)

  • The chosen town for retirement

    Nơi được chọn để an hưởng tuổi già

    "This peaceful coastal spot is the chosen town for many retirees."

    (Địa điểm ven biển yên bình này là thị trấn được nhiều người nghỉ hưu lựa chọn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chosen town

Tính từ (dùng trước danh từ)
Lật mặt

Một thị trấn đã được chọn hoặc ưu ái cho một mục đích cụ thể.

"The chosen town for the festival was famous for its historic architecture."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chosen town".

Khái niệm 'Home of Choice'

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, khái niệm 'chosen town' thường liên quan đến phong trào di cư tự do. Người dân không nhất thiết phải ở lại nơi mình sinh ra; họ tìm kiếm một 'thị trấn được chọn' dựa trên các tiêu chí về lối sống, công việc hoặc khí hậu, coi đó là biểu hiện của quyền tự do cá nhân.

Digital Nomadism

Với sự trỗi dậy của những người làm việc từ xa, 'chosen town' đã trở thành một thuật ngữ phổ biến để chỉ các địa điểm (thường là các thị trấn nhỏ, yên bình) mà họ chọn dừng chân lâu dài để làm việc và tận hưởng cuộc sống.