(Top Banner Ad)
chronic kidney disease
C1
Danh từ C1 Y học

chronic kidney disease

UK: /ˈkrɒnɪk ˈkɪdni dɪˈziːz/ • US: /ˈkrɑːnɪk ˈkɪdni dɪˈziːz/

Nghĩa tiếng Việt

bệnh thận mãn tính suy thận mãn tính
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A condition in which the kidneys are damaged and cannot filter blood as well as they should.

Vietnamese Meaning

Một tình trạng bệnh lý trong đó thận bị tổn thương và không thể lọc máu tốt như bình thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Early diagnosis and treatment of chronic kidney disease can help slow its progression."

    "Chẩn đoán và điều trị sớm bệnh thận mãn tính có thể giúp làm chậm sự tiến triển của bệnh."

  • "She was diagnosed with chronic kidney disease five years ago."

    "Cô ấy được chẩn đoán mắc bệnh thận mãn tính cách đây 5 năm."

  • "Managing blood pressure is crucial for patients with chronic kidney disease."

    "Kiểm soát huyết áp là rất quan trọng đối với bệnh nhân mắc bệnh thận mãn tính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun chronicity Tính mãn tính (tình trạng kéo dài của bệnh)
Adverb chronically Một cách mãn tính, kinh niên (xảy ra trong thời gian dài)
Adjective diseased Bị bệnh, mắc bệnh (dùng để mô tả một cơ quan hoặc cá nhân)
Noun nephrology Khoa thận học (ngành y học nghiên cứu về thận)
Noun nephrologist Bác sĩ thận học

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
χρόνος (khrónos)
Ancient Greek
χρονικός (khronikos)
Latin
chronicus
English
chronic
Old English
cyd(d)eney
Old French
desaise
Modern English
chronic kidney disease

Nguồn gốc các thành phần

Cụm từ 'chronic kidney disease' là một thuật ngữ y học hiện đại được ghép từ ba từ riêng biệt, mỗi từ có nguồn gốc độc đáo. 'Chronic' (mãn tính) xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ 'khronos' (thời gian), nhấn mạnh tính chất kéo dài của bệnh. 'Kidney' (thận) là một từ có từ tiếng Anh cổ 'cyd(d)eney'. 'Disease' (bệnh) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'desaise', mang ý nghĩa 'thiếu sự thoải mái' hoặc 'khó chịu'. Khi kết hợp lại, chúng mô tả một tình trạng bệnh lý của thận kéo dài và gây suy giảm chức năng.

Usage Note

Chronic kidney disease (CKD) is a progressive condition, meaning it worsens over time. It's often associated with other health problems like diabetes and high blood pressure. The term 'chronic' indicates the long-lasting and persistent nature of the disease, distinguishing it from acute kidney injury, which is a sudden and often reversible condition.

Prepositions

with in

Using 'with': Used to indicate association or co-occurrence, e.g., 'Chronic kidney disease is often associated with diabetes.' Using 'in': Used to indicate involvement or research context, e.g., 'Research in chronic kidney disease is ongoing.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + chronic kidney disease
  • mild mild chronic kidney disease
    (bệnh thận mãn tính nhẹ)
  • severe severe chronic kidney disease
    (bệnh thận mãn tính nặng)
  • end-stage end-stage chronic kidney disease
    (bệnh thận mãn tính giai đoạn cuối)
  • progressive progressive chronic kidney disease
    (bệnh thận mãn tính tiến triển)
Verb + chronic kidney disease
  • diagnose diagnose chronic kidney disease
    (chẩn đoán bệnh thận mãn tính)
  • manage manage chronic kidney disease
    (kiểm soát bệnh thận mãn tính)
  • treat treat chronic kidney disease
    (điều trị bệnh thận mãn tính)
  • prevent prevent chronic kidney disease
    (phòng ngừa bệnh thận mãn tính)

Idioms

  • end-stage chronic kidney disease

    Bệnh thận mãn tính giai đoạn cuối (tình trạng nghiêm trọng nhất khi thận gần như ngừng hoạt động hoàn toàn, đòi hỏi lọc máu hoặc ghép thận).

    "Patients with end-stage chronic kidney disease often require dialysis or a kidney transplant."

    (Bệnh nhân mắc bệnh thận mãn tính giai đoạn cuối thường cần lọc máu hoặc ghép thận.)

  • risk factors for chronic kidney disease

    Các yếu tố nguy cơ của bệnh thận mãn tính (những yếu tố làm tăng khả năng mắc bệnh, như tiểu đường hay huyết áp cao).

    "Diabetes and high blood pressure are major risk factors for chronic kidney disease."

    (Bệnh tiểu đường và huyết áp cao là những yếu tố nguy cơ chính của bệnh thận mãn tính.)

  • progression of chronic kidney disease

    Sự tiến triển của bệnh thận mãn tính (quá trình bệnh xấu đi theo thời gian, có thể làm tổn thương thận thêm).

    "Lifestyle changes can help slow the progression of chronic kidney disease."

    (Thay đổi lối sống có thể giúp làm chậm sự tiến triển của bệnh thận mãn tính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chronic kidney disease

Danh từ
Lật mặt

Một tình trạng bệnh lý trong đó thận bị tổn thương và không thể lọc máu tốt như bình thường.

"Early diagnosis and treatment of chronic kidney disease can help slow its progression."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chronic kidney disease".

Ngày Thận Thế giới

Ngày Thận Thế giới (World Kidney Day) được tổ chức hàng năm vào thứ Năm thứ hai của tháng 3. Đây là một chiến dịch sức khỏe toàn cầu nhằm nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của thận đối với sức khỏe tổng thể và giảm thiểu tần suất cũng như tác động của bệnh thận trên toàn thế giới thông qua giáo dục và phòng ngừa.

Gánh nặng y tế toàn cầu

Bệnh thận mãn tính (CKD) là một vấn đề sức khỏe cộng đồng nghiêm trọng trên toàn cầu, với tỷ lệ mắc và tử vong ngày càng tăng. Căn bệnh này đòi hỏi chi phí điều trị lớn, đặc biệt là lọc máu hoặc ghép thận, và có thể ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống của bệnh nhân và gia đình. Nhận thức sớm, phòng ngừa và quản lý bệnh hiệu quả là rất quan trọng để giảm bớt gánh nặng này.