(Top Banner Ad)
quaff
B2
Động từ B2 Ẩm thực/Sinh hoạt

quaff

UK: /kwɒf/ • US: /kwɑːf/

Nghĩa tiếng Việt

Uống ừng ực Uống một hơi hết sạch Uống ngon lành
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To drink something with hearty enjoyment.

Vietnamese Meaning

Uống một thứ gì đó một cách ngon lành, sảng khoái và nhanh chóng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He quaffed a pint of beer after a long day at work."

    "Anh ấy uống một vại bia sau một ngày dài làm việc."

  • "They quaffed champagne to celebrate their victory."

    "Họ uống champagne để ăn mừng chiến thắng của mình."

  • "He quaffed down the medicine in one go."

    "Anh ấy uống hết thuốc một hơi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb quaff Uống (một cách thỏa thích, nhanh và nhiều); nuốt ừng ực.
Noun quaff Một ngụm lớn; một lần uống thỏa thích.
Noun quaffer Người uống nhiều; người hay uống thỏa thích.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực/Sinh hoạt

Etymology (Nguồn gốc)

Possible Middle Dutch
quaffen
English (16th Century)
quaff

Nguồn gốc thú vị của 'quaff'

Từ 'quaff' có một nguồn gốc khá thú vị nhưng không hoàn toàn rõ ràng. Nhiều nhà ngôn ngữ học tin rằng từ này có thể bắt nguồn từ một âm thanh mô phỏng (onomatopoeia) của việc uống một cách nhanh chóng và say sưa, như tiếng nuốt nước ừng ực. Một giả thuyết khác cho rằng nó có thể liên quan đến từ 'quaffen' trong tiếng Hà Lan Trung cổ, mang nghĩa 'ăn mừng' hoặc 'uống thỏa thích'. Dù thế nào, từ này xuất hiện trong tiếng Anh từ thế kỷ 16 và luôn gợi lên hình ảnh của việc thưởng thức đồ uống một cách mạnh mẽ và sảng khoái.

Usage Note

Động từ "quaff" thường được dùng để chỉ việc uống một lượng lớn đồ uống (thường là đồ uống có cồn) một cách nhanh chóng và đầy thích thú. Nó mang sắc thái mạnh hơn so với "drink" thông thường, gợi cảm giác uống một cách nhiệt tình và sảng khoái. So với "sip" (nhấm nháp) thì "quaff" hoàn toàn trái ngược.

Prepositions

at

Khi dùng "at", nó thường mang ý chỉ địa điểm hoặc hoàn cảnh uống: "They quaffed at the bar."

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + quaff
  • deeply deeply quaff
    (uống sâu/nhiều (uống một hơi dài))
  • eagerly eagerly quaff
    (uống một cách háo hức)
  • heartily heartily quaff
    (uống một cách nhiệt tình/sảng khoái)
quaff + Noun
  • ale quaff ale
    (uống bia đen (ale))
  • wine quaff wine
    (uống rượu vang)
  • mead quaff mead
    (uống rượu mật ong)

Idioms

  • quaff a deep draught

    Uống một hơi thật dài và sâu; uống cạn.

    "The weary traveler stopped by the stream to quaff a deep draught of cool water."

    (Người lữ hành mệt mỏi dừng lại bên suối để uống một hơi thật dài nước mát.)

  • quaff to one's heart's content

    Uống thỏa thích, uống đến khi nào mình muốn.

    "At the feast, they could quaff ale to their heart's content."

    (Tại bữa tiệc, họ có thể uống bia đen thỏa thích.)

  • quaff down

    Uống hết sạch một cách nhanh chóng.

    "He quickly quaffed down the whole glass of milk."

    (Anh ấy nhanh chóng uống cạn cả ly sữa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

quaff

Động từ
Lật mặt

Uống một thứ gì đó một cách ngon lành, sảng khoái và nhanh chóng.

"He quaffed a pint of beer after a long day at work."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I enjoy quaffing a cold beer after a long day.
Tôi thích uống ừng ực một cốc bia lạnh sau một ngày dài.
Phủ định
She avoids quaffing directly from the bottle.
Cô ấy tránh uống ừng ực trực tiếp từ chai.
Nghi vấn
Do you mind quaffing your juice quietly?
Bạn có phiền uống nước ép của bạn một cách yên lặng không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He should quaff the ale to quench his thirst.
Anh ấy nên uống cạn cốc bia để giải khát.
Phủ định
She cannot quaff the entire pitcher of lemonade by herself.
Cô ấy không thể uống cạn cả bình nước chanh một mình.
Nghi vấn
Could you quaff this down quickly?
Bạn có thể uống nhanh cái này được không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had been thirsty, he would have quaffed the entire glass of water.
Nếu anh ấy khát, anh ấy đã uống hết cả cốc nước.
Phủ định
If she had not quaffed so much wine, she might not have felt so sleepy.
Nếu cô ấy không uống nhiều rượu như vậy, có lẽ cô ấy đã không cảm thấy buồn ngủ.
Nghi vấn
Would he have quaffed the beer if he had known it was non-alcoholic?
Liệu anh ấy có uống hết bia nếu anh ấy biết nó không cồn không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He quaffed the entire glass of wine in one gulp.
Anh ấy đã uống cạn ly rượu chỉ trong một ngụm.
Phủ định
Never had she quaffed so much beer in one sitting.
Chưa bao giờ cô ấy uống nhiều bia như vậy trong một lần ngồi.
Nghi vấn
Should he quaff another beer, would he be able to drive?
Nếu anh ta uống thêm một cốc bia nữa, liệu anh ta có thể lái xe không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quaff".

Phong cách uống cổ điển và lễ hội

Từ 'quaff' thường gợi lên hình ảnh của việc uống rượu trong các bối cảnh lịch sử, trung cổ hoặc giả tưởng, ví dụ như trong các câu chuyện về hiệp sĩ, rồng, hay các bữa tiệc hoàng gia. Nó mang một sắc thái trang trọng, văn học hơn so với từ 'drink' thông thường, và thường được dùng để mô tả hành động uống một lượng lớn đồ uống, đặc biệt là rượu bia, một cách vui vẻ và không kiềm chế.

Biểu tượng của sự hoan hỷ và giao hữu

'Quaff' không chỉ đơn thuần là hành động uống để giải khát, mà còn hàm ý sự thưởng thức, ăn mừng và giao lưu xã hội. Nó thường liên quan đến những khoảnh khắc vui vẻ, tụ tập bạn bè, hoặc các lễ hội, nơi mọi người cùng nâng cốc và uống cạn chén rượu như một biểu tượng của tình bằng hữu và niềm vui.