(Top Banner Ad)
chunky
B1
adjective B1 Tổng quát

chunky

UK: /ˈtʃʌŋ.ki/ • US: /ˈtʃʌŋ.ki/

Nghĩa tiếng Việt

có miếng lớn bản lớn dày dặn lổn nhổn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Containing or consisting of chunks.

Vietnamese Meaning

Chứa hoặc bao gồm các miếng/khối lớn, không đều.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This soup is nice and chunky."

    "Món súp này ngon và có nhiều miếng lớn."

  • "She was wearing a chunky gold necklace."

    "Cô ấy đang đeo một chiếc vòng cổ vàng bản lớn."

  • "I prefer my peanut butter chunky."

    "Tôi thích bơ đậu phộng có miếng hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun chunk khối, khúc, miếng lớn
Adverb chunkily một cách cục mịch, lùn tịt; một cách có nhiều khối
Noun chunkiness sự cục mịch, sự lùn tịt; tính chất có nhiều khối

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

English
chunk
English
chunky

Từ 'khúc gỗ' đến 'dày dặn'

Từ 'chunky' xuất hiện vào đầu thế kỷ 19, được hình thành bằng cách thêm hậu tố '-y' vào từ 'chunk'. Bản thân từ 'chunk' có từ cuối thế kỷ 17, ban đầu dùng để chỉ một khúc gỗ dày hoặc một miếng lớn. Nó có thể là một biến thể của 'chock' hoặc 'chuck' (cũng có nghĩa là khối gỗ). Vì vậy, 'chunky' mang ý nghĩa 'có nhiều khối, dày dặn, hoặc cục mịch' giống như một khối gỗ vậy.

Usage Note

Từ 'chunky' thường được sử dụng để mô tả thức ăn, vật liệu hoặc kết cấu có những miếng hoặc khối dày, không mịn, không đều. Nó mang ý nghĩa về kích thước và hình dạng không đồng nhất. So với 'thick', 'chunky' nhấn mạnh vào sự hiện diện của các miếng/khối riêng biệt hơn là độ đặc nói chung. Ví dụ, 'chunky soup' có nghĩa là súp có nhiều miếng rau củ lớn, trong khi 'thick soup' có thể chỉ đặc hơn thông thường nhưng không nhất thiết phải có miếng lớn.

Prepositions

with in

Ví dụ: 'Chunky with nuts' (nhiều hạt lớn). 'Chunky in texture' (kết cấu lổn nhổn).

Collocations (Từ đi kèm)

Thực phẩm và đồ uống
  • chunky chunky soup
    (súp đặc có nhiều miếng rau/thịt lớn)
  • chunky chunky salsa
    (nước xốt salsa có nhiều miếng rau củ lớn)
  • chunky chunky peanut butter
    (bơ đậu phộng còn hạt/miếng đậu)
Thời trang và phụ kiện
  • chunky chunky knit sweater
    (áo len đan sợi to, dày dặn)
  • chunky chunky shoes/boots
    (giày/bốt đế dày, kiểu dáng to bản)
  • chunky chunky jewelry/necklace/ring
    (trang sức/vòng cổ/nhẫn kiểu dáng to bản, thô)
Mô tả đặc điểm
  • chunky chunky legs/fingers
    (chân/ngón tay ngắn và mập mạp)
  • chunky chunky design
    (thiết kế thô, to bản)

Idioms

  • chunky knitwear

    đồ len đan sợi to/dày dặn (kiểu dáng thoải mái, ấm áp)

    "She loves wearing chunky knitwear in winter to stay warm."

    (Cô ấy thích mặc đồ len đan sợi to vào mùa đông để giữ ấm.)

  • chunky platform boots

    bốt đế cao, to bản (kiểu thời trang cá tính)

    "Chunky platform boots are a popular trend among young people."

    (Giày bốt đế cao, to bản là một xu hướng phổ biến trong giới trẻ.)

  • chunky-style jewelry

    trang sức kiểu dáng to bản (thường mang lại vẻ cá tính, nổi bật)

    "She prefers chunky-style jewelry to delicate pieces."

    (Cô ấy thích trang sức kiểu dáng to bản hơn là những món đồ mảnh mai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chunky

adjective
Lật mặt

Chứa hoặc bao gồm các miếng/khối lớn, không đều.

"This soup is nice and chunky."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chunky sweater kept me warm.
Chiếc áo len dày giữ ấm cho tôi.
Phủ định
The soup wasn't too chunky for my liking.
Món súp không quá đặc so với sở thích của tôi.
Nghi vấn
Is this peanut butter too chunky?
Bơ đậu phộng này có quá nhiều hạt không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you add chunky vegetables to the soup, it will be more filling.
Nếu bạn thêm rau củ cắt miếng to vào súp, nó sẽ no hơn.
Phủ định
If the sauce isn't chunky enough, I won't enjoy the pasta as much.
Nếu nước sốt không đủ đặc, tôi sẽ không thích món mì ống này lắm.
Nghi vấn
Will the stew taste better if it becomes chunky?
Món hầm sẽ ngon hơn nếu nó trở nên đặc chứ?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had eaten that chunky stew last night, I would feel much warmer now.
Nếu tối qua tôi đã ăn món hầm đặc sệt đó, bây giờ tôi đã cảm thấy ấm áp hơn nhiều rồi.
Phủ định
If she weren't so fond of chunky jewelry, she wouldn't have regretted buying that delicate necklace.
Nếu cô ấy không quá thích trang sức to bản, cô ấy đã không hối hận vì đã mua chiếc vòng cổ tinh tế đó.
Nghi vấn
If he had known the data was so chunky, would he even consider using that old computer?
Nếu anh ấy biết dữ liệu lớn như vậy, liệu anh ấy có cân nhắc sử dụng chiếc máy tính cũ đó không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Be chunky, but be healthy!
Hãy mũm mĩm, nhưng phải khỏe mạnh!
Phủ định
Don't buy chunky sweaters if you don't like them.
Đừng mua áo len dày nếu bạn không thích chúng.
Nghi vấn
Please, make chunky peanut butter!
Làm ơn, hãy làm bơ đậu phộng đặc!

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time he finishes knitting that sweater, he will have been using that chunky yarn for a month.
Đến lúc anh ấy đan xong chiếc áo len đó, anh ấy sẽ đã sử dụng loại sợi to đó được một tháng.
Phủ định
She won't have been eating that chunky peanut butter all day, she only had a little bit this morning.
Cô ấy sẽ không ăn bơ đậu phộng đặc đó cả ngày đâu, cô ấy chỉ ăn một chút vào sáng nay thôi.
Nghi vấn
Will the sculptor have been using this chunky clay for years before the statue is complete?
Liệu nhà điêu khắc có đã sử dụng loại đất sét thô này trong nhiều năm trước khi bức tượng hoàn thành không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had chosen the chunky sweater because the weather had turned unexpectedly cold.
Cô ấy đã chọn chiếc áo len dày vì thời tiết trở nên lạnh đột ngột.
Phủ định
They hadn't realized the sauce was so chunky until they had already served it to the guests.
Họ đã không nhận ra nước sốt đặc như vậy cho đến khi họ đã phục vụ nó cho khách.
Nghi vấn
Had he known the soup would be so chunky, he wouldn't have ordered it?
Nếu anh ấy biết món súp sẽ đặc như vậy, anh ấy đã không gọi nó phải không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sculptor has been making the statue's base chunky for hours.
Nhà điêu khắc đã làm cho phần đế của bức tượng trở nên cục mịch trong nhiều giờ.
Phủ định
She hasn't been feeling chunky since she started exercising.
Cô ấy đã không cảm thấy mũm mĩm kể từ khi bắt đầu tập thể dục.
Nghi vấn
Has the chef been adding chunky vegetables to the soup all morning?
Có phải đầu bếp đã thêm rau củ thái miếng to vào súp cả buổi sáng không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The soup is chunky today.
Hôm nay món súp đặc sánh.
Phủ định
The sauce is not chunky; it's smooth.
Nước sốt không đặc; nó mịn.
Nghi vấn
Is the peanut butter chunky or smooth?
Bơ đậu phộng đặc hay mịn?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the soup weren't so chunky.
Tôi ước món súp không quá đặc.
Phủ định
If only the chunky sweater wasn't so itchy.
Ước gì chiếc áo len dày dặn không bị ngứa.
Nghi vấn
I wish I could eat this chunky salsa, but is it too spicy?
Tôi ước tôi có thể ăn món salsa đặc này, nhưng nó có quá cay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chunky".

Chunky trong ẩm thực

Trong ẩm thực, từ 'chunky' thường chỉ các món ăn có thành phần được cắt miếng lớn, không xay nhuyễn. Điều này thường mang lại cảm giác 'nhà làm', mộc mạc và tăng thêm kết cấu thú vị khi ăn. Ví dụ như súp chunky, sốt salsa chunky hoặc bơ đậu phộng chunky.

Chunky trong thời trang

Trong thời trang, phong cách 'chunky' (như áo len chunky, giày bốt chunky, trang sức chunky) thường đề cao sự thoải mái, ấm áp, hoặc tạo điểm nhấn cá tính, mạnh mẽ. Nó đối lập với phong cách mảnh mai, tinh tế, và thường được ưa chuộng trong các xu hướng thời trang đường phố hoặc retro.