chunky
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Containing or consisting of chunks.
Vietnamese Meaning
Chứa hoặc bao gồm các miếng/khối lớn, không đều.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This soup is nice and chunky."
"Món súp này ngon và có nhiều miếng lớn."
-
"She was wearing a chunky gold necklace."
"Cô ấy đang đeo một chiếc vòng cổ vàng bản lớn."
-
"I prefer my peanut butter chunky."
"Tôi thích bơ đậu phộng có miếng hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | chunk | khối, khúc, miếng lớn |
| Adverb | chunkily | một cách cục mịch, lùn tịt; một cách có nhiều khối |
| Noun | chunkiness | sự cục mịch, sự lùn tịt; tính chất có nhiều khối |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'chunky' thường được sử dụng để mô tả thức ăn, vật liệu hoặc kết cấu có những miếng hoặc khối dày, không mịn, không đều. Nó mang ý nghĩa về kích thước và hình dạng không đồng nhất. So với 'thick', 'chunky' nhấn mạnh vào sự hiện diện của các miếng/khối riêng biệt hơn là độ đặc nói chung. Ví dụ, 'chunky soup' có nghĩa là súp có nhiều miếng rau củ lớn, trong khi 'thick soup' có thể chỉ đặc hơn thông thường nhưng không nhất thiết phải có miếng lớn.
Prepositions
Ví dụ: 'Chunky with nuts' (nhiều hạt lớn). 'Chunky in texture' (kết cấu lổn nhổn).
Collocations (Từ đi kèm)
-
chunky chunky soup (súp đặc có nhiều miếng rau/thịt lớn)
-
chunky chunky salsa (nước xốt salsa có nhiều miếng rau củ lớn)
-
chunky chunky peanut butter (bơ đậu phộng còn hạt/miếng đậu)
-
chunky chunky knit sweater (áo len đan sợi to, dày dặn)
-
chunky chunky shoes/boots (giày/bốt đế dày, kiểu dáng to bản)
-
chunky chunky jewelry/necklace/ring (trang sức/vòng cổ/nhẫn kiểu dáng to bản, thô)
-
chunky chunky legs/fingers (chân/ngón tay ngắn và mập mạp)
-
chunky chunky design (thiết kế thô, to bản)
Idioms
-
chunky knitwear
đồ len đan sợi to/dày dặn (kiểu dáng thoải mái, ấm áp)
"She loves wearing chunky knitwear in winter to stay warm."
(Cô ấy thích mặc đồ len đan sợi to vào mùa đông để giữ ấm.)
-
chunky platform boots
bốt đế cao, to bản (kiểu thời trang cá tính)
"Chunky platform boots are a popular trend among young people."
(Giày bốt đế cao, to bản là một xu hướng phổ biến trong giới trẻ.)
-
chunky-style jewelry
trang sức kiểu dáng to bản (thường mang lại vẻ cá tính, nổi bật)
"She prefers chunky-style jewelry to delicate pieces."
(Cô ấy thích trang sức kiểu dáng to bản hơn là những món đồ mảnh mai.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
chunky
adjectiveChứa hoặc bao gồm các miếng/khối lớn, không đều.
"This soup is nice and chunky."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The chunky sweater kept me warm. |
Chiếc áo len dày giữ ấm cho tôi. |
| Phủ định | The soup wasn't too chunky for my liking. |
Món súp không quá đặc so với sở thích của tôi. |
| Nghi vấn | Is this peanut butter too chunky? |
Bơ đậu phộng này có quá nhiều hạt không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you add chunky vegetables to the soup, it will be more filling. |
Nếu bạn thêm rau củ cắt miếng to vào súp, nó sẽ no hơn. |
| Phủ định | If the sauce isn't chunky enough, I won't enjoy the pasta as much. |
Nếu nước sốt không đủ đặc, tôi sẽ không thích món mì ống này lắm. |
| Nghi vấn | Will the stew taste better if it becomes chunky? |
Món hầm sẽ ngon hơn nếu nó trở nên đặc chứ? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had eaten that chunky stew last night, I would feel much warmer now. |
Nếu tối qua tôi đã ăn món hầm đặc sệt đó, bây giờ tôi đã cảm thấy ấm áp hơn nhiều rồi. |
| Phủ định | If she weren't so fond of chunky jewelry, she wouldn't have regretted buying that delicate necklace. |
Nếu cô ấy không quá thích trang sức to bản, cô ấy đã không hối hận vì đã mua chiếc vòng cổ tinh tế đó. |
| Nghi vấn | If he had known the data was so chunky, would he even consider using that old computer? |
Nếu anh ấy biết dữ liệu lớn như vậy, liệu anh ấy có cân nhắc sử dụng chiếc máy tính cũ đó không? |
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Be chunky, but be healthy! |
Hãy mũm mĩm, nhưng phải khỏe mạnh! |
| Phủ định | Don't buy chunky sweaters if you don't like them. |
Đừng mua áo len dày nếu bạn không thích chúng. |
| Nghi vấn | Please, make chunky peanut butter! |
Làm ơn, hãy làm bơ đậu phộng đặc! |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time he finishes knitting that sweater, he will have been using that chunky yarn for a month. |
Đến lúc anh ấy đan xong chiếc áo len đó, anh ấy sẽ đã sử dụng loại sợi to đó được một tháng. |
| Phủ định | She won't have been eating that chunky peanut butter all day, she only had a little bit this morning. |
Cô ấy sẽ không ăn bơ đậu phộng đặc đó cả ngày đâu, cô ấy chỉ ăn một chút vào sáng nay thôi. |
| Nghi vấn | Will the sculptor have been using this chunky clay for years before the statue is complete? |
Liệu nhà điêu khắc có đã sử dụng loại đất sét thô này trong nhiều năm trước khi bức tượng hoàn thành không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had chosen the chunky sweater because the weather had turned unexpectedly cold. |
Cô ấy đã chọn chiếc áo len dày vì thời tiết trở nên lạnh đột ngột. |
| Phủ định | They hadn't realized the sauce was so chunky until they had already served it to the guests. |
Họ đã không nhận ra nước sốt đặc như vậy cho đến khi họ đã phục vụ nó cho khách. |
| Nghi vấn | Had he known the soup would be so chunky, he wouldn't have ordered it? |
Nếu anh ấy biết món súp sẽ đặc như vậy, anh ấy đã không gọi nó phải không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The sculptor has been making the statue's base chunky for hours. |
Nhà điêu khắc đã làm cho phần đế của bức tượng trở nên cục mịch trong nhiều giờ. |
| Phủ định | She hasn't been feeling chunky since she started exercising. |
Cô ấy đã không cảm thấy mũm mĩm kể từ khi bắt đầu tập thể dục. |
| Nghi vấn | Has the chef been adding chunky vegetables to the soup all morning? |
Có phải đầu bếp đã thêm rau củ thái miếng to vào súp cả buổi sáng không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The soup is chunky today. |
Hôm nay món súp đặc sánh. |
| Phủ định | The sauce is not chunky; it's smooth. |
Nước sốt không đặc; nó mịn. |
| Nghi vấn | Is the peanut butter chunky or smooth? |
Bơ đậu phộng đặc hay mịn? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish the soup weren't so chunky. |
Tôi ước món súp không quá đặc. |
| Phủ định | If only the chunky sweater wasn't so itchy. |
Ước gì chiếc áo len dày dặn không bị ngứa. |
| Nghi vấn | I wish I could eat this chunky salsa, but is it too spicy? |
Tôi ước tôi có thể ăn món salsa đặc này, nhưng nó có quá cay không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chunky".
