(Top Banner Ad)
overcurrent protection
B2
Danh từ B2 Kỹ thuật điện

overcurrent protection

UK: /ˌəʊvərˈkʌrənt prəˈtekʃən/ • US: /ˌoʊvərˈkɜːrənt prəˈtekʃən/

Nghĩa tiếng Việt

bảo vệ quá dòng hệ thống bảo vệ quá dòng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A protective scheme or device that detects excessive current flow and automatically interrupts the circuit to prevent damage to equipment or hazards.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống bảo vệ hoặc thiết bị phát hiện dòng điện quá mức và tự động ngắt mạch để ngăn ngừa hư hỏng thiết bị hoặc các nguy cơ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Overcurrent protection is essential for preventing damage to electrical equipment."

    "Bảo vệ quá dòng là điều cần thiết để ngăn ngừa hư hỏng cho thiết bị điện."

  • "The overcurrent protection tripped, shutting down the machine."

    "Hệ thống bảo vệ quá dòng đã ngắt, tắt máy."

  • "Proper overcurrent protection can prevent fires caused by electrical faults."

    "Bảo vệ quá dòng thích hợp có thể ngăn ngừa hỏa hoạn do lỗi điện gây ra."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun overcurrent Dòng điện vượt mức cho phép
Adjective overcurrent Thuộc về tình trạng quá dòng
Verb protect Bảo vệ, che chắn
Noun protection Sự bảo vệ; thiết bị bảo vệ
Adjective protective Có tính bảo vệ; phòng ngừa
Noun current Dòng điện (trong kỹ thuật); dòng chảy

Synonyms

short circuit protection (bảo vệ ngắn mạch)fault current protection (bảo vệ dòng sự cố)

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật điện

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*uper-
Proto-Germanic
*ufiri
Old English
ofer-
Latin
currere
Old French
corant
Middle English
curraunt
Latin
protegere
Old French
proteccion
Middle English
proteccion
Modern English
overcurrent protection

Sự Ra Đời của An Toàn Điện

Thuật ngữ 'overcurrent protection' (bảo vệ quá dòng) xuất phát từ nhu cầu thiết yếu trong thời đại điện năng phát triển. Khi dòng điện vượt quá mức an toàn, nó có thể gây cháy nổ, hư hỏng thiết bị hoặc thậm chí nguy hiểm đến tính mạng. Để ngăn chặn các tai nạn này, các kỹ sư đã phát triển các cơ chế 'bảo vệ' nhằm 'ngắt' hoặc 'giảm' dòng điện 'quá mức' (overcurrent). Từ đó, cụm từ này ra đời, trở thành một phần không thể thiếu trong mọi hệ thống điện hiện đại, từ nhà ở đến các nhà máy công nghiệp.

Usage Note

Chỉ hệ thống hoặc biện pháp bảo vệ chống lại dòng điện vượt quá mức cho phép. Thường dùng trong các mạch điện, thiết bị điện để bảo vệ chúng khỏi bị cháy, hỏng hóc do dòng điện quá lớn.

Prepositions

for against

Overcurrent protection *for* transformers: Bảo vệ quá dòng cho máy biến áp. Overcurrent protection *against* short circuits: Bảo vệ quá dòng chống lại đoản mạch.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + overcurrent protection
  • provide provide overcurrent protection
    (cung cấp tính năng bảo vệ quá dòng)
  • implement implement overcurrent protection
    (triển khai/áp dụng bảo vệ quá dòng)
  • ensure ensure overcurrent protection
    (đảm bảo an toàn quá dòng)
Adjective + overcurrent protection
  • adequate adequate overcurrent protection
    (bảo vệ quá dòng đầy đủ/thích hợp)
  • automatic automatic overcurrent protection
    (bảo vệ quá dòng tự động)
  • thermal thermal overcurrent protection
    (bảo vệ quá dòng bằng nhiệt)

Idioms

  • built-in overcurrent protection

    tính năng bảo vệ quá dòng tích hợp sẵn

    "Many modern power supplies come with built-in overcurrent protection."

    (Nhiều bộ nguồn hiện đại có tính năng bảo vệ quá dòng tích hợp sẵn.)

  • fail-safe overcurrent protection

    bảo vệ quá dòng an toàn khi lỗi

    "The device features fail-safe overcurrent protection to prevent damage."

    (Thiết bị này có tính năng bảo vệ quá dòng an toàn khi lỗi để ngăn ngừa hư hỏng.)

  • overcurrent protection device (OCPD)

    thiết bị bảo vệ quá dòng

    "Circuit breakers and fuses are common overcurrent protection devices."

    (Cầu dao tự động và cầu chì là các thiết bị bảo vệ quá dòng phổ biến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

overcurrent protection

Danh từ
Lật mặt

Một hệ thống bảo vệ hoặc thiết bị phát hiện dòng điện quá mức và tự động ngắt mạch để ngăn ngừa hư hỏng thiết bị hoặc các nguy cơ.

"Overcurrent protection is essential for preventing damage to electrical equipment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overcurrent protection".

Tiêu chuẩn An toàn Điện Toàn cầu

Khái niệm bảo vệ quá dòng không chỉ là một thuật ngữ kỹ thuật mà còn phản ánh một giá trị văn hóa và xã hội quan trọng: sự an toàn. Các tiêu chuẩn an toàn điện nghiêm ngặt như IEC (Ủy ban Kỹ thuật Điện Quốc tế) và NEC (Quy tắc Điện Quốc gia của Hoa Kỳ) đều đặt nặng tầm quan trọng của 'overcurrent protection' để bảo vệ con người và tài sản. Việc tuân thủ các tiêu chuẩn này đã trở thành một chuẩn mực toàn cầu trong thiết kế và lắp đặt hệ thống điện, thể hiện sự ưu tiên hàng đầu cho an toàn trong cuộc sống hiện đại.

Ngăn ngừa Thảm họa Cháy nổ

Trước khi các hệ thống bảo vệ quá dòng trở nên phổ biến, các sự cố chập điện, quá tải dẫn đến cháy nổ là mối đe dọa thường xuyên. Sự phát triển của các thiết bị bảo vệ như cầu chì (fuses) và cầu dao tự động (circuit breakers) đã tạo nên một cuộc cách mạng trong an toàn điện. Chúng không chỉ bảo vệ thiết bị mà còn đóng vai trò then chốt trong việc giảm thiểu số vụ cháy do điện, từ đó thay đổi cách con người tương tác và sử dụng điện năng, thúc đẩy một nền văn hóa an toàn điện vững chắc.