electrical panel
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A metal box that contains circuit breakers, fuses, and switches to distribute and control the electrical power in a building or system.
Vietnamese Meaning
Một hộp kim loại chứa các bộ ngắt mạch, cầu chì và công tắc để phân phối và kiểm soát điện năng trong một tòa nhà hoặc hệ thống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The electrician inspected the electrical panel to identify the faulty circuit."
"Người thợ điện kiểm tra bảng điện để xác định mạch bị lỗi."
-
"Always turn off the power at the electrical panel before working on any electrical circuits."
"Luôn tắt nguồn điện ở bảng điện trước khi làm việc với bất kỳ mạch điện nào."
-
"The electrical panel is usually located in the basement or garage."
"Bảng điện thường được đặt ở tầng hầm hoặc gara."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | electricity | điện năng, dòng điện |
| Noun | electrician | thợ điện |
| Adjective | electric | thuộc về điện, chạy bằng điện |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Electrical panel thường được dùng để chỉ bảng điều khiển chính, nơi điện được phân phối đến các mạch khác nhau trong một tòa nhà. Nó khác với 'control panel' (bảng điều khiển), có thể điều khiển nhiều loại thiết bị hoặc hệ thống, không nhất thiết chỉ liên quan đến điện.
Prepositions
'In' được sử dụng khi nói về vị trí bên trong bảng điện. 'On' được sử dụng khi nói về một thiết bị hoặc thành phần nằm trên bề mặt bảng điện. 'At' được sử dụng khi nói về việc làm việc hoặc tương tác tại bảng điện.
Collocations (Từ đi kèm)
-
main main electrical panel (bảng điện chính)
-
faulty faulty electrical panel (bảng điện bị lỗi/hỏng)
-
damaged damaged electrical panel (bảng điện bị hư hại)
-
new new electrical panel (bảng điện mới)
-
circuit circuit electrical panel (bảng điện cầu dao (phân phối mạch))
-
install install an electrical panel (lắp đặt bảng điện)
-
replace replace the electrical panel (thay thế bảng điện)
-
open open the electrical panel (mở bảng điện)
-
inspect inspect the electrical panel (kiểm tra bảng điện)
-
wire wire an electrical panel (đấu dây vào bảng điện)
-
cover electrical panel cover (nắp/vỏ bảng điện)
-
door electrical panel door (cửa bảng điện)
-
upgrade electrical panel upgrade (nâng cấp bảng điện)
Idioms
-
trip the electrical panel
làm bảng điện bị ngắt mạch (do cầu dao nhảy)
"The old toaster kept tripping the electrical panel."
(Cái máy nướng bánh mì cũ liên tục làm bảng điện bị ngắt mạch.)
-
reset the electrical panel
đặt lại bảng điện (khi cầu dao đã nhảy)
"After the power outage, we had to reset the electrical panel."
(Sau khi mất điện, chúng tôi phải đặt lại bảng điện.)
-
check the electrical panel
kiểm tra bảng điện
"If the power is out in one room, first check the electrical panel."
(Nếu một phòng bị mất điện, trước tiên hãy kiểm tra bảng điện.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
electrical panel
nounMột hộp kim loại chứa các bộ ngắt mạch, cầu chì và công tắc để phân phối và kiểm soát điện năng trong một tòa nhà hoặc hệ thống.
"The electrician inspected the electrical panel to identify the faulty circuit."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Maintaining the electrical panel regularly prevents potential hazards. |
Bảo trì bảng điện thường xuyên giúp ngăn ngừa các nguy cơ tiềm ẩn. |
| Phủ định | I don't mind checking the electrical panel for any damages. |
Tôi không ngại kiểm tra bảng điện xem có hư hỏng gì không. |
| Nghi vấn | Is replacing an electrical panel something you are considering? |
Bạn có đang cân nhắc việc thay thế một bảng điện không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The electrician identified the problem: a faulty connection in the electrical panel. |
Người thợ điện đã xác định vấn đề: một kết nối bị lỗi trong bảng điện. |
| Phủ định | He didn't understand the electrical panel's complexity: its intricate wiring diagrams were overwhelming. |
Anh ấy không hiểu sự phức tạp của bảng điện: sơ đồ nối dây phức tạp của nó quá sức. |
| Nghi vấn | Does the building require immediate attention: specifically, an inspection of the electrical panel? |
Tòa nhà có cần được chú ý ngay lập tức không: đặc biệt là việc kiểm tra bảng điện? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "electrical panel".
