(Top Banner Ad)
electrical panel
B1
noun B1 Kỹ thuật điện

electrical panel

UK: /ɪˈlektrɪkəl ˈpænəl/ • US: /ɪˈlɛktrɪkəl ˈpænəl/

Nghĩa tiếng Việt

bảng điện tủ điện bảng điều khiển điện
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A metal box that contains circuit breakers, fuses, and switches to distribute and control the electrical power in a building or system.

Vietnamese Meaning

Một hộp kim loại chứa các bộ ngắt mạch, cầu chì và công tắc để phân phối và kiểm soát điện năng trong một tòa nhà hoặc hệ thống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The electrician inspected the electrical panel to identify the faulty circuit."

    "Người thợ điện kiểm tra bảng điện để xác định mạch bị lỗi."

  • "Always turn off the power at the electrical panel before working on any electrical circuits."

    "Luôn tắt nguồn điện ở bảng điện trước khi làm việc với bất kỳ mạch điện nào."

  • "The electrical panel is usually located in the basement or garage."

    "Bảng điện thường được đặt ở tầng hầm hoặc gara."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun electricity điện năng, dòng điện
Noun electrician thợ điện
Adjective electric thuộc về điện, chạy bằng điện

Synonyms

breaker box (hộp ngắt mạch)fuse box (hộp cầu chì)distribution board (bảng phân phối điện)

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật điện

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ēlektron (hổ phách, vật tạo ra tĩnh điện)
Latin
electrum (hổ phách, vật tạo ra tĩnh điện)
English
electric (thuộc về điện)
English
electrical (thuộc về điện, tính từ của electric)
Latin
pannus (miếng vải)
Old French
panel (mảnh nhỏ, tấm nhỏ)
English
panel (tấm bảng, bảng điều khiển)

Nguồn gốc của 'Electrical'

Từ 'electrical' bắt nguồn từ 'electric', mà bản thân nó có nguồn gốc từ 'electrum' trong tiếng Latin. Từ Latin này lại đến từ 'ēlektron' trong tiếng Hy Lạp cổ, có nghĩa là hổ phách. Người Hy Lạp cổ đại đã phát hiện ra rằng khi chà xát hổ phách, nó có thể hút các vật nhỏ, đây là hiện tượng tĩnh điện đầu tiên được ghi nhận. Từ 'electrical' được tạo ra vào thế kỷ 17 để mô tả những thứ liên quan đến điện.

Sự phát triển của 'Panel'

Từ 'panel' có nguồn gốc từ 'pannus' trong tiếng Latin, nghĩa là 'miếng vải'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'panel', mang nghĩa 'mảnh nhỏ' hoặc 'miếng vải nhỏ'. Trong tiếng Anh, 'panel' ban đầu cũng chỉ một miếng vải hoặc một miếng gỗ phẳng. Theo thời gian, nghĩa của nó phát triển để chỉ một tấm phẳng dùng làm bộ phận của một cấu trúc lớn hơn, hoặc một bảng điều khiển các thiết bị, như trong 'electrical panel'.

Usage Note

Electrical panel thường được dùng để chỉ bảng điều khiển chính, nơi điện được phân phối đến các mạch khác nhau trong một tòa nhà. Nó khác với 'control panel' (bảng điều khiển), có thể điều khiển nhiều loại thiết bị hoặc hệ thống, không nhất thiết chỉ liên quan đến điện.

Prepositions

in on at

'In' được sử dụng khi nói về vị trí bên trong bảng điện. 'On' được sử dụng khi nói về một thiết bị hoặc thành phần nằm trên bề mặt bảng điện. 'At' được sử dụng khi nói về việc làm việc hoặc tương tác tại bảng điện.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + electrical panel
  • main main electrical panel
    (bảng điện chính)
  • faulty faulty electrical panel
    (bảng điện bị lỗi/hỏng)
  • damaged damaged electrical panel
    (bảng điện bị hư hại)
  • new new electrical panel
    (bảng điện mới)
  • circuit circuit electrical panel
    (bảng điện cầu dao (phân phối mạch))
Verb + electrical panel
  • install install an electrical panel
    (lắp đặt bảng điện)
  • replace replace the electrical panel
    (thay thế bảng điện)
  • open open the electrical panel
    (mở bảng điện)
  • inspect inspect the electrical panel
    (kiểm tra bảng điện)
  • wire wire an electrical panel
    (đấu dây vào bảng điện)
Electrical panel + Noun
  • cover electrical panel cover
    (nắp/vỏ bảng điện)
  • door electrical panel door
    (cửa bảng điện)
  • upgrade electrical panel upgrade
    (nâng cấp bảng điện)

Idioms

  • trip the electrical panel

    làm bảng điện bị ngắt mạch (do cầu dao nhảy)

    "The old toaster kept tripping the electrical panel."

    (Cái máy nướng bánh mì cũ liên tục làm bảng điện bị ngắt mạch.)

  • reset the electrical panel

    đặt lại bảng điện (khi cầu dao đã nhảy)

    "After the power outage, we had to reset the electrical panel."

    (Sau khi mất điện, chúng tôi phải đặt lại bảng điện.)

  • check the electrical panel

    kiểm tra bảng điện

    "If the power is out in one room, first check the electrical panel."

    (Nếu một phòng bị mất điện, trước tiên hãy kiểm tra bảng điện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

electrical panel

noun
Lật mặt

Một hộp kim loại chứa các bộ ngắt mạch, cầu chì và công tắc để phân phối và kiểm soát điện năng trong một tòa nhà hoặc hệ thống.

"The electrician inspected the electrical panel to identify the faulty circuit."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Maintaining the electrical panel regularly prevents potential hazards.
Bảo trì bảng điện thường xuyên giúp ngăn ngừa các nguy cơ tiềm ẩn.
Phủ định
I don't mind checking the electrical panel for any damages.
Tôi không ngại kiểm tra bảng điện xem có hư hỏng gì không.
Nghi vấn
Is replacing an electrical panel something you are considering?
Bạn có đang cân nhắc việc thay thế một bảng điện không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The electrician identified the problem: a faulty connection in the electrical panel.
Người thợ điện đã xác định vấn đề: một kết nối bị lỗi trong bảng điện.
Phủ định
He didn't understand the electrical panel's complexity: its intricate wiring diagrams were overwhelming.
Anh ấy không hiểu sự phức tạp của bảng điện: sơ đồ nối dây phức tạp của nó quá sức.
Nghi vấn
Does the building require immediate attention: specifically, an inspection of the electrical panel?
Tòa nhà có cần được chú ý ngay lập tức không: đặc biệt là việc kiểm tra bảng điện?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "electrical panel".

An toàn điện là trên hết

Bảng điện là trung tâm phân phối điện trong nhà và nơi làm việc, chứa các cầu dao bảo vệ mạch điện. Do đó, việc lắp đặt, bảo trì và sửa chữa bảng điện đòi hỏi kiến thức chuyên môn về điện để đảm bảo an toàn, tránh nguy cơ chập điện, hỏa hoạn hoặc giật điện. Ở nhiều quốc gia phương Tây, có các quy định nghiêm ngặt về tiêu chuẩn điện và thường yêu cầu thợ điện có giấy phép hành nghề thực hiện công việc này.

Từ cầu chì đến cầu dao tự động

Lịch sử các bảng điện phản ánh sự tiến bộ trong công nghệ an toàn điện. Trước đây, các bảng điện chủ yếu sử dụng cầu chì (fuses) cần được thay thế sau mỗi lần quá tải hoặc ngắn mạch. Ngày nay, hầu hết các bảng điện hiện đại đều dùng cầu dao tự động (circuit breakers) có thể dễ dàng đặt lại (reset) chỉ bằng một nút gạt, giúp việc quản lý và khắc phục sự cố điện trong nhà tiện lợi và an toàn hơn đáng kể.