(Top Banner Ad)
electrical diagram
B2
Danh từ B2 Kỹ thuật điện

electrical diagram

UK: /ɪˈlɛktrɪkəl ˈdaɪəˌɡræm/ • US: /ɪˈlɛktrɪkəl ˈdaɪəˌɡræm/

Nghĩa tiếng Việt

sơ đồ điện bản vẽ điện lược đồ điện
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A visual representation of an electrical circuit or system, using symbols to depict components and their interconnections.

Vietnamese Meaning

Một biểu diễn trực quan của một mạch điện hoặc hệ thống điện, sử dụng các ký hiệu để mô tả các thành phần và kết nối giữa chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The electrician consulted the electrical diagram before starting the repair."

    "Người thợ điện đã tham khảo sơ đồ điện trước khi bắt đầu sửa chữa."

  • "The engineer used the electrical diagram to identify the faulty component."

    "Kỹ sư đã sử dụng sơ đồ điện để xác định thành phần bị lỗi."

  • "We need to update the electrical diagram to reflect the recent changes."

    "Chúng ta cần cập nhật sơ đồ điện để phản ánh những thay đổi gần đây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun electricity điện, điện năng
Noun electrician thợ điện
Adjective electric thuộc về điện, có điện
Verb diagram vẽ sơ đồ, lập biểu đồ
Adjective diagrammatic có tính sơ đồ, dùng sơ đồ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật điện

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
elektron (amber)
New Latin
electricus (of amber)
English
electric (1600s)
English
electrical (adjective suffix)
Greek
diagramma (figure, plan)
Latin
diagramma
English
diagram

Nguồn gốc 'Electrical Diagram'

Cụm từ 'electrical diagram' được ghép từ hai thành phần chính: 'electrical' và 'diagram'. Từ 'electrical' bắt nguồn từ 'electric', có gốc từ tiếng Hy Lạp 'elektron' mang ý nghĩa 'hổ phách'. Người Hy Lạp cổ đại đã quan sát thấy hổ phách khi được cọ xát sẽ hút các vật nhẹ, đó là một trong những ghi nhận đầu tiên về tĩnh điện. Từ 'diagram' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'diagramma', có nghĩa là 'hình vẽ, bản kế hoạch' hoặc 'sơ đồ'. Khi kết hợp lại, 'electrical diagram' mô tả chính xác một 'sơ đồ điện', tức là một bản vẽ minh họa cấu trúc và kế hoạch của một hệ thống điện.

Usage Note

Thuật ngữ 'electrical diagram' thường được sử dụng thay thế cho 'circuit diagram' hoặc 'wiring diagram', mặc dù có những sắc thái khác biệt nhỏ. 'Electrical diagram' có thể bao gồm cả sơ đồ khối (block diagram) mô tả chức năng tổng thể của hệ thống, trong khi 'circuit diagram' tập trung vào các kết nối điện chi tiết.

Prepositions

of for

Sử dụng 'of' để chỉ đối tượng được mô tả (ví dụ: an electrical diagram of a motor). Sử dụng 'for' để chỉ mục đích sử dụng (ví dụ: an electrical diagram for troubleshooting).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + electrical diagram
  • complex complex electrical diagram
    (sơ đồ điện phức tạp)
  • simple simple electrical diagram
    (sơ đồ điện đơn giản)
  • detailed detailed electrical diagram
    (sơ đồ điện chi tiết)
Verb + electrical diagram
  • read read an electrical diagram
    (đọc sơ đồ điện)
  • draw draw an electrical diagram
    (vẽ sơ đồ điện)
  • interpret interpret an electrical diagram
    (giải thích/hiểu sơ đồ điện)
  • troubleshoot troubleshoot using an electrical diagram
    (khắc phục sự cố bằng cách dùng sơ đồ điện)

Idioms

  • read an electrical diagram

    đọc một sơ đồ điện

    "Electricians must be able to read an electrical diagram accurately to install wiring."

    (Thợ điện phải có khả năng đọc sơ đồ điện một cách chính xác để lắp đặt dây điện.)

  • create an electrical diagram

    tạo/vẽ một sơ đồ điện

    "The engineer was asked to create an electrical diagram for the new machine."

    (Kỹ sư được yêu cầu tạo một sơ đồ điện cho máy mới.)

  • follow an electrical diagram

    làm theo/tuân thủ sơ đồ điện

    "You must carefully follow the electrical diagram to ensure the system works correctly."

    (Bạn phải cẩn thận làm theo sơ đồ điện để đảm bảo hệ thống hoạt động chính xác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

electrical diagram

Danh từ
Lật mặt

Một biểu diễn trực quan của một mạch điện hoặc hệ thống điện, sử dụng các ký hiệu để mô tả các thành phần và kết nối giữa chúng.

"The electrician consulted the electrical diagram before starting the repair."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The electrical diagram is used to understand the circuit.
Sơ đồ điện được sử dụng để hiểu mạch điện.
Phủ định
The electrical diagram was not understood by the trainee.
Sơ đồ điện không được học viên hiểu.
Nghi vấn
Can the electrical diagram be modified to reflect the changes?
Sơ đồ điện có thể được sửa đổi để phản ánh những thay đổi không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This electrical diagram is as complex as the blueprint for the entire building.
Sơ đồ điện này phức tạp ngang bằng bản thiết kế cho toàn bộ tòa nhà.
Phủ định
That electrical diagram is not less detailed than the previous version.
Sơ đồ điện đó không kém chi tiết hơn so với phiên bản trước.
Nghi vấn
Is this electrical diagram the most comprehensive one available?
Có phải sơ đồ điện này là sơ đồ toàn diện nhất hiện có không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "electrical diagram".

Tầm quan trọng của tiêu chuẩn hóa

Sơ đồ điện sử dụng các ký hiệu tiêu chuẩn quốc tế (như IEC, ANSI) để biểu diễn các thành phần và kết nối. Điều này cực kỳ quan trọng vì nó cho phép các kỹ sư và kỹ thuật viên từ các quốc gia khác nhau có thể đọc và hiểu một sơ đồ điện, đảm bảo an toàn và hiệu quả trong thiết kế, lắp đặt và bảo trì hệ thống điện trên toàn cầu.

Công cụ đảm bảo an toàn và chức năng

Trong kỹ thuật và xây dựng, sơ đồ điện không chỉ là bản vẽ kỹ thuật mà còn là tài liệu pháp lý và an toàn thiết yếu. Một sơ đồ điện chính xác giúp ngăn ngừa rủi ro điện giật, hỏa hoạn và đảm bảo rằng hệ thống điện hoạt động đúng chức năng, đáp ứng các quy định an toàn nghiêm ngặt.