(Top Banner Ad)
wiring diagram
B2
noun B2 Kỹ thuật điện, Điện tử

wiring diagram

UK: /ˈwaɪərɪŋ ˈdaɪəˌɡræm/ • US: /ˈwaɪrɪŋ ˈdaɪəˌɡræm/

Nghĩa tiếng Việt

sơ đồ đi dây sơ đồ đấu dây
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A graphical representation of the connections of electrical wires and components in a system or circuit.

Vietnamese Meaning

Sơ đồ đi dây, sơ đồ đấu dây: Một biểu diễn bằng hình ảnh các kết nối của dây điện và các thành phần điện trong một hệ thống hoặc mạch điện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The electrician consulted the wiring diagram before starting the repair."

    "Người thợ điện đã tham khảo sơ đồ đi dây trước khi bắt đầu sửa chữa."

  • "He needed the wiring diagram to install the new lighting fixture."

    "Anh ấy cần sơ đồ đi dây để lắp đặt đèn chiếu sáng mới."

  • "The wiring diagram showed the correct connections for the motor."

    "Sơ đồ đi dây chỉ ra các kết nối chính xác cho động cơ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb Wire Nối dây điện (vào một thiết bị)
Noun Wiring Hệ thống dây điện
Noun Diagram Sơ đồ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật điện, Điện tử

Etymology (Nguồn gốc)

English
Wire
English
Wiring
English
Diagram
English
Wiring diagram

Nguồn gốc của 'Wiring Diagram'

Cụm từ 'wiring diagram' xuất hiện khi điện và điện tử trở nên phổ biến. 'Wiring' ám chỉ việc kết nối dây điện, còn 'diagram' là sơ đồ. Do đó, 'wiring diagram' ra đời để chỉ sơ đồ hướng dẫn cách kết nối dây điện một cách chính xác, giúp kỹ thuật viên và người dùng lắp đặt và sửa chữa các thiết bị điện tử dễ dàng hơn.

Usage Note

Sơ đồ đi dây thể hiện cách các thành phần điện được kết nối với nhau. Nó khác với sơ đồ mạch (circuit diagram), sơ đồ mạch tập trung vào chức năng và lý thuyết mạch, trong khi sơ đồ đi dây tập trung vào vị trí vật lý và cách kết nối các dây.

Prepositions

of for

of: chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thành phần của cái gì đó (wiring diagram of a motor). for: chỉ mục đích sử dụng (wiring diagram for a specific circuit).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Wiring Diagram
  • Detailed wiring diagram
    (sơ đồ điện chi tiết)
  • Simplified wiring diagram
    (sơ đồ điện đơn giản hóa)
  • Complex wiring diagram
    (sơ đồ điện phức tạp)
Verb + Wiring Diagram
  • Read a wiring diagram
    (đọc sơ đồ điện)
  • Follow a wiring diagram
    (làm theo sơ đồ điện)
  • Create a wiring diagram
    (tạo ra sơ đồ điện)
  • Interpret a wiring diagram
    (giải thích sơ đồ điện)

Idioms

  • To be wired differently

    Có suy nghĩ khác biệt, có cấu tạo tư duy khác người

    "He's just wired differently; don't expect him to react like everyone else."

    (Anh ấy có suy nghĩ khác biệt thôi; đừng mong đợi anh ấy phản ứng giống như mọi người khác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wiring diagram

noun
Lật mặt

Sơ đồ đi dây, sơ đồ đấu dây: Một biểu diễn bằng hình ảnh các kết nối của dây điện và các thành phần điện trong một hệ thống hoặc mạch điện.

"The electrician consulted the wiring diagram before starting the repair."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you follow the wiring diagram carefully, you will successfully connect the circuit.
Nếu bạn tuân theo sơ đồ nối dây cẩn thận, bạn sẽ kết nối mạch thành công.
Phủ định
If you don't understand the wiring diagram, you shouldn't attempt to connect the wires yourself.
Nếu bạn không hiểu sơ đồ nối dây, bạn không nên tự mình cố gắng kết nối các dây.
Nghi vấn
Will the device work correctly if I use this wiring diagram?
Thiết bị có hoạt động chính xác không nếu tôi sử dụng sơ đồ nối dây này?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The wiring diagram is often consulted when repairing electrical appliances.
Sơ đồ dây điện thường được tham khảo khi sửa chữa các thiết bị điện.
Phủ định
The wiring diagram was not followed correctly, leading to a short circuit.
Sơ đồ dây điện đã không được tuân thủ đúng cách, dẫn đến đoản mạch.
Nghi vấn
Will the wiring diagram be updated to reflect the changes in the new model?
Liệu sơ đồ dây điện có được cập nhật để phản ánh những thay đổi trong mẫu mới không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The wiring diagram is essential for understanding the machine's electrical system.
Sơ đồ mạch điện rất cần thiết để hiểu hệ thống điện của máy.
Phủ định
This wiring diagram isn't accurate, so we can't rely on it.
Sơ đồ mạch điện này không chính xác, vì vậy chúng ta không thể dựa vào nó.
Nghi vấn
Is the wiring diagram clear enough for you to follow?
Sơ đồ mạch điện có đủ rõ ràng để bạn làm theo không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wiring diagram".

Tầm quan trọng của Wiring Diagram trong Kỹ thuật

Trong các ngành kỹ thuật điện, điện tử và cơ khí, 'wiring diagram' đóng vai trò quan trọng trong việc thiết kế, lắp ráp và sửa chữa các thiết bị. Nó giúp kỹ thuật viên hiểu rõ cấu trúc và kết nối của các thành phần, từ đó đảm bảo hệ thống hoạt động một cách an toàn và hiệu quả.