circular moon
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Có hình dạng của một vòng tròn; tròn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The circular moon shone brightly in the night sky."
"Mặt trăng tròn tỏa sáng rực rỡ trên bầu trời đêm."
-
"The children gazed at the circular moon with wonder."
"Những đứa trẻ ngước nhìn mặt trăng tròn với sự ngạc nhiên."
-
"The poem described the circular moon as a silver coin in the sky."
"Bài thơ mô tả mặt trăng tròn như một đồng xu bạc trên bầu trời."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong cụm 'circular moon', 'circular' mô tả hình dạng của mặt trăng. Mặt trăng hiếm khi thực sự tròn hoàn hảo do chu kỳ và vị trí tương đối của nó so với Trái Đất và Mặt Trời, nhưng cụm từ này dùng để diễn tả hình ảnh mặt trăng tròn trịa nhất, thường là trăng tròn. Nó có thể mang sắc thái thơ mộng, nhấn mạnh vẻ đẹp hoàn hảo và sự đầy đặn của mặt trăng.
'Moon' là danh từ số ít, khi sử dụng chung, chúng ta hiểu đó là mặt trăng duy nhất của Trái đất. Trong trường hợp sử dụng 'moons' ở số nhiều, ta đang nói đến các vệ tinh tự nhiên khác quay quanh các hành tinh khác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Bright bright circular moon (mặt trăng tròn sáng rực)
-
Silver silver circular moon (mặt trăng tròn màu bạc)
-
Luminous luminous circular moon (mặt trăng tròn tỏa sáng)
-
Admire admire the circular moon (chiêm ngưỡng vầng trăng tròn)
-
Depict depict a circular moon (mô tả một mặt trăng hình tròn)
Idioms
-
Over the moon
Rất hạnh phúc, sung sướng cực độ
"She was over the moon when she passed the exam."
(Cô ấy đã sướng phát điên khi biết mình đỗ kỳ thi.)
-
Once in a blue moon
Rất hiếm khi xảy ra
"My brother visits us once in a blue moon."
(Anh trai tôi rất hiếm khi mới về thăm chúng tôi.)
-
Many moons ago
Cách đây rất lâu rồi
"I lived in London many moons ago."
(Tôi đã sống ở London từ rất lâu về trước rồi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
circular moon
Tính từ (Adjective)Có hình dạng của một vòng tròn; tròn.
"The circular moon shone brightly in the night sky."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "circular moon".
