(Top Banner Ad)
circular moon
A2
Tính từ (Adjective) A2 Thiên văn học, Miêu tả

circular moon

UK: /ˈsɜːkjələ(r)/ • US: /ˈsɜrkjələr/

Nghĩa tiếng Việt

mặt trăng tròn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having the form of a circle; round.

Vietnamese Meaning

Có hình dạng của một vòng tròn; tròn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The circular moon shone brightly in the night sky."

    "Mặt trăng tròn tỏa sáng rực rỡ trên bầu trời đêm."

  • "The children gazed at the circular moon with wonder."

    "Những đứa trẻ ngước nhìn mặt trăng tròn với sự ngạc nhiên."

  • "The poem described the circular moon as a silver coin in the sky."

    "Bài thơ mô tả mặt trăng tròn như một đồng xu bạc trên bầu trời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Circle Vòng tròn
Verb Circulate Lưu thông, tuần hoàn
Adjective Moonlit Ngập tràn ánh trăng
Adverb Circularly Theo vòng tròn

Synonyms

Antonyms

Related Words

full moon (trăng tròn)waning moon (trăng khuyết)waxing moon (trăng non)

Subject Area

Thiên văn học, Miêu tả

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*mḗh₁n̥s (Moon) / *kirk- (Circle)
Latin / Proto-Germanic
circularis / *mēnô
Old English
mōna
Middle English
circuler / mone

Nguồn gốc của 'Moon'

Từ 'moon' có gốc từ tiếng Proto-Indo-European '*menses', vốn có liên quan đến việc đo lường thời gian. Người xưa dùng các chu kỳ của mặt trăng để tính toán tháng, vì vậy mặt trăng được coi là 'người đo lường' thời gian.

Nguồn gốc của 'Circular'

Từ này bắt nguồn từ 'circularis' trong tiếng Latin, phái sinh từ 'circulus' (vòng tròn nhỏ). Nó mô tả hình dáng hoàn hảo không có điểm bắt đầu hay kết thúc, thường được dùng để chỉ hình dạng đầy đặn của mặt trăng vào ngày rằm.

Usage Note

Trong cụm 'circular moon', 'circular' mô tả hình dạng của mặt trăng. Mặt trăng hiếm khi thực sự tròn hoàn hảo do chu kỳ và vị trí tương đối của nó so với Trái Đất và Mặt Trời, nhưng cụm từ này dùng để diễn tả hình ảnh mặt trăng tròn trịa nhất, thường là trăng tròn. Nó có thể mang sắc thái thơ mộng, nhấn mạnh vẻ đẹp hoàn hảo và sự đầy đặn của mặt trăng.
'Moon' là danh từ số ít, khi sử dụng chung, chúng ta hiểu đó là mặt trăng duy nhất của Trái đất. Trong trường hợp sử dụng 'moons' ở số nhiều, ta đang nói đến các vệ tinh tự nhiên khác quay quanh các hành tinh khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + circular moon
  • Bright bright circular moon
    (mặt trăng tròn sáng rực)
  • Silver silver circular moon
    (mặt trăng tròn màu bạc)
  • Luminous luminous circular moon
    (mặt trăng tròn tỏa sáng)
Verb + circular moon
  • Admire admire the circular moon
    (chiêm ngưỡng vầng trăng tròn)
  • Depict depict a circular moon
    (mô tả một mặt trăng hình tròn)

Idioms

  • Over the moon

    Rất hạnh phúc, sung sướng cực độ

    "She was over the moon when she passed the exam."

    (Cô ấy đã sướng phát điên khi biết mình đỗ kỳ thi.)

  • Once in a blue moon

    Rất hiếm khi xảy ra

    "My brother visits us once in a blue moon."

    (Anh trai tôi rất hiếm khi mới về thăm chúng tôi.)

  • Many moons ago

    Cách đây rất lâu rồi

    "I lived in London many moons ago."

    (Tôi đã sống ở London từ rất lâu về trước rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

circular moon

Tính từ (Adjective)
Lật mặt

Có hình dạng của một vòng tròn; tròn.

"The circular moon shone brightly in the night sky."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "circular moon".

Tết Trung Thu (Mid-Autumn Festival)

Trong văn hóa Á Đông, hình ảnh 'circular moon' (trăng tròn) tượng trưng cho sự đoàn viên, trọn vẹn và thịnh vượng của gia đình.

Harvest Moon

Trong văn hóa phương Tây, trăng tròn gần ngày thu phân nhất được gọi là 'Trăng Thu Hoạch', giúp nông dân có thêm ánh sáng để thu hoạch mùa màng vào ban đêm.