(Top Banner Ad)
crescent moon
A2
Danh từ A2 Thiên văn học

crescent moon

UK: /ˈkrɛzənt muːn/ • US: /ˈkrɛsənt muːn/

Nghĩa tiếng Việt

trăng lưỡi liềm vầng trăng khuyết
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The shape of the moon in its first and last quarters, resembling a curved sickle.

Vietnamese Meaning

Hình dạng của Mặt Trăng trong giai đoạn đầu và cuối của chu kỳ, giống như một lưỡi liềm cong.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We watched the crescent moon rise over the ocean."

    "Chúng tôi ngắm trăng lưỡi liềm mọc trên đại dương."

  • "The thin crescent moon hung in the dark sky."

    "Vầng trăng lưỡi liềm mỏng manh treo trên bầu trời đêm tối."

  • "Many cultures associate the crescent moon with new beginnings."

    "Nhiều nền văn hóa liên kết trăng lưỡi liềm với những khởi đầu mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun crescent hình lưỡi liềm, trăng lưỡi liềm
Adjective crescent-shaped có hình lưỡi liềm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thiên văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
crescens (growing, increasing)
English
crescent
English
moon

Nguồn gốc của 'crescent'

Từ 'crescent' bắt nguồn từ tiếng Latin 'crescens', có nghĩa là 'đang lớn lên' hoặc 'đang tăng lên'. Nó ám chỉ hình dạng của mặt trăng khi nó đang phát triển từ trăng non thành trăng tròn. Hình ảnh này tượng trưng cho sự khởi đầu và sự tăng trưởng.

Usage Note

Cụm từ 'crescent moon' thường dùng để chỉ hình ảnh Mặt Trăng khuyết đầu tháng hoặc cuối tháng, khi chỉ một phần nhỏ của Mặt Trăng được chiếu sáng. Nó mang sắc thái lãng mạn, thơ mộng, thường xuất hiện trong văn học và nghệ thuật. Khác với 'full moon' (trăng tròn) hay 'new moon' (trăng non).

Prepositions

under in above

* **under the crescent moon**: Dưới ánh trăng lưỡi liềm (ví dụ: We sat under the crescent moon).
* **in the crescent moon**: Trong hình dạng trăng lưỡi liềm (ví dụ: The cloud resembled a face in the crescent moon).
* **above the crescent moon**: Phía trên trăng lưỡi liềm (ví dụ: The stars twinkled above the crescent moon).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + crescent moon
  • bright bright crescent moon
    (trăng lưỡi liềm sáng)
  • thin thin crescent moon
    (trăng lưỡi liềm mỏng)
  • faint faint crescent moon
    (trăng lưỡi liềm mờ)
Verb + crescent moon
  • see see a crescent moon
    (nhìn thấy trăng lưỡi liềm)
  • observe observe the crescent moon
    (quan sát trăng lưỡi liềm)
  • admire admire the crescent moon
    (chiêm ngưỡng trăng lưỡi liềm)

Idioms

  • reach for the moon

    cố gắng đạt được điều gì đó rất khó khăn hoặc dường như không thể

    "She's reaching for the moon if she thinks she'll get that promotion after only six months."

    (Cô ấy đang cố gắng với tới mặt trăng nếu cô ấy nghĩ rằng cô ấy sẽ được thăng chức chỉ sau sáu tháng.)

  • once in a blue moon

    rất hiếm khi, hiếm có

    "I only go to the cinema once in a blue moon."

    (Tôi chỉ đi xem phim rất hiếm khi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

crescent moon

Danh từ
Lật mặt

Hình dạng của Mặt Trăng trong giai đoạn đầu và cuối của chu kỳ, giống như một lưỡi liềm cong.

"We watched the crescent moon rise over the ocean."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the sky is clear, we see a crescent moon.
Nếu trời quang đãng, chúng ta thấy trăng lưỡi liềm.
Phủ định
If there are many clouds, we don't see a crescent moon.
Nếu có nhiều mây, chúng ta không thấy trăng lưỡi liềm.
Nghi vấn
If it's nighttime, do we see a crescent moon?
Nếu là ban đêm, chúng ta có thấy trăng lưỡi liềm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crescent moon".

Trăng lưỡi liềm trong Hồi giáo

Trăng lưỡi liềm là một biểu tượng quan trọng trong Hồi giáo. Nó thường được nhìn thấy trên đỉnh các nhà thờ Hồi giáo và được sử dụng trong các lá cờ của nhiều quốc gia Hồi giáo. Nó đại diện cho sự tiến bộ và hy vọng.

Ý nghĩa lãng mạn

Trăng lưỡi liềm thường gắn liền với sự lãng mạn và vẻ đẹp. Nhiều nền văn hóa xem nó như một biểu tượng của tình yêu và sự khởi đầu mới.