(Top Banner Ad)
iterative process
B2
Noun Phrase B2 Công nghệ thông tin, Kỹ thuật, Toán học

iterative process

UK: /ˈɪtərətɪv ˈprəʊses/ • US: /ˈɪtərətɪv ˈprɑːses/

Nghĩa tiếng Việt

quy trình lặp quá trình lặp đi lặp lại phương pháp lặp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A process for calculating a desired result by means of a repeated cycle of operations, which comes closer and closer to the desired result.

Vietnamese Meaning

Một quy trình tính toán kết quả mong muốn bằng một chu kỳ hoạt động lặp đi lặp lại, ngày càng tiến gần hơn đến kết quả mong muốn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Software development often involves an iterative process of designing, coding, and testing."

    "Phát triển phần mềm thường bao gồm một quy trình lặp đi lặp lại gồm thiết kế, viết mã và kiểm tra."

  • "The design was improved through an iterative process."

    "Thiết kế đã được cải thiện thông qua một quy trình lặp đi lặp lại."

  • "Data analysis is often an iterative process."

    "Phân tích dữ liệu thường là một quy trình lặp đi lặp lại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun iteration sự lặp lại, lần lặp
Verb iterate lặp lại, thực hiện lại
Adjective iterative có tính chất lặp lại
Adverb iteratively một cách lặp lại
Noun process quá trình, tiến trình
Verb process xử lý, chế biến
Noun processor bộ xử lý, máy chế biến

Synonyms

repetitive process (quy trình lặp đi lặp lại)cyclic process (quy trình tuần hoàn)

Antonyms

linear process (quy trình tuyến tính)one-step process (quy trình một bước)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Kỹ thuật, Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
iterum (again)
Latin
iterare (to repeat)
English
iterative (repeating)
---
AND
Latin
procedere (to go forward)
Latin
processus (a going forward, advancement)
English
process (a series of actions)

Nguồn gốc từ 'Iterative'

Từ 'iterative' có nguồn gốc từ tiếng Latin. Gốc từ 'iterum' có nghĩa là 'một lần nữa' hoặc 'lặp lại'. Từ đó phát triển thành động từ 'iterare', nghĩa là 'lặp lại'. Khi tiếng Anh vay mượn, nó mang ý nghĩa cốt lõi của việc thực hiện một điều gì đó nhiều lần.

Nguồn gốc từ 'Process'

Từ 'process' cũng bắt nguồn từ tiếng Latin. Nó xuất phát từ động từ 'procedere', nghĩa là 'đi về phía trước' hoặc 'tiến lên'. Danh từ 'processus' sau đó được hình thành với nghĩa 'sự tiến lên', 'sự phát triển' hoặc 'quá trình'. Khi kết hợp với 'iterative', 'iterative process' mô tả một quá trình tiến triển thông qua sự lặp đi lặp lại.

Usage Note

Cụm từ 'iterative process' thường được sử dụng trong các lĩnh vực mà việc giải quyết vấn đề hoặc tạo ra sản phẩm đòi hỏi phải trải qua nhiều bước lặp lại, mỗi bước cải thiện so với bước trước đó. Nó nhấn mạnh sự cải tiến liên tục và dần dần đạt được mục tiêu cuối cùng. Khác với các quy trình một lần duy nhất (one-off processes), iterative processes cho phép sửa đổi và điều chỉnh dựa trên kết quả của mỗi lần lặp.

Prepositions

in for of

- 'in an iterative process': chỉ ra rằng một hoạt động diễn ra trong khuôn khổ của một quy trình lặp.
- 'for an iterative process': chỉ mục đích hoặc ứng dụng của một quy trình lặp.
- 'of an iterative process': sử dụng để mô tả một thuộc tính hoặc đặc điểm của một quy trình lặp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + iterative process
  • continuous continuous iterative process
    (quá trình lặp lại liên tục)
  • ongoing ongoing iterative process
    (quá trình lặp lại đang diễn ra)
  • flexible flexible iterative process
    (quá trình lặp lại linh hoạt)
  • complex complex iterative process
    (quá trình lặp lại phức tạp)
Verb + iterative process
  • undergo undergo an iterative process
    (trải qua một quá trình lặp lại)
  • follow follow an iterative process
    (tuân theo một quá trình lặp lại)
  • manage manage an iterative process
    (quản lý một quá trình lặp lại)
  • involve involve an iterative process
    (bao gồm một quá trình lặp lại)
Prepositional phrases
  • through through an iterative process
    (thông qua một quá trình lặp lại)
  • part of part of an iterative process
    (một phần của một quá trình lặp lại)

Idioms

  • go through an iterative process

    trải qua một quá trình lặp lại (để cải thiện hoặc hoàn thành)

    "The software development team went through an iterative process to fix the bugs and add new features."

    (Nhóm phát triển phần mềm đã trải qua một quá trình lặp lại để sửa lỗi và thêm tính năng mới.)

  • an iterative process of trial and error

    một quá trình lặp lại của thử và sai

    "Learning to play a musical instrument is often an iterative process of trial and error."

    (Học chơi một nhạc cụ thường là một quá trình lặp lại của việc thử và sai.)

  • employ an iterative process

    áp dụng/sử dụng một quá trình lặp lại

    "Scientists often employ an iterative process to test and refine their hypotheses."

    (Các nhà khoa học thường áp dụng một quá trình lặp lại để kiểm tra và tinh chỉnh các giả thuyết của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

iterative process

Noun Phrase
Lật mặt

Một quy trình tính toán kết quả mong muốn bằng một chu kỳ hoạt động lặp đi lặp lại, ngày càng tiến gần hơn đến kết quả mong muốn.

"Software development often involves an iterative process of designing, coding, and testing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we used an iterative process, we could improve the product faster.
Nếu chúng ta sử dụng một quy trình lặp đi lặp lại, chúng ta có thể cải thiện sản phẩm nhanh hơn.
Phủ định
If the team didn't iterate on the design, they wouldn't catch the critical errors.
Nếu nhóm không lặp lại thiết kế, họ sẽ không phát hiện ra những lỗi nghiêm trọng.
Nghi vấn
Would the project be more successful if the development team iterated more frequently?
Dự án có thành công hơn không nếu nhóm phát triển lặp lại thường xuyên hơn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "iterative process".

Nền tảng của tư duy thiết kế và Agile

Trong thế giới công nghệ và kinh doanh hiện đại, 'iterative process' là một nền tảng cốt lõi của các phương pháp làm việc hiệu quả như Agile (phát triển phần mềm linh hoạt) và Design Thinking (tư duy thiết kế). Nó nhấn mạnh việc phát triển sản phẩm hoặc giải pháp từng bước nhỏ, thử nghiệm nhanh chóng, thu thập phản hồi và cải tiến liên tục, giúp các đội nhóm thích nghi tốt hơn với sự thay đổi và mang lại kết quả tối ưu.

Liên kết với triết lý cải tiến liên tục

Khái niệm 'iterative process' có mối liên hệ mật thiết với triết lý cải tiến liên tục, ví dụ như Kaizen của Nhật Bản. Cả hai đều khuyến khích việc thực hiện những thay đổi nhỏ, lặp đi lặp lại và tích lũy để dẫn đến những cải thiện đáng kể theo thời gian, thay vì cố gắng đạt được sự hoàn hảo ngay từ đầu. Điều này được xem là một phương pháp hiệu quả để nâng cao chất lượng và hiệu suất bền vững trong nhiều lĩnh vực.