one-way process
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A process that proceeds in only one direction or manner, without the possibility of reversal or feedback.
Vietnamese Meaning
Một quy trình chỉ tiến hành theo một hướng hoặc một cách duy nhất, không có khả năng đảo ngược hoặc phản hồi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The development of the software was a one-way process; once a module was completed, it could not be easily modified."
"Sự phát triển của phần mềm là một quy trình một chiều; một khi một mô-đun được hoàn thành, nó không thể dễ dàng sửa đổi."
-
"The aging process is a one-way process; we cannot become younger."
"Quá trình lão hóa là một quá trình một chiều; chúng ta không thể trẻ lại."
-
"The assembly line in the factory operates as a one-way process, moving products from one station to the next."
"Dây chuyền lắp ráp trong nhà máy hoạt động như một quy trình một chiều, di chuyển sản phẩm từ trạm này sang trạm khác."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | process | quá trình; tiến trình; phương pháp |
| Verb | process | xử lý; chế biến; tiến hành |
| Noun | processing | sự xử lý; quá trình xử lý (dữ liệu, thực phẩm) |
| Noun | processor | bộ xử lý; máy chế biến |
| Adjective | one-way | một chiều; chỉ đi một đường |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các quy trình hoặc hệ thống mà sau khi hoàn thành một giai đoạn, không thể quay lại giai đoạn trước đó. Nó nhấn mạnh tính chất không thể đảo ngược hoặc tính chất tuyến tính của quy trình. So sánh với 'two-way process' để thấy sự khác biệt về khả năng tương tác và phản hồi.
Prepositions
'in a one-way process' chỉ ra sự tham gia hoặc vị trí của một yếu tố trong một quy trình một chiều. 'a one-way process of...' cho thấy quy trình một chiều dẫn đến một kết quả hoặc sự thay đổi nào đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
a continuous a continuous one-way process (một quá trình một chiều liên tục)
-
an irreversible an irreversible one-way process (một quá trình một chiều không thể đảo ngược)
-
a linear a linear one-way process (một quá trình một chiều tuyến tính)
-
a fundamental a fundamental one-way process (một quá trình một chiều cơ bản)
-
to undergo to undergo a one-way process (trải qua một quá trình một chiều)
-
to be to be a one-way process (là một quá trình một chiều)
-
to describe to describe a one-way process (mô tả một quá trình một chiều)
-
to initiate to initiate a one-way process (khởi xướng một quá trình một chiều)
-
the nature the nature of a one-way process (bản chất của một quá trình một chiều)
-
the beginning the beginning of a one-way process (sự khởi đầu của một quá trình một chiều)
Idioms
-
Life is a one-way process.
Cuộc sống là một quá trình một chiều (không thể quay lại).
"You can't rewind time or undo decisions; life is a one-way process."
(Bạn không thể quay ngược thời gian hay hoàn tác các quyết định; cuộc sống là một quá trình một chiều.)
-
There's no turning back once a one-way process has begun.
Không thể quay đầu khi một quá trình một chiều đã bắt đầu.
"After submitting the final proposal, there's no turning back; it's a one-way process."
(Sau khi nộp đề xuất cuối cùng, không thể quay đầu lại được nữa; đó là một quá trình một chiều.)
-
A one-way process to success/failure.
Một quá trình một chiều dẫn đến thành công/thất bại.
"Investing without research is often a one-way process to financial failure."
(Đầu tư mà không nghiên cứu thường là một quá trình một chiều dẫn đến thất bại tài chính.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
one-way process
Danh từMột quy trình chỉ tiến hành theo một hướng hoặc một cách duy nhất, không có khả năng đảo ngược hoặc phản hồi.
"The development of the software was a one-way process; once a module was completed, it could not be easily modified."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "one-way process".
