(Top Banner Ad)
circulatory disease
C1
Danh từ C1 Y học

circulatory disease

UK: /ˈsɜːkjələtəri dɪˈziːz/ • US: /ˈsɜːrkjələtɔːri dɪˈziːz/

Nghĩa tiếng Việt

bệnh tuần hoàn bệnh hệ tuần hoàn bệnh tim mạch
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A disease of the heart and blood vessels.

Vietnamese Meaning

Một bệnh của tim và mạch máu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "High blood pressure is a major risk factor for circulatory disease."

    "Huyết áp cao là một yếu tố nguy cơ chính gây ra bệnh tim mạch."

  • "Lifestyle changes can help prevent circulatory disease."

    "Thay đổi lối sống có thể giúp ngăn ngừa bệnh tim mạch."

  • "Circulatory diseases are a leading cause of death worldwide."

    "Bệnh tim mạch là một nguyên nhân hàng đầu gây tử vong trên toàn thế giới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb circulate Lưu thông, tuần hoàn
Noun circulation Sự lưu thông, hệ tuần hoàn
Noun disease Bệnh tật
Adjective diseased Bị mắc bệnh

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
circulus (vòng tròn nhỏ)
Latin
circulare (di chuyển theo vòng tròn)
Old French
desaise (thiếu sự thoải mái/dễ chịu)
Middle English
circulatory disease

Nguồn gốc từ 'Circulatory'

Từ 'circulatory' bắt nguồn từ 'circulate', mô tả cách máu di chuyển khắp cơ thể theo một vòng tuần hoàn khép kín. Khái niệm này trở nên phổ biến sau khi William Harvey chứng minh được hệ tuần hoàn máu vào thế kỷ 17.

Nguồn gốc từ 'Disease'

Trong tiếng Pháp cổ, 'des-' (phủ định) kết hợp với 'aise' (sự thoải mái). Ban đầu, 'disease' chỉ đơn giản là tình trạng cơ thể không thấy thoải mái, trước khi nó mang nghĩa hẹp là bệnh tật như ngày nay.

Usage Note

Cụm từ 'circulatory disease' là một thuật ngữ y tế rộng, bao gồm nhiều bệnh khác nhau ảnh hưởng đến hệ tuần hoàn. Nó thường được sử dụng thay thế cho 'cardiovascular disease', mặc dù 'cardiovascular' bao gồm cả tim ('cardio') và mạch máu ('vascular'), trong khi 'circulatory' bao gồm cả hệ bạch huyết. Tuy nhiên, trong thực tế sử dụng, sự khác biệt này thường không được nhấn mạnh.

Prepositions

of with related to

'of' được dùng để chỉ bệnh của hệ tuần hoàn (e.g., circulatory disease of the heart). 'with' được dùng để mô tả tình trạng bệnh nhân mắc bệnh (e.g., patients with circulatory disease). 'related to' dùng để chỉ các yếu tố liên quan đến bệnh (e.g., factors related to circulatory disease).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + circulatory disease
  • chronic chronic circulatory disease
    (bệnh tuần hoàn mãn tính)
  • fatal fatal circulatory disease
    (bệnh tuần hoàn gây tử vong)
  • severe severe circulatory disease
    (bệnh tuần hoàn nghiêm trọng)
Verb + circulatory disease
  • prevent prevent circulatory disease
    (ngăn ngừa bệnh tuần hoàn)
  • treat treat circulatory disease
    (điều trị bệnh tuần hoàn)
  • suffer from suffer from circulatory disease
    (mắc bệnh tuần hoàn)

Idioms

  • A silent killer

    Kẻ giết người thầm lặng (thường dùng để chỉ các bệnh tuần hoàn như cao huyết áp)

    "Circulatory disease is often called a silent killer because symptoms can go unnoticed for years."

    (Bệnh tuần hoàn thường được gọi là kẻ giết người thầm lặng vì các triệu chứng có thể không được chú ý trong nhiều năm.)

  • In the pink (of health)

    Có sức khỏe rất tốt (đối lập với trạng thái bệnh tật)

    "After changing his diet to avoid circulatory disease, he is now in the pink of health."

    (Sau khi thay đổi chế độ ăn để tránh bệnh tuần hoàn, hiện nay anh ấy có sức khỏe rất tốt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

circulatory disease

Danh từ
Lật mặt

Một bệnh của tim và mạch máu.

"High blood pressure is a major risk factor for circulatory disease."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "circulatory disease".

Căn bệnh của lối sống hiện đại

Ở các nước phương Tây, bệnh tuần hoàn thường được gắn liền với 'lối sống công nghiệp' (sedentary lifestyle) và chế độ ăn nhiều chất béo bão hòa. Đây là nguyên nhân gây tử vong hàng đầu, dẫn đến nhiều chiến dịch y tế công cộng về việc chạy bộ và ăn uống lành mạnh.

Ngày Trái tim Thế giới

World Heart Day (29/9) là một sự kiện quốc tế quan trọng nhằm nâng cao nhận thức về việc phòng chống các bệnh tuần hoàn và tim mạch trên toàn cầu.