circumscribe
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To restrict (something) within limits.
Vietnamese Meaning
Hạn chế, giới hạn (cái gì đó) trong một phạm vi nhất định.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The king's power was carefully circumscribed by the new constitution."
"Quyền lực của nhà vua đã được cẩn thận giới hạn bởi hiến pháp mới."
-
"The law circumscribes the power of the police."
"Luật pháp giới hạn quyền lực của cảnh sát."
-
"Her social life is strictly circumscribed by her parents."
"Đời sống xã hội của cô ấy bị bố mẹ hạn chế nghiêm ngặt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | circumscription | Sự giới hạn, sự vạch biên giới hoặc đường giới hạn. |
| Adjective | circumscribed | Bị hạn chế trong một phạm vi hẹp; (trong toán học) ngoại tiếp. |
| Adjective | uncircumscribed | Không bị giới hạn, vô biên. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nghĩa này thường dùng để chỉ việc đặt ra các ranh giới, giới hạn về quyền lực, tự do, hoạt động, hoặc phạm vi ảnh hưởng của một người, một tổ chức hoặc một vấn đề nào đó. Nó nhấn mạnh vào việc kiểm soát và giữ cho cái gì đó không vượt quá một phạm vi cho phép. Khác với 'limit' (giới hạn) vốn chỉ sự đặt ra một điểm cuối, 'circumscribe' ngụ ý một sự bao vây, khoanh vùng.
Prepositions
‘Circumscribe by’: thường dùng để chỉ yếu tố hoặc tác nhân gây ra sự hạn chế. Ví dụ: 'His power was circumscribed by the constitution.' (Quyền lực của ông ta bị hạn chế bởi hiến pháp.)
‘Circumscribe within’: thường dùng để chỉ phạm vi mà một cái gì đó bị giới hạn trong đó. Ví dụ: 'The discussion was circumscribed within the bounds of the original proposal.' (Cuộc thảo luận bị giới hạn trong phạm vi đề xuất ban đầu.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
severely severely circumscribe (hạn chế một cách nghiêm ngặt/nghiêm trọng)
-
narrowly narrowly circumscribe (giới hạn trong một phạm vi cực kỳ hẹp)
-
power circumscribe the power of (hạn chế quyền lực của)
-
freedom circumscribe personal freedom (hạn chế quyền tự do cá nhân)
-
role circumscribe a role (giới hạn vai trò hoặc nhiệm vụ)
Idioms
-
Circumscribe the scope
Khoanh vùng hoặc giới hạn phạm vi của một vấn đề/dự án.
"The committee decided to circumscribe the scope of the investigation to save time."
(Ủy ban đã quyết định khoanh vùng phạm vi điều tra để tiết kiệm thời gian.)
-
Circumscribe someone's movements
Hạn chế quyền đi lại hoặc tự do hoạt động của ai đó.
"His social life was circumscribed by his demanding job."
(Đời sống xã hội của anh ấy bị hạn chế bởi công việc đòi hỏi khắt khe.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
circumscribe
verbHạn chế, giới hạn (cái gì đó) trong một phạm vi nhất định.
"The king's power was carefully circumscribed by the new constitution."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company considered circumscribing the project's budget to avoid overspending. |
Công ty đã cân nhắc việc giới hạn ngân sách của dự án để tránh chi tiêu quá mức. |
| Phủ định | I don't appreciate circumscribing my creative freedom with excessive rules. |
Tôi không đánh giá cao việc giới hạn sự tự do sáng tạo của mình bằng những quy tắc quá mức. |
| Nghi vấn | Do you mind circumscribing your presentation to fit the allotted time? |
Bạn có phiền giới hạn bài thuyết trình của bạn để phù hợp với thời gian đã phân bổ không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The rules circumscribe his power, don't they? |
Các quy tắc hạn chế quyền lực của anh ta, phải không? |
| Phủ định | The treaty doesn't circumscribe our military options, does it? |
Hiệp ước không giới hạn các lựa chọn quân sự của chúng ta, phải không? |
| Nghi vấn | Circumscription of free speech is a dangerous policy, isn't it? |
Hạn chế quyền tự do ngôn luận là một chính sách nguy hiểm, phải không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The artist had circumscribed the painting's central image with a thick border before adding the final details. |
Người họa sĩ đã khoanh vùng hình ảnh trung tâm của bức tranh bằng một đường viền dày trước khi thêm các chi tiết cuối cùng. |
| Phủ định | The new regulations had not circumscribed the company's ability to innovate, despite initial concerns. |
Các quy định mới đã không hạn chế khả năng đổi mới của công ty, mặc dù có những lo ngại ban đầu. |
| Nghi vấn | Had the treaty circumscribed the country's military power before the conflict escalated? |
Hiệp ước đã hạn chế sức mạnh quân sự của đất nước trước khi xung đột leo thang phải không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The government had been circumscribing the protesters' freedom of speech for months before the international community intervened. |
Chính phủ đã hạn chế quyền tự do ngôn luận của người biểu tình trong nhiều tháng trước khi cộng đồng quốc tế can thiệp. |
| Phủ định | They hadn't been circumscribing their efforts to find a solution to the problem; they were actively seeking new approaches. |
Họ đã không giới hạn nỗ lực tìm kiếm giải pháp cho vấn đề; họ đang tích cực tìm kiếm các phương pháp tiếp cận mới. |
| Nghi vấn | Had the new regulations been circumscribing the company's ability to expand before the CEO voiced his concerns? |
Liệu các quy định mới có đang hạn chế khả năng mở rộng của công ty trước khi CEO bày tỏ lo ngại của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "circumscribe".
