(Top Banner Ad)
townscape
B2
danh từ B2 Nghệ thuật, Địa lý, Quy hoạch đô thị

townscape

UK: /ˈtaʊn.skeɪp/ • US: /ˈtaʊn.skeɪp/

Nghĩa tiếng Việt

phong cảnh đô thị diện mạo đô thị cảnh quan đô thị
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The visual aspects of a town or urban area; a view or representation of a town.

Vietnamese Meaning

Phong cảnh đô thị; diện mạo thị giác của một thị trấn hoặc khu vực đô thị; một cảnh hoặc sự miêu tả về một thị trấn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The artist captured the beauty of the Italian townscape in her painting."

    "Nữ họa sĩ đã nắm bắt được vẻ đẹp của phong cảnh đô thị Ý trong bức tranh của mình."

  • "The townscape has changed dramatically in recent years due to new construction."

    "Phong cảnh đô thị đã thay đổi đáng kể trong những năm gần đây do xây dựng mới."

  • "Preserving the historic townscape is important for tourism."

    "Bảo tồn phong cảnh đô thị lịch sử là rất quan trọng đối với du lịch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun town thị trấn, phố
Noun landscape phong cảnh
Adjective townscaped được thiết kế theo phong cách townscape

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Địa lý, Quy hoạch đô thị

Etymology (Nguồn gốc)

English
town
English
landscape
English
townscape

Sự hình thành của 'Townscape'

Từ 'townscape' được tạo ra bằng cách kết hợp 'town' (thị trấn) và 'landscape' (phong cảnh). Nó bắt đầu được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực kiến trúc và quy hoạch đô thị vào thế kỷ 20 để mô tả diện mạo và cảm nhận tổng thể của một khu vực đô thị.

Usage Note

Từ 'townscape' tập trung vào diện mạo thẩm mỹ và tổng thể của một thị trấn, bao gồm kiến trúc, bố cục đường phố, không gian công cộng và các yếu tố tự nhiên. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh nghệ thuật, quy hoạch đô thị và du lịch. Khác với 'cityscape' có phạm vi rộng hơn, bao gồm cả các thành phố lớn.

Prepositions

of

Khi sử dụng 'of', nó thường theo sau 'townscape' để chỉ đặc điểm hoặc thành phần của phong cảnh đô thị đó. Ví dụ: 'The townscape of Hanoi is characterized by its narrow streets and traditional architecture.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + townscape
  • picturesque picturesque townscape
    (phong cảnh thị trấn đẹp như tranh vẽ)
  • urban urban townscape
    (phong cảnh đô thị)
  • historic historic townscape
    (phong cảnh thị trấn lịch sử)
Verb + townscape
  • preserve preserve the townscape
    (bảo tồn phong cảnh thị trấn)
  • enhance enhance the townscape
    (nâng cao phong cảnh thị trấn)
  • dominate dominate the townscape
    (thống trị phong cảnh thị trấn)

Idioms

  • Part of the townscape

    Một phần quen thuộc của cảnh quan thị trấn.

    "That old building is part of the townscape, everyone knows it."

    (Tòa nhà cũ đó là một phần quen thuộc của cảnh quan thị trấn, ai cũng biết đến nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

townscape

danh từ
Lật mặt

Phong cảnh đô thị; diện mạo thị giác của một thị trấn hoặc khu vực đô thị; một cảnh hoặc sự miêu tả về một thị trấn.

"The artist captured the beauty of the Italian townscape in her painting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are going to paint a beautiful townscape.
Họ sẽ vẽ một bức tranh phong cảnh thành phố tuyệt đẹp.
Phủ định
She is not going to include the factory in her townscape.
Cô ấy sẽ không đưa nhà máy vào phong cảnh thành phố của mình.
Nghi vấn
Are we going to change the townscape by building a new park?
Chúng ta có định thay đổi cảnh quan thành phố bằng cách xây một công viên mới không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Developers will be altering the townscape significantly with the new construction project.
Các nhà phát triển sẽ thay đổi cảnh quan thành phố một cách đáng kể với dự án xây dựng mới.
Phủ định
The council won't be preserving the historic townscape; they're prioritizing modern development.
Hội đồng sẽ không bảo tồn cảnh quan thành phố lịch sử; họ đang ưu tiên phát triển hiện đại.
Nghi vấn
Will the artist be capturing the essence of the townscape in his upcoming exhibition?
Liệu nghệ sĩ có nắm bắt được bản chất của cảnh quan thành phố trong triển lãm sắp tới của anh ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "townscape".

Townscape và Quy hoạch đô thị

Khái niệm 'townscape' rất quan trọng trong quy hoạch đô thị hiện đại. Các nhà quy hoạch cố gắng tạo ra các townscape hài hòa, thân thiện với người đi bộ và bảo tồn di sản văn hóa.