townscape
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The visual aspects of a town or urban area; a view or representation of a town.
Vietnamese Meaning
Phong cảnh đô thị; diện mạo thị giác của một thị trấn hoặc khu vực đô thị; một cảnh hoặc sự miêu tả về một thị trấn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The artist captured the beauty of the Italian townscape in her painting."
"Nữ họa sĩ đã nắm bắt được vẻ đẹp của phong cảnh đô thị Ý trong bức tranh của mình."
-
"The townscape has changed dramatically in recent years due to new construction."
"Phong cảnh đô thị đã thay đổi đáng kể trong những năm gần đây do xây dựng mới."
-
"Preserving the historic townscape is important for tourism."
"Bảo tồn phong cảnh đô thị lịch sử là rất quan trọng đối với du lịch."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'townscape' tập trung vào diện mạo thẩm mỹ và tổng thể của một thị trấn, bao gồm kiến trúc, bố cục đường phố, không gian công cộng và các yếu tố tự nhiên. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh nghệ thuật, quy hoạch đô thị và du lịch. Khác với 'cityscape' có phạm vi rộng hơn, bao gồm cả các thành phố lớn.
Prepositions
Khi sử dụng 'of', nó thường theo sau 'townscape' để chỉ đặc điểm hoặc thành phần của phong cảnh đô thị đó. Ví dụ: 'The townscape of Hanoi is characterized by its narrow streets and traditional architecture.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
picturesque picturesque townscape (phong cảnh thị trấn đẹp như tranh vẽ)
-
urban urban townscape (phong cảnh đô thị)
-
historic historic townscape (phong cảnh thị trấn lịch sử)
-
preserve preserve the townscape (bảo tồn phong cảnh thị trấn)
-
enhance enhance the townscape (nâng cao phong cảnh thị trấn)
-
dominate dominate the townscape (thống trị phong cảnh thị trấn)
Idioms
-
Part of the townscape
Một phần quen thuộc của cảnh quan thị trấn.
"That old building is part of the townscape, everyone knows it."
(Tòa nhà cũ đó là một phần quen thuộc của cảnh quan thị trấn, ai cũng biết đến nó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
townscape
danh từPhong cảnh đô thị; diện mạo thị giác của một thị trấn hoặc khu vực đô thị; một cảnh hoặc sự miêu tả về một thị trấn.
"The artist captured the beauty of the Italian townscape in her painting."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They are going to paint a beautiful townscape. |
Họ sẽ vẽ một bức tranh phong cảnh thành phố tuyệt đẹp. |
| Phủ định | She is not going to include the factory in her townscape. |
Cô ấy sẽ không đưa nhà máy vào phong cảnh thành phố của mình. |
| Nghi vấn | Are we going to change the townscape by building a new park? |
Chúng ta có định thay đổi cảnh quan thành phố bằng cách xây một công viên mới không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Developers will be altering the townscape significantly with the new construction project. |
Các nhà phát triển sẽ thay đổi cảnh quan thành phố một cách đáng kể với dự án xây dựng mới. |
| Phủ định | The council won't be preserving the historic townscape; they're prioritizing modern development. |
Hội đồng sẽ không bảo tồn cảnh quan thành phố lịch sử; họ đang ưu tiên phát triển hiện đại. |
| Nghi vấn | Will the artist be capturing the essence of the townscape in his upcoming exhibition? |
Liệu nghệ sĩ có nắm bắt được bản chất của cảnh quan thành phố trong triển lãm sắp tới của anh ấy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "townscape".
