civilian vehicle
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Phương tiện giao thông được sử dụng bởi dân thường, không phải quân nhân.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The accident involved a civilian vehicle and a military truck."
"Vụ tai nạn liên quan đến một xe dân sự và một xe tải quân sự."
-
"Many civilian vehicles were destroyed in the bombing."
"Nhiều xe dân sự đã bị phá hủy trong vụ đánh bom."
-
"The police stopped a civilian vehicle for a routine check."
"Cảnh sát đã dừng một xe dân sự để kiểm tra định kỳ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này được sử dụng để phân biệt phương tiện dân sự với phương tiện quân sự. Nó nhấn mạnh rằng chiếc xe không được sử dụng cho mục đích quân sự hoặc bởi lực lượng vũ trang. Từ 'civilian' ở đây có nghĩa là 'thuộc về dân sự', 'không thuộc về quân đội'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
unarmed unarmed civilian vehicle (phương tiện dân sự không vũ trang)
-
unmarked unmarked civilian vehicle (phương tiện dân sự không có phù hiệu/biển hiệu)
-
armored armored civilian vehicle (phương tiện dân sự bọc thép)
-
confiscate confiscate a civilian vehicle (tịch thu phương tiện dân sự)
-
operate operate a civilian vehicle (vận hành/điều khiển phương tiện dân sự)
-
target target a civilian vehicle (nhắm mục tiêu vào một phương tiện dân sự)
Idioms
-
Soft-skin vehicle
Phương tiện vỏ mềm (xe không bọc thép)
"Soldiers often have to travel in soft-skin vehicles, which are essentially civilian vehicles without protection."
(Các binh sĩ thường phải di chuyển trên các phương tiện vỏ mềm, về cơ bản là các xe dân sự không có lớp bảo vệ.)
-
Dual-use vehicle
Phương tiện lưỡng dụng
"The truck was classified as a dual-use vehicle because it could be used for farming or military transport."
(Chiếc xe tải được phân loại là phương tiện lưỡng dụng vì nó có thể được dùng cho nông nghiệp hoặc vận tải quân sự.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
civilian vehicle
Tính từ + Danh từPhương tiện giao thông được sử dụng bởi dân thường, không phải quân nhân.
"The accident involved a civilian vehicle and a military truck."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Drivers must yield to civilian vehicles on the road. |
Người lái xe phải nhường đường cho các phương tiện dân sự trên đường. |
| Phủ định | Soldiers shouldn't use civilian vehicles for military operations. |
Binh lính không nên sử dụng xe dân sự cho các hoạt động quân sự. |
| Nghi vấn | Could that be a civilian vehicle disguised as a military one? |
Liệu đó có phải là một chiếc xe dân sự ngụy trang thành xe quân sự không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The police were stopping civilian vehicles at the checkpoint. |
Cảnh sát đang dừng các xe dân sự tại trạm kiểm soát. |
| Phủ định | The soldiers were not firing at civilian vehicles. |
Những người lính không bắn vào các xe dân sự. |
| Nghi vấn | Were they searching civilian vehicles for weapons? |
Họ có đang khám xét xe dân sự để tìm vũ khí không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The police have been searching for the civilian vehicle involved in the accident. |
Cảnh sát đã và đang tìm kiếm chiếc xe dân sự liên quan đến vụ tai nạn. |
| Phủ định | The military hasn't been using civilian vehicles for transport lately. |
Quân đội gần đây đã không sử dụng xe dân sự để vận chuyển. |
| Nghi vấn | Have they been tracking that civilian vehicle for the past few hours? |
Họ đã theo dõi chiếc xe dân sự đó trong vài giờ qua phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "civilian vehicle".
