(Top Banner Ad)
civilian vehicle
B1
Tính từ + Danh từ B1 Giao thông, Quân sự (đối lập)

civilian vehicle

UK: /sɪˈvɪliən ˈviːɪkəl/ • US: /səˈvɪljən ˈviːɪkəl/

Nghĩa tiếng Việt

xe dân sự phương tiện dân sự xe của dân thường
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A vehicle used by non-military personnel.

Vietnamese Meaning

Phương tiện giao thông được sử dụng bởi dân thường, không phải quân nhân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The accident involved a civilian vehicle and a military truck."

    "Vụ tai nạn liên quan đến một xe dân sự và một xe tải quân sự."

  • "Many civilian vehicles were destroyed in the bombing."

    "Nhiều xe dân sự đã bị phá hủy trong vụ đánh bom."

  • "The police stopped a civilian vehicle for a routine check."

    "Cảnh sát đã dừng một xe dân sự để kiểm tra định kỳ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun civilian người dân thường
Noun vehicle phương tiện, xe cộ
Adjective vehicular thuộc về xe cộ
Noun civility sự lịch sự, phép lịch sự

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông, Quân sự (đối lập)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
civilis (civilian) + vehiculum (vehicle)
Old French
civil + véhicule
Middle English
civilian + vehicle

Sự tách biệt giữa quân sự và dân sự

Từ 'civilian' xuất phát từ tiếng Latin 'civilis', có nghĩa là liên quan đến công dân. Trong lịch sử, việc định nghĩa 'civilian vehicle' trở nên cực kỳ quan trọng trong luật pháp và chiến tranh để phân biệt tài sản của người dân bình thường với các khí tài quân sự, nhằm bảo vệ những người không tham chiến.

Usage Note

Cụm từ này được sử dụng để phân biệt phương tiện dân sự với phương tiện quân sự. Nó nhấn mạnh rằng chiếc xe không được sử dụng cho mục đích quân sự hoặc bởi lực lượng vũ trang. Từ 'civilian' ở đây có nghĩa là 'thuộc về dân sự', 'không thuộc về quân đội'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + civilian vehicle
  • unarmed unarmed civilian vehicle
    (phương tiện dân sự không vũ trang)
  • unmarked unmarked civilian vehicle
    (phương tiện dân sự không có phù hiệu/biển hiệu)
  • armored armored civilian vehicle
    (phương tiện dân sự bọc thép)
Verb + civilian vehicle
  • confiscate confiscate a civilian vehicle
    (tịch thu phương tiện dân sự)
  • operate operate a civilian vehicle
    (vận hành/điều khiển phương tiện dân sự)
  • target target a civilian vehicle
    (nhắm mục tiêu vào một phương tiện dân sự)

Idioms

  • Soft-skin vehicle

    Phương tiện vỏ mềm (xe không bọc thép)

    "Soldiers often have to travel in soft-skin vehicles, which are essentially civilian vehicles without protection."

    (Các binh sĩ thường phải di chuyển trên các phương tiện vỏ mềm, về cơ bản là các xe dân sự không có lớp bảo vệ.)

  • Dual-use vehicle

    Phương tiện lưỡng dụng

    "The truck was classified as a dual-use vehicle because it could be used for farming or military transport."

    (Chiếc xe tải được phân loại là phương tiện lưỡng dụng vì nó có thể được dùng cho nông nghiệp hoặc vận tải quân sự.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

civilian vehicle

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Phương tiện giao thông được sử dụng bởi dân thường, không phải quân nhân.

"The accident involved a civilian vehicle and a military truck."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Drivers must yield to civilian vehicles on the road.
Người lái xe phải nhường đường cho các phương tiện dân sự trên đường.
Phủ định
Soldiers shouldn't use civilian vehicles for military operations.
Binh lính không nên sử dụng xe dân sự cho các hoạt động quân sự.
Nghi vấn
Could that be a civilian vehicle disguised as a military one?
Liệu đó có phải là một chiếc xe dân sự ngụy trang thành xe quân sự không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The police were stopping civilian vehicles at the checkpoint.
Cảnh sát đang dừng các xe dân sự tại trạm kiểm soát.
Phủ định
The soldiers were not firing at civilian vehicles.
Những người lính không bắn vào các xe dân sự.
Nghi vấn
Were they searching civilian vehicles for weapons?
Họ có đang khám xét xe dân sự để tìm vũ khí không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The police have been searching for the civilian vehicle involved in the accident.
Cảnh sát đã và đang tìm kiếm chiếc xe dân sự liên quan đến vụ tai nạn.
Phủ định
The military hasn't been using civilian vehicles for transport lately.
Quân đội gần đây đã không sử dụng xe dân sự để vận chuyển.
Nghi vấn
Have they been tracking that civilian vehicle for the past few hours?
Họ đã theo dõi chiếc xe dân sự đó trong vài giờ qua phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "civilian vehicle".

Công ước Geneva

Trong bối cảnh xung đột quốc tế, việc cố tình tấn công một 'civilian vehicle' được coi là tội ác chiến tranh theo Công ước Geneva. Điều này phản ánh giá trị phương Tây về việc bảo vệ quyền sống và tài sản của cá nhân ngoài quân đội.

Sự ra đời của 'Technicals'

Trong văn hóa quân sự hiện đại, 'Technicals' là thuật ngữ dùng để chỉ các phương tiện dân sự (thường là xe bán tải Toyota) được sửa đổi để gắn vũ khí hạng nặng. Đây là biểu tượng của các cuộc xung đột không đối xứng tại Trung Đông và Châu Phi.