(Top Banner Ad)
clanking
B2
Verb (present participle) B2 Âm thanh, Vật lý

clanking

UK: /ˈklæŋkɪŋ/ • US: /ˈklæŋkɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

kêu loảng xoảng âm thanh loảng xoảng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Making or causing a loud, harsh, ringing sound.

Vietnamese Meaning

Tạo ra hoặc gây ra một âm thanh lớn, chói tai, vang vọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The old pipes were clanking in the basement."

    "Những đường ống cũ kêu loảng xoảng trong tầng hầm."

  • "The knight's armor was clanking as he walked."

    "Bộ áo giáp của hiệp sĩ kêu loảng xoảng khi anh ta bước đi."

  • "I could hear the clanking of the garbage truck early in the morning."

    "Tôi có thể nghe thấy tiếng xe chở rác kêu loảng xoảng vào sáng sớm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun clank Tiếng kêu lẻng xẻng, tiếng lạch cạch của kim loại.
Verb clank Phát ra tiếng va chạm kim loại lạch cạch.
Adjective clanky Hay phát ra tiếng lạch cạch, có xu hướng kêu lẻng xẻng.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Âm thanh, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*klang-
Middle Dutch
klanken
17th Century English
clank
Modern English
clanking

Nguồn gốc tượng thanh

Từ 'clanking' là một từ tượng thanh (onomatopoeia), mô phỏng trực tiếp âm thanh khô, sắc và chói tai khi các vật thể kim loại va chạm vào nhau. Nó xuất hiện trong tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 17, phái sinh từ động từ 'clank', mang sắc thái âm thanh nặng nề hơn so với 'clink'.

Usage Note

Thường dùng để mô tả âm thanh của kim loại va vào nhau, hoặc âm thanh lớn, khô khan, không du dương. Khác với 'ringing' (tiếng chuông ngân), 'clanking' mang tính chất thô ráp và có phần khó chịu hơn. So với 'rattling' (lách cách), 'clanking' có âm lượng lớn hơn và âm sắc đanh hơn.
Ở dạng danh từ, nó chỉ bản thân âm thanh đó. Nó thường được dùng để chỉ âm thanh do kim loại hoặc các vật cứng va đập vào nhau.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + clanking
  • loud loud clanking
    (tiếng lạch cạch lớn)
  • rhythmic rhythmic clanking
    (tiếng lạch cạch nhịp nhàng)
  • metallic metallic clanking
    (tiếng kim loại va chạm lạch cạch)
Clanking + Noun
  • chains clanking chains
    (xiềng xích kêu lẻng xẻng)
  • machinery clanking machinery
    (máy móc kêu lạch cạch)
  • armor clanking armor
    (áo giáp sắt kêu lẻng xẻng)

Idioms

  • The clanking of chains

    Sự hiện diện của bóng ma hoặc sự mất tự do

    "The old mansion was filled with the clanking of chains in the middle of the night."

    (Ngôi biệt thự cũ tràn ngập tiếng xích kêu lẻng xẻng giữa đêm khuya.)

  • Clanking along

    Tiến triển một cách nặng nề và ồn ào

    "The old rusty train was clanking along the tracks."

    (Con tàu cũ nát đang chạy lạch cạch dọc theo đường ray.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

clanking

Verb (present participle)
Lật mặt

Tạo ra hoặc gây ra một âm thanh lớn, chói tai, vang vọng.

"The old pipes were clanking in the basement."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the factory had not been so old, the machines wouldn't have clanked so loudly.
Nếu nhà máy không quá cũ, những chiếc máy móc đã không kêu lạch cạch to đến vậy.
Phủ định
If the workers had maintained the machinery, it might not have clanked so much during the night shift.
Nếu công nhân bảo trì máy móc, có lẽ nó đã không kêu lạch cạch nhiều như vậy trong ca đêm.
Nghi vấn
Would the knight's armor have clanked so loudly if he had been more stealthy?
Liệu bộ áo giáp của hiệp sĩ có kêu lạch cạch to đến vậy nếu anh ta kín đáo hơn không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the pipes wouldn't clank so loudly in the morning.
Tôi ước ống nước đừng kêu loảng xoảng to như vậy vào buổi sáng.
Phủ định
If only the radiator hadn't clanked all night, I would have slept better.
Giá mà cái lò sưởi không kêu loảng xoảng cả đêm, tôi đã ngủ ngon hơn.
Nghi vấn
If only they could fix the machine so it wouldn't clank anymore!
Giá mà họ có thể sửa cái máy để nó không còn kêu loảng xoảng nữa!

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clanking".

Hình tượng hồn ma trong văn học

Trong văn hóa phương Tây, 'clanking chains' (xiềng xích kêu lẻng xẻng) là âm thanh đặc trưng gắn liền với các hồn ma, nổi tiếng nhất là nhân vật Jacob Marley trong tác phẩm 'A Christmas Carol' của Charles Dickens. Tiếng động này tượng trưng cho sự trói buộc bởi tội lỗi và hối tiếc từ kiếp trước.

Kỷ nguyên công nghiệp

Âm thanh 'clanking' thường gợi nhớ đến các nhà máy thời kỳ Cách mạng Công nghiệp, nơi các piston và bánh răng kim loại khổng lồ hoạt động liên tục, tạo ra một không gian âm thanh ồn ào đặc trưng cho sự tiến bộ cơ khí.