(Top Banner Ad)
rattle
B1
danh từ B1 Đời sống hàng ngày

rattle

UK: /ˈrætl̩/ • US: /ˈrætl̩/

Nghĩa tiếng Việt

lục lạc kêu răng rắc làm bối rối làm mất tinh thần
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A rapid succession of short, sharp knocking sounds.

Vietnamese Meaning

Một chuỗi nhanh chóng các âm thanh gõ ngắn, sắc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The baby shook the rattle."

    "Đứa bé lắc cái lục lạc."

  • "Don't let his comments rattle you."

    "Đừng để những lời bình luận của anh ta làm bạn bối rối."

  • "The old car rattled down the street."

    "Chiếc xe cũ kêu lộc cộc trên đường phố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rattler người/vật làm ra tiếng lạch cạch; rắn đuôi chuông
Adjective rattling ồn ào, làm rung; rất tốt, nhanh chóng (mang tính nhấn mạnh, không chính thức)
Adjective rattly làm ra tiếng lạch cạch; ọp ẹp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hratelian
Proto-Germanic
*hrat-

Nguồn gốc tiếng kêu xủng xẻng

Từ 'rattle' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hratelian', bắt nguồn từ Proto-Germanic '*hrat-', một từ tượng thanh mô phỏng âm thanh lạch cạch hoặc rung lắc nhanh. Từ này đã tồn tại qua nhiều thế kỷ, giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi của việc tạo ra âm thanh đặc trưng khi các vật va vào nhau hoặc rung động.

Usage Note

Thường dùng để chỉ âm thanh do vật gì đó lỏng lẻo rung lắc hoặc va chạm vào nhau. Khác với 'clatter' (tiếng lách cách) thường liên quan đến nhiều vật thể va chạm. 'Chatter' (tiếng lách tách) thường liên quan đến răng hoặc tiếng nói.

Prepositions

of in

'Rattle of something' chỉ âm thanh đặc trưng phát ra từ vật đó. 'Rattle in' thường dùng để chỉ âm thanh lạ phát ra từ bên trong một vật gì đó, ví dụ như động cơ xe.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + rattle
  • rattle around The keys rattle around in my pocket.
    (Các chìa khóa kêu lạch cạch trong túi tôi. (di chuyển lỏng lẻo, tạo tiếng lạch cạch))
  • rattle off She could rattle off a list of names.
    (Cô ấy có thể đọc vanh vách một danh sách các tên. (đọc nhanh, nói nhanh không suy nghĩ))
  • rattle someone's nerves The constant noise rattled his nerves.
    (Tiếng ồn liên tục làm anh ấy bồn chồn, lo lắng. (làm ai đó lo lắng, bồn chồn))
Danh từ + rattle
  • baby rattle A baby rattle is a common toy.
    (Lục lạc trẻ em là một món đồ chơi phổ biến.)
  • death rattle We heard the faint death rattle.
    (Chúng tôi nghe thấy tiếng thở hắt yếu ớt của người hấp hối.)
  • rattle-trap He drove an old rattle-trap car.
    (Anh ấy lái một chiếc xe ô tô cũ nát, ọp ẹp.)

Idioms

  • rattle someone's cage

    chọc tức ai đó, làm ai đó nổi giận

    "Try not to rattle his cage, he's already stressed."

    (Cố đừng chọc tức anh ấy, anh ấy đã căng thẳng lắm rồi.)

  • not be rattled

    không hề nao núng, giữ bình tĩnh, không bị mất tinh thần

    "Despite the unexpected questions, she was not rattled and answered confidently."

    (Mặc dù gặp phải những câu hỏi bất ngờ, cô ấy vẫn không hề nao núng và trả lời tự tin.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rattle

danh từ
Lật mặt

Một chuỗi nhanh chóng các âm thanh gõ ngắn, sắc.

"The baby shook the rattle."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rattle".

Lục lạc trẻ em (Baby Rattle)

Lục lạc trẻ em (baby rattle) là một món đồ chơi truyền thống được thiết kế để tạo ra âm thanh nhẹ nhàng nhằm thu hút sự chú ý của em bé. Chúng thường là một trong những món đồ chơi đầu tiên của trẻ sơ sinh và gắn liền với hình ảnh tuổi thơ, sự ngây thơ và phát triển giác quan ban đầu.

Rắn đuôi chuông (Rattlesnake)

Rắn đuôi chuông (rattlesnake) là một loài rắn có nọc độc nổi tiếng ở châu Mỹ, được đặt tên theo tiếng 'lạch cạch' đặc trưng mà chúng tạo ra bằng cách rung chiếc đuôi đặc biệt để cảnh báo kẻ săn mồi hoặc mối đe dọa. Tiếng kêu này là một cơ chế phòng vệ tự nhiên.

Tiếng thở hắt của người hấp hối (Death Rattle)

Trong tiếng Anh, 'death rattle' là một cụm từ dùng để mô tả âm thanh khò khè, lạch cạch phát ra từ cổ họng của một người đang hấp hối, do chất lỏng tích tụ trong đường hô hấp. Đây là một khái niệm buồn bã, gắn liền với khoảnh khắc cuối cùng của cuộc đời và thường gây cảm giác khó chịu cho người chứng kiến.