(Top Banner Ad)
clapper
B1
Danh từ B1 Tổng quát

clapper

UK: /ˈklæpə(r)/ • US: /ˈklæpər/

Nghĩa tiếng Việt

lưỡi chuông người vỗ tay bảng clapper
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or thing that claps, such as a device used to make a loud noise by striking two pieces together.

Vietnamese Meaning

Người hoặc vật tạo ra tiếng vỗ, ví dụ như một thiết bị được sử dụng để tạo ra tiếng ồn lớn bằng cách đập hai mảnh lại với nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bell's clapper had broken off."

    "Cái lưỡi chuông đã bị gãy."

  • "The clapper of the school bell was replaced."

    "Lưỡi chuông của chuông trường đã được thay thế."

  • "The sound of the clapper echoed through the town square."

    "Âm thanh của tiếng chuông vang vọng khắp quảng trường thị trấn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb clap Vỗ tay; đập; đánh
Noun clap Tiếng vỗ tay; tiếng sấm chớp
Noun clapping Hành động vỗ tay
Noun clapperboard Bảng clapper (dùng trong quay phim để đồng bộ hóa âm thanh và hình ảnh)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*klappōną (to strike/clap)
Old English
clæppan (to throb, beat)
Middle English
clapper (thing that strikes/claps)
Modern English
clapper

Nguồn gốc của âm thanh

Từ 'clapper' xuất phát từ động từ 'to clap' (vỗ, đập). Ban đầu, nó chỉ bất kỳ vật gì tạo ra tiếng vỗ hoặc tiếng đập mạnh. Ý nghĩa phổ biến nhất ngày nay, 'quả lắc chuông', xuất hiện vào khoảng thế kỷ 14, ám chỉ vật được thiết kế để tạo ra âm thanh bằng cách đập vào thứ khác.

Usage Note

Clapper thường được dùng để chỉ bộ phận tạo ra âm thanh của chuông hoặc là một người vỗ tay. Nó cũng có thể chỉ một dụng cụ dùng để tạo ra tiếng vỗ tay, ví dụ như clapperboard (bảng clapper) trong làm phim.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + clapper
  • heavy a heavy clapper
    (Một quả lắc nặng)
  • iron an iron clapper
    (Quả lắc bằng sắt (thường dùng cho chuông lớn))
  • silent a silent clapper
    (Quả lắc im lặng (hoặc nghĩa bóng: người giữ im lặng))
Verb + clapper
  • pull pull the clapper
    (Kéo quả lắc (để rung chuông))
  • replace replace the clapper
    (Thay thế quả lắc)

Idioms

  • Go like the clapper

    Đi (hoặc chạy) rất nhanh, hoạt động mạnh mẽ, hối hả (Thường dùng trong tiếng Anh địa phương hoặc không chính thức)

    "He ran out of the shop, going like the clapper."

    (Anh ấy chạy ra khỏi cửa hàng, chạy nhanh như gió.)

  • The clapper (of the tongue)

    Lưỡi (trong cách nói mỉa mai, ám chỉ người nói quá nhiều)

    "You need to keep your clapper still."

    (Anh nên giữ cái miệng im lặng đi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

clapper

Danh từ
Lật mặt

Người hoặc vật tạo ra tiếng vỗ, ví dụ như một thiết bị được sử dụng để tạo ra tiếng ồn lớn bằng cách đập hai mảnh lại với nhau.

"The bell's clapper had broken off."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the church had had a functional clapper, the bells would have rung to announce the victory.
Nếu nhà thờ có một cái chuông hoạt động tốt, chuông đã rung để thông báo chiến thắng.
Phủ định
If the theatre hadn't lost the clapper for the ceremonial bell, the opening night wouldn't have started so quietly.
Nếu nhà hát không làm mất cái dùi chuông cho chiếc chuông nghi lễ, đêm khai mạc đã không bắt đầu một cách yên ắng như vậy.
Nghi vấn
Would the town have celebrated with louder bells if the clapper had not been damaged during the storm?
Liệu thị trấn có ăn mừng bằng những tiếng chuông lớn hơn nếu cái dùi chuông không bị hư hại trong cơn bão không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The audience has been using clappers enthusiastically during the entire performance.
Khán giả đã sử dụng cái vỗ tay một cách nhiệt tình trong suốt buổi biểu diễn.
Phủ định
She hasn't been using a clapper because she prefers to clap with her hands.
Cô ấy đã không sử dụng cái vỗ tay vì cô ấy thích vỗ tay bằng tay hơn.
Nghi vấn
Have they been using clappers to signal the start of each scene?
Họ đã sử dụng cái vỗ tay để báo hiệu sự bắt đầu của mỗi cảnh phải không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The actors' clapper signaled the start of the scene.
Cái clapper của các diễn viên báo hiệu sự bắt đầu của cảnh quay.
Phủ định
The director's clapper wasn't used for the final take.
Cái clapper của đạo diễn đã không được sử dụng cho cảnh quay cuối cùng.
Nghi vấn
Is that the sound engineer's clapper?
Đó có phải là cái clapper của kỹ sư âm thanh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clapper".

Biểu tượng Tôn giáo

Quả lắc chuông (clapper) là một phần không thể thiếu của chuông nhà thờ, có vai trò truyền thống là triệu tập tín đồ, báo hiệu các sự kiện quan trọng, hoặc đánh dấu thời gian. Âm thanh chuông tạo ra thường được coi là tiếng gọi thiêng liêng.

Clapperboard trong Điện ảnh

Mặc dù thường được gọi là 'clapperboard' (bảng clapper), dụng cụ này rất quan trọng trong sản xuất phim. Âm thanh 'cạch' khi hai thanh đập vào nhau giúp biên tập viên đồng bộ hóa âm thanh đã ghi âm riêng biệt với hình ảnh chuyển động.