clapperboard
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A device consisting of two hinged boards that are struck together to synchronize sound and image in filmmaking and video production.
Vietnamese Meaning
Một thiết bị bao gồm hai tấm bảng có bản lề được đập vào nhau để đồng bộ hóa âm thanh và hình ảnh trong sản xuất phim và video.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The assistant director held up the clapperboard before the camera started rolling."
"Trợ lý đạo diễn giơ bảng clapperboard lên trước khi máy quay bắt đầu quay."
-
"The clapperboard is essential for post-production editing."
"Clapperboard rất cần thiết cho việc chỉnh sửa hậu kỳ."
-
"She carefully wrote the scene number on the clapperboard."
"Cô ấy cẩn thận viết số cảnh lên bảng clapperboard."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | clapperboard | tấm bảng vỗ (dùng trong điện ảnh để ghi thông tin cảnh quay và đồng bộ âm thanh, hình ảnh) |
| Verb | clap | vỗ tay; vỗ (thanh gỗ của clapperboard) |
| Noun | clap | tiếng vỗ (tay); tiếng vỗ (của clapperboard) |
| Noun | clapper | cái vỗ (ở chuông); người vỗ tay; thanh gỗ của clapperboard |
| Noun | board | tấm bảng; ván gỗ |
| Verb | board | lên tàu/xe; lát ván |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Clapperboard, còn được gọi là slate, clapboard, hoặc clapper, là một công cụ quan trọng trong quá trình sản xuất phim. Nó không chỉ giúp đồng bộ hóa âm thanh và hình ảnh mà còn cung cấp thông tin quan trọng về cảnh quay, lần quay, số hiệu cảnh, và tên đạo diễn/quay phim.
Prepositions
‘On’ thường được dùng khi đề cập đến thông tin được viết trên clapperboard. Ví dụ: ‘The scene number is written on the clapperboard.’ ‘In’ có thể được dùng để chỉ việc sử dụng clapperboard trong quá trình sản xuất phim. Ví dụ: ‘The clapperboard is used in every scene.’
Collocations (Từ đi kèm)
-
snap snap the clapperboard (vỗ clapperboard (tạo tiếng tách để đồng bộ))
-
hit hit the clapperboard (đập clapperboard (thường dùng khi nói về hành động vỗ))
-
mark mark a scene with a clapperboard (đánh dấu một cảnh quay bằng clapperboard)
-
hold hold the clapperboard (giữ/cầm clapperboard)
-
traditional traditional clapperboard (clapperboard truyền thống)
-
digital digital clapperboard (clapperboard kỹ thuật số)
-
classic classic clapperboard design (thiết kế clapperboard kinh điển)
-
sound the sound of the clapperboard (tiếng clapperboard)
-
operator clapperboard operator (người phụ trách clapperboard)
Idioms
-
Snap the clapperboard!
Vỗ clapperboard!
"The director called out, 'Snap the clapperboard! Let's get this shot!'"
(Đạo diễn kêu lên, 'Vỗ clapperboard! Hãy quay cảnh này!')
-
Ready with the clapperboard
Chuẩn bị clapperboard (sẵn sàng để quay)
"Before each take, the assistant calls, 'Ready with the clapperboard!'"
(Trước mỗi cảnh quay, trợ lý hô, 'Chuẩn bị clapperboard!')
-
The clapperboard goes down
Clapperboard được vỗ xuống (ám chỉ cảnh quay bắt đầu)
"When the clapperboard goes down, everyone on set must be silent."
(Khi clapperboard được vỗ xuống, mọi người trên trường quay phải im lặng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
clapperboard
danh từMột thiết bị bao gồm hai tấm bảng có bản lề được đập vào nhau để đồng bộ hóa âm thanh và hình ảnh trong sản xuất phim và video.
"The assistant director held up the clapperboard before the camera started rolling."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The clapperboard is used to synchronize sound and image in film production. |
Bảng clapperboard được sử dụng để đồng bộ hóa âm thanh và hình ảnh trong sản xuất phim. |
| Phủ định | The clapperboard was not seen being used during the rehearsal yesterday. |
Bảng clapperboard đã không được nhìn thấy sử dụng trong buổi diễn tập ngày hôm qua. |
| Nghi vấn | Will the clapperboard be used in the next scene? |
Liệu bảng clapperboard có được sử dụng trong cảnh tiếp theo không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The director will be using the clapperboard to synchronize the sound and video tomorrow morning. |
Đạo diễn sẽ sử dụng bảng clapper để đồng bộ hóa âm thanh và video vào sáng mai. |
| Phủ định | They won't be needing the clapperboard for this scene because it's a silent shot. |
Họ sẽ không cần bảng clapper cho cảnh này vì đây là một cảnh quay im lặng. |
| Nghi vấn | Will the assistant be holding the clapperboard correctly during the take? |
Trợ lý có cầm bảng clapper đúng cách trong suốt cảnh quay không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The director has been using the clapperboard to synchronize audio and video all morning. |
Đạo diễn đã sử dụng bảng clapper để đồng bộ hóa âm thanh và video cả buổi sáng. |
| Phủ định | The assistant hasn't been cleaning the clapperboard properly, so it's still smudged. |
Trợ lý đã không lau bảng clapper đúng cách, vì vậy nó vẫn còn bị nhòe. |
| Nghi vấn | Has the camera operator been marking each take on the clapperboard? |
Người quay phim có đang đánh dấu từng cảnh quay trên bảng clapper không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clapperboard".
