(Top Banner Ad)
clapperboard
B2
danh từ B2 Điện ảnh

clapperboard

UK: /ˈklæpəbɔːd/ • US: /ˈklæpərbɔːrd/

Nghĩa tiếng Việt

bảng vỗ bảng clapper cờ-láp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A device consisting of two hinged boards that are struck together to synchronize sound and image in filmmaking and video production.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị bao gồm hai tấm bảng có bản lề được đập vào nhau để đồng bộ hóa âm thanh và hình ảnh trong sản xuất phim và video.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The assistant director held up the clapperboard before the camera started rolling."

    "Trợ lý đạo diễn giơ bảng clapperboard lên trước khi máy quay bắt đầu quay."

  • "The clapperboard is essential for post-production editing."

    "Clapperboard rất cần thiết cho việc chỉnh sửa hậu kỳ."

  • "She carefully wrote the scene number on the clapperboard."

    "Cô ấy cẩn thận viết số cảnh lên bảng clapperboard."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun clapperboard tấm bảng vỗ (dùng trong điện ảnh để ghi thông tin cảnh quay và đồng bộ âm thanh, hình ảnh)
Verb clap vỗ tay; vỗ (thanh gỗ của clapperboard)
Noun clap tiếng vỗ (tay); tiếng vỗ (của clapperboard)
Noun clapper cái vỗ (ở chuông); người vỗ tay; thanh gỗ của clapperboard
Noun board tấm bảng; ván gỗ
Verb board lên tàu/xe; lát ván

Synonyms

Related Words

Subject Area

Điện ảnh

Etymology (Nguồn gốc)

English
clap
English
-er (suffix)
English
clapper
Old English
bord
English
board
English
clapperboard

Khởi nguồn từ Điện ảnh

Clapperboard, hay còn gọi là bảng đạo diễn hoặc bảng ghi cảnh, ra đời vào buổi bình minh của ngành điện ảnh để giải quyết một vấn đề quan trọng: đồng bộ hóa âm thanh và hình ảnh. Trước khi có clapperboard, việc ghép nối hai yếu tố này rất khó khăn. Nhờ âm thanh 'tách' rõ ràng khi hai thanh gỗ vỗ vào nhau và hình ảnh tấm bảng được đóng lại, người dựng phim có thể dễ dàng căn chỉnh âm thanh và hình ảnh lại với nhau, đánh dấu sự khởi đầu hoặc kết thúc của mỗi cảnh quay một cách chính xác.

Usage Note

Clapperboard, còn được gọi là slate, clapboard, hoặc clapper, là một công cụ quan trọng trong quá trình sản xuất phim. Nó không chỉ giúp đồng bộ hóa âm thanh và hình ảnh mà còn cung cấp thông tin quan trọng về cảnh quay, lần quay, số hiệu cảnh, và tên đạo diễn/quay phim.

Prepositions

on in

‘On’ thường được dùng khi đề cập đến thông tin được viết trên clapperboard. Ví dụ: ‘The scene number is written on the clapperboard.’ ‘In’ có thể được dùng để chỉ việc sử dụng clapperboard trong quá trình sản xuất phim. Ví dụ: ‘The clapperboard is used in every scene.’

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + clapperboard
  • snap snap the clapperboard
    (vỗ clapperboard (tạo tiếng tách để đồng bộ))
  • hit hit the clapperboard
    (đập clapperboard (thường dùng khi nói về hành động vỗ))
  • mark mark a scene with a clapperboard
    (đánh dấu một cảnh quay bằng clapperboard)
  • hold hold the clapperboard
    (giữ/cầm clapperboard)
Adjective + clapperboard
  • traditional traditional clapperboard
    (clapperboard truyền thống)
  • digital digital clapperboard
    (clapperboard kỹ thuật số)
  • classic classic clapperboard design
    (thiết kế clapperboard kinh điển)
Noun + clapperboard (phrases involving 'clapperboard')
  • sound the sound of the clapperboard
    (tiếng clapperboard)
  • operator clapperboard operator
    (người phụ trách clapperboard)

Idioms

  • Snap the clapperboard!

    Vỗ clapperboard!

    "The director called out, 'Snap the clapperboard! Let's get this shot!'"

    (Đạo diễn kêu lên, 'Vỗ clapperboard! Hãy quay cảnh này!')

  • Ready with the clapperboard

    Chuẩn bị clapperboard (sẵn sàng để quay)

    "Before each take, the assistant calls, 'Ready with the clapperboard!'"

    (Trước mỗi cảnh quay, trợ lý hô, 'Chuẩn bị clapperboard!')

  • The clapperboard goes down

    Clapperboard được vỗ xuống (ám chỉ cảnh quay bắt đầu)

    "When the clapperboard goes down, everyone on set must be silent."

    (Khi clapperboard được vỗ xuống, mọi người trên trường quay phải im lặng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

clapperboard

danh từ
Lật mặt

Một thiết bị bao gồm hai tấm bảng có bản lề được đập vào nhau để đồng bộ hóa âm thanh và hình ảnh trong sản xuất phim và video.

"The assistant director held up the clapperboard before the camera started rolling."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The clapperboard is used to synchronize sound and image in film production.
Bảng clapperboard được sử dụng để đồng bộ hóa âm thanh và hình ảnh trong sản xuất phim.
Phủ định
The clapperboard was not seen being used during the rehearsal yesterday.
Bảng clapperboard đã không được nhìn thấy sử dụng trong buổi diễn tập ngày hôm qua.
Nghi vấn
Will the clapperboard be used in the next scene?
Liệu bảng clapperboard có được sử dụng trong cảnh tiếp theo không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The director will be using the clapperboard to synchronize the sound and video tomorrow morning.
Đạo diễn sẽ sử dụng bảng clapper để đồng bộ hóa âm thanh và video vào sáng mai.
Phủ định
They won't be needing the clapperboard for this scene because it's a silent shot.
Họ sẽ không cần bảng clapper cho cảnh này vì đây là một cảnh quay im lặng.
Nghi vấn
Will the assistant be holding the clapperboard correctly during the take?
Trợ lý có cầm bảng clapper đúng cách trong suốt cảnh quay không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The director has been using the clapperboard to synchronize audio and video all morning.
Đạo diễn đã sử dụng bảng clapper để đồng bộ hóa âm thanh và video cả buổi sáng.
Phủ định
The assistant hasn't been cleaning the clapperboard properly, so it's still smudged.
Trợ lý đã không lau bảng clapper đúng cách, vì vậy nó vẫn còn bị nhòe.
Nghi vấn
Has the camera operator been marking each take on the clapperboard?
Người quay phim có đang đánh dấu từng cảnh quay trên bảng clapper không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clapperboard".

Biểu tượng của Điện ảnh

Clapperboard không chỉ là một công cụ đơn thuần mà đã trở thành biểu tượng toàn cầu của ngành công nghiệp điện ảnh. Hình ảnh chiếc clapperboard thường xuất hiện trong các logo hãng phim, các giải thưởng điện ảnh (như giải Oscar), và các ấn phẩm liên quan đến làm phim, đại diện cho sự khởi đầu của một câu chuyện được kể trên màn ảnh.

Sự tiến hóa từ Gỗ đến Kỹ thuật số

Ban đầu, clapperboard chỉ là một tấm bảng gỗ đơn giản với một thanh gỗ nhỏ để vỗ. Ngày nay, các phiên bản kỹ thuật số đã xuất hiện, tích hợp màn hình LED hiển thị mã thời gian (timecode) và các thông tin kỹ thuật khác, giúp quá trình đồng bộ hóa chính xác hơn và hiệu quả hơn trong sản xuất phim hiện đại.