(Top Banner Ad)
clap
A2
Động từ A2 Đời sống hàng ngày, Biểu diễn nghệ thuật

clap

UK: /klæp/ • US: /klæp/

Nghĩa tiếng Việt

vỗ tay tràng vỗ tay
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To strike the palms of (one's hands) together with a sudden explosive sound

Vietnamese Meaning

Vỗ (hai lòng bàn tay) vào nhau tạo ra tiếng động đột ngột, thường để thể hiện sự hoan nghênh hoặc tán thưởng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The audience clapped enthusiastically after the singer finished her song."

    "Khán giả vỗ tay nhiệt tình sau khi ca sĩ hát xong bài hát của mình."

  • "We clapped our hands to keep warm."

    "Chúng tôi vỗ tay để giữ ấm."

  • "Give him a clap!"

    "Hãy vỗ tay cho anh ấy nào!"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb clap vỗ tay, vỗ nhẹ, đặt/đặt nhanh (thường là bất ngờ hoặc mạnh)
Noun clap tiếng vỗ tay, tiếng sấm sét, cái vỗ
Noun clapper cái vồ chuông (bên trong chuông), người vỗ tay
Noun (Gerund) clapping hành động vỗ tay

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Biểu diễn nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*klappōną
Old English
clappan
Middle English
clappen
Modern English
clap

Nguồn gốc tượng thanh

Từ 'clap' có nguồn gốc từ các ngôn ngữ German cổ, như tiếng Proto-Germanic '*klappōną', mang ý nghĩa 'đánh, đập, tạo ra âm thanh'. Từ này có tính chất tượng thanh, mô phỏng trực tiếp âm thanh tạo ra khi vỗ tay hoặc hai vật va chạm vào nhau. Tiếng Anh cổ 'clappan' đã phát triển thành 'clap' như chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Động từ 'clap' thường được dùng để diễn tả hành động vỗ tay tán thưởng một màn trình diễn, một bài phát biểu, hoặc một sự kiện thành công. Nó mang sắc thái tích cực, thể hiện sự đồng tình và ủng hộ. So với 'applaud', 'clap' có vẻ tự nhiên và ít trang trọng hơn. 'Applaud' thường được dùng trong các bối cảnh trang trọng hơn hoặc khi muốn nhấn mạnh sự tán thưởng cao độ.

Prepositions

for at

'clap for' thường được dùng để chỉ đối tượng được vỗ tay tán thưởng (ví dụ: clap for the performers). 'clap at' ít phổ biến hơn nhưng có thể dùng khi vỗ tay hướng về một cái gì đó cụ thể hoặc một sự kiện (ví dụ: clap at the announcement).

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + clap
  • clap clap your hands
    (vỗ tay)
  • clap clap for someone/something
    (vỗ tay tán thưởng/ủng hộ ai/cái gì)
  • clap clap along (to the music)
    (vỗ tay theo (nhạc/nhịp điệu))
  • clap clap someone on the back/shoulder
    (vỗ vai/lưng ai đó (thường để chúc mừng, động viên))
Cụm danh từ với clap
  • a clap of a clap of thunder
    (một tiếng sấm)
  • a single a single clap
    (một tiếng vỗ tay đơn lẻ)

Idioms

  • clap eyes on someone/something

    nhìn thấy ai đó/cái gì đó lần đầu tiên hoặc sau một thời gian dài

    "I haven't clapped eyes on her for ages."

    (Tôi đã không gặp cô ấy từ rất lâu rồi.)

  • clap someone in irons/jail/prison

    bắt giữ và bỏ tù ai đó

    "The sheriff clapped him in jail for disturbing the peace."

    (Cảnh sát trưởng đã tống anh ta vào tù vì gây rối trật tự công cộng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

clap

Động từ
Lật mặt

Vỗ (hai lòng bàn tay) vào nhau tạo ra tiếng động đột ngột, thường để thể hiện sự hoan nghênh hoặc tán thưởng.

"The audience clapped enthusiastically after the singer finished her song."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clap".

Vỗ tay tán thưởng

Ở các nền văn hóa phương Tây, vỗ tay là cách phổ biến nhất để thể hiện sự tán thưởng, công nhận một màn trình diễn, bài phát biểu hoặc thành tựu. Sau một buổi hòa nhạc, vở kịch, hoặc khi ai đó hoàn thành xuất sắc, khán giả thường vỗ tay như một dấu hiệu của sự khen ngợi.

Vỗ tay chậm (Slow Clap)

Đôi khi, 'slow clap' (vỗ tay chậm rãi) được sử dụng để thể hiện sự mỉa mai, không đồng tình hoặc châm biếm, đặc biệt khi ai đó làm điều gì đó ngu ngốc hoặc quá hiển nhiên. Nó bắt đầu với một tiếng vỗ tay chậm rãi và đôi khi tăng dần tốc độ để tạo hiệu ứng hài hước hoặc châm biếm.