clap
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Vỗ (hai lòng bàn tay) vào nhau tạo ra tiếng động đột ngột, thường để thể hiện sự hoan nghênh hoặc tán thưởng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The audience clapped enthusiastically after the singer finished her song."
"Khán giả vỗ tay nhiệt tình sau khi ca sĩ hát xong bài hát của mình."
-
"We clapped our hands to keep warm."
"Chúng tôi vỗ tay để giữ ấm."
-
"Give him a clap!"
"Hãy vỗ tay cho anh ấy nào!"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ 'clap' thường được dùng để diễn tả hành động vỗ tay tán thưởng một màn trình diễn, một bài phát biểu, hoặc một sự kiện thành công. Nó mang sắc thái tích cực, thể hiện sự đồng tình và ủng hộ. So với 'applaud', 'clap' có vẻ tự nhiên và ít trang trọng hơn. 'Applaud' thường được dùng trong các bối cảnh trang trọng hơn hoặc khi muốn nhấn mạnh sự tán thưởng cao độ.
Prepositions
'clap for' thường được dùng để chỉ đối tượng được vỗ tay tán thưởng (ví dụ: clap for the performers). 'clap at' ít phổ biến hơn nhưng có thể dùng khi vỗ tay hướng về một cái gì đó cụ thể hoặc một sự kiện (ví dụ: clap at the announcement).
Collocations (Từ đi kèm)
-
clap clap your hands (vỗ tay)
-
clap clap for someone/something (vỗ tay tán thưởng/ủng hộ ai/cái gì)
-
clap clap along (to the music) (vỗ tay theo (nhạc/nhịp điệu))
-
clap clap someone on the back/shoulder (vỗ vai/lưng ai đó (thường để chúc mừng, động viên))
-
a clap of a clap of thunder (một tiếng sấm)
-
a single a single clap (một tiếng vỗ tay đơn lẻ)
Idioms
-
clap eyes on someone/something
nhìn thấy ai đó/cái gì đó lần đầu tiên hoặc sau một thời gian dài
"I haven't clapped eyes on her for ages."
(Tôi đã không gặp cô ấy từ rất lâu rồi.)
-
clap someone in irons/jail/prison
bắt giữ và bỏ tù ai đó
"The sheriff clapped him in jail for disturbing the peace."
(Cảnh sát trưởng đã tống anh ta vào tù vì gây rối trật tự công cộng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
clap
Động từVỗ (hai lòng bàn tay) vào nhau tạo ra tiếng động đột ngột, thường để thể hiện sự hoan nghênh hoặc tán thưởng.
"The audience clapped enthusiastically after the singer finished her song."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clap".
