(Top Banner Ad)
clarinet
B1
danh từ B1 Âm nhạc

clarinet

UK: /ˌklærɪˈnet/ • US: /ˌklærəˈnet/

Nghĩa tiếng Việt

kèn clarinet cla-ri-net
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A single-reed woodwind instrument with a cylindrical bore.

Vietnamese Meaning

Một loại nhạc cụ hơi bằng gỗ dăm đơn có lỗ khoan hình trụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The clarinet player impressed the audience with his solo."

    "Người chơi clarinet đã gây ấn tượng với khán giả bằng đoạn độc tấu của mình."

  • "She is learning to play the clarinet."

    "Cô ấy đang học chơi clarinet."

  • "The orchestra included several clarinets."

    "Dàn nhạc giao hưởng có một vài cây clarinet."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun clarinetist người chơi kèn clarinet, nhạc công clarinet
Noun clarinettist người chơi kèn clarinet, nhạc công clarinet (cách viết khác)
Adjective clarinet-like giống kèn clarinet, có âm thanh/hình dạng như kèn clarinet

Related Words

Subject Area

Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Italian
clarino
Italian (diminutive)
clarinetto
French
clarinette
English
clarinet

Nguồn gốc từ 'kèn nhỏ'

Từ 'clarinet' có nguồn gốc từ tiếng Ý 'clarinetto', là dạng thu nhỏ của từ 'clarino' (một loại kèn trumpet cổ). Nó ám chỉ rằng đây là một nhạc cụ có âm thanh tương tự như kèn trumpet nhưng nhỏ hơn, mặc dù thực tế chúng thuộc hai họ nhạc cụ khác nhau.

Usage Note

Clarinet là một nhạc cụ thuộc bộ hơi, được biết đến với âm thanh linh hoạt, có thể chơi được nhiều thể loại nhạc khác nhau từ cổ điển đến jazz. Nó khác với các nhạc cụ hơi khác như oboe hoặc bassoon bởi hệ thống phím và âm sắc đặc trưng.

Prepositions

on in

Khi nói về việc chơi clarinet, ta dùng 'on' (ví dụ: He plays on the clarinet). Khi nói về việc clarinet được sử dụng trong một tác phẩm âm nhạc, ta dùng 'in' (ví dụ: The clarinet is featured in this piece).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + clarinet
  • wooden wooden clarinet
    (kèn clarinet gỗ)
  • bass bass clarinet
    (kèn clarinet trầm)
  • B-flat B-flat clarinet
    (kèn clarinet Si giáng)
  • student student clarinet
    (kèn clarinet dành cho học sinh)
Verb + clarinet
  • play play the clarinet
    (chơi kèn clarinet)
  • practice practice the clarinet
    (luyện tập kèn clarinet)
  • tune tune the clarinet
    (chỉnh dây kèn clarinet)
  • learn learn the clarinet
    (học chơi kèn clarinet)
Noun + clarinet
  • clarinet clarinet case
    (hộp đựng kèn clarinet)
  • clarinet clarinet reed
    (dăm kèn clarinet)
  • clarinet clarinet lesson
    (bài học kèn clarinet)
  • clarinet clarinet music
    (nhạc dành cho kèn clarinet)

Idioms

  • play the clarinet

    chơi kèn clarinet

    "She started to play the clarinet when she was ten."

    (Cô ấy bắt đầu chơi kèn clarinet khi cô ấy mười tuổi.)

  • clarinet solo

    màn độc tấu kèn clarinet

    "The concert featured a beautiful clarinet solo."

    (Buổi hòa nhạc có một màn độc tấu kèn clarinet tuyệt đẹp.)

  • clarinet ensemble

    nhóm/dàn nhạc kèn clarinet

    "The school has a very talented clarinet ensemble."

    (Trường có một nhóm kèn clarinet rất tài năng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

clarinet

danh từ
Lật mặt

Một loại nhạc cụ hơi bằng gỗ dăm đơn có lỗ khoan hình trụ.

"The clarinet player impressed the audience with his solo."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She plays the clarinet beautifully.
Cô ấy chơi kèn clarinet rất hay.
Phủ định
They don't have a clarinet in their music room.
Họ không có kèn clarinet trong phòng nhạc của họ.
Nghi vấn
Does he know how to play that clarinet?
Anh ấy có biết cách chơi cây kèn clarinet đó không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the concert, the musician carefully cleaned his clarinet, his most prized possession, and packed it away.
Sau buổi hòa nhạc, nhạc sĩ cẩn thận lau cây clarinet của mình, tài sản quý giá nhất của anh ấy, và cất nó đi.
Phủ định
Unlike the oboe, the flute, and the saxophone, the clarinet isn't typically made of metal.
Không giống như oboe, sáo và saxophone, clarinet thường không được làm bằng kim loại.
Nghi vấn
John, is that a clarinet, a trumpet, or a saxophone you are playing?
John, đó là clarinet, kèn trumpet, hay saxophone mà bạn đang chơi vậy?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you practice the clarinet regularly, you improve your tone.
Nếu bạn luyện tập clarinet thường xuyên, bạn sẽ cải thiện âm sắc của mình.
Phủ định
If a clarinet reed is too dry, it doesn't vibrate properly.
Nếu dăm kèn clarinet quá khô, nó sẽ không rung đúng cách.
Nghi vấn
If a student has good breath control, does it help them play the clarinet?
Nếu một học sinh kiểm soát hơi thở tốt, điều đó có giúp họ chơi clarinet không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She plays the clarinet in the school band.
Cô ấy chơi clarinet trong ban nhạc của trường.
Phủ định
Do they not have a clarinet player in their orchestra?
Có phải họ không có người chơi clarinet trong dàn nhạc của họ không?
Nghi vấn
Does he own a clarinet?
Anh ấy có sở hữu một cây clarinet không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clarinet".

Vai trò trong âm nhạc cổ điển và Jazz

Kèn clarinet là một nhạc cụ gió gỗ quan trọng trong cả dàn nhạc giao hưởng cổ điển lẫn các ban nhạc Jazz. Nó nổi tiếng với âm sắc đa dạng, từ ấm áp, du dương đến sáng sủa, mạnh mẽ, cho phép nó thể hiện nhiều sắc thái âm nhạc khác nhau.

Những nhạc công và tác phẩm nổi tiếng

Một trong những tác phẩm nổi tiếng nhất là Concerto cho Clarinet của Mozart, một kiệt tác của thời kỳ Cổ điển. Trong giới Jazz, Benny Goodman, còn được mệnh danh là 'Vua nhạc Swing', là một trong những nhạc công clarinet huyền thoại, người đã đưa nhạc cụ này lên một tầm cao mới.