(Top Banner Ad)
oboe
B1
danh từ B1 Âm nhạc

oboe

UK: /ˈəʊ.bəʊ/ • US: /ˈoʊ.boʊ/

Nghĩa tiếng Việt

kèn ô-boa kèn oboe
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A woodwind instrument with a double reed, a conical bore, and a penetrating tone.

Vietnamese Meaning

Một loại nhạc cụ hơi bằng gỗ có dăm kép, lỗ hình nón và âm thanh vang dội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The oboe played a haunting melody in the second movement."

    "Oboe đã chơi một giai điệu ám ảnh trong chương thứ hai."

  • "She is learning to play the oboe."

    "Cô ấy đang học chơi kèn oboe."

  • "The oboe's sound is distinctive and easily recognizable."

    "Âm thanh của oboe rất đặc biệt và dễ nhận biết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun oboist Người chơi kèn ô-boa

Related Words

Subject Area

Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

French
hautbois
English
oboe

Nguồn gốc tên gọi 'Oboe'

Từ 'oboe' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'hautbois' vào thế kỷ 17. 'Haut' có nghĩa là 'cao' hoặc 'âm lượng lớn', và 'bois' có nghĩa là 'gỗ'. Do đó, 'hautbois' có thể hiểu là 'gỗ có âm thanh cao' hoặc 'kèn gỗ có âm lượng lớn', phản ánh đặc điểm âm thanh cao và vang của loại nhạc cụ này khi được du nhập vào Anh.

Usage Note

Oboe là một nhạc cụ quan trọng trong dàn nhạc giao hưởng, được biết đến với âm sắc biểu cảm và khả năng solo. Âm thanh của oboe thường được mô tả là mũi, ngọt ngào và đôi khi hơi buồn. Nó có thể được sử dụng để tạo ra nhiều loại cảm xúc âm nhạc.

Prepositions

of on

Ví dụ: 'the sound *of* the oboe', 'playing *on* the oboe'. 'Of' dùng để chỉ thuộc tính, đặc điểm của oboe. 'On' dùng để chỉ việc chơi nhạc cụ oboe.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + oboe
  • beautiful beautiful oboe
    (kèn ô-boa đẹp)
  • wooden wooden oboe
    (kèn ô-boa bằng gỗ)
  • solo solo oboe
    (kèn ô-boa độc tấu)
Verb + oboe
  • play play the oboe
    (chơi kèn ô-boa)
  • tune tune an oboe
    (lên dây kèn ô-boa)
  • master master the oboe
    (làm chủ/chơi kèn ô-boa thành thạo)
Noun + oboe
  • oboe oboe reed
    (lưỡi gà kèn ô-boa)
  • oboe oboe sound
    (âm thanh kèn ô-boa)
  • oboe oboe concerto
    (bản concerto cho kèn ô-boa)

Idioms

  • the oboe's distinctive sound

    âm thanh đặc trưng của kèn ô-boa

    "The oboe's distinctive sound makes it stand out in the orchestra."

    (Âm thanh đặc trưng của kèn ô-boa khiến nó nổi bật trong dàn nhạc.)

  • a plaintive oboe melody

    một giai điệu ô-boa buồn bã/ai oán

    "She played a plaintive oboe melody that brought tears to our eyes."

    (Cô ấy đã chơi một giai điệu ô-boa buồn bã làm chúng tôi rơi nước mắt.)

  • the oboe section

    tiết mục/phần kèn ô-boa (trong dàn nhạc)

    "The oboe section delivered a flawless performance."

    (Tiết mục kèn ô-boa đã trình diễn một màn biểu diễn hoàn hảo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

oboe

danh từ
Lật mặt

Một loại nhạc cụ hơi bằng gỗ có dăm kép, lỗ hình nón và âm thanh vang dội.

"The oboe played a haunting melody in the second movement."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she practices the oboe every day, she will become a skilled musician.
Nếu cô ấy luyện tập oboe mỗi ngày, cô ấy sẽ trở thành một nhạc sĩ tài giỏi.
Phủ định
If he doesn't maintain his oboe properly, it won't produce a good sound.
Nếu anh ấy không bảo trì oboe đúng cách, nó sẽ không tạo ra âm thanh tốt.
Nghi vấn
Will the orchestra sound complete if they include the oboe?
Dàn nhạc có âm thanh hoàn chỉnh không nếu họ thêm oboe?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will learn to play the oboe next year.
Cô ấy sẽ học chơi oboe vào năm tới.
Phủ định
They are not going to buy an oboe for him.
Họ sẽ không mua oboe cho anh ấy.
Nghi vấn
Will he practice the oboe every day?
Anh ấy sẽ luyện tập oboe mỗi ngày chứ?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been playing the oboe for five years.
Cô ấy đã chơi oboe được năm năm rồi.
Phủ định
They haven't been practicing oboe duets lately.
Gần đây họ đã không luyện tập song tấu oboe.
Nghi vấn
Has he been learning the oboe since he was a child?
Có phải anh ấy đã học oboe từ khi còn nhỏ không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had learned to play the oboe when I was younger.
Tôi ước tôi đã học chơi oboe khi tôi còn trẻ.
Phủ định
If only she hadn't sold her oboe; she regrets it now.
Giá mà cô ấy không bán cây oboe của mình; bây giờ cô ấy hối hận rồi.
Nghi vấn
If only he could play the oboe, would he join the orchestra?
Giá mà anh ấy có thể chơi oboe, anh ấy có tham gia dàn nhạc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "oboe".

Vai trò trong dàn nhạc giao hưởng

Kèn ô-boa đóng một vai trò quan trọng trong dàn nhạc giao hưởng. Nó thường là nhạc cụ phát ra nốt La (A) đầu tiên để các nhạc cụ khác lên dây trước khi bắt đầu biểu diễn, nhờ vào âm sắc ổn định và rõ ràng của nó.

Âm thanh đặc trưng và biểu cảm

Âm thanh của kèn ô-boa rất đặc trưng, thường được miêu tả là 'reedy' (âm thanh như ống sậy), xuyên thấu, nhưng cũng rất biểu cảm và có thể gợi lên cảm giác buồn bã, trữ tình hoặc hùng tráng. Điều này khiến nó trở thành nhạc cụ được yêu thích cho các giai điệu solo trong nhạc cổ điển và hiện đại.