(Top Banner Ad)
clawing
B2
Verb (Gerund/Present Participle) B2 Động vật học/Hành vi

clawing

UK: /ˈklɔːɪŋ/ • US: /ˈklɔːɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đang cào đang xé đang vật lộn đang tranh giành cố gắng một cách tuyệt vọng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Present participle of claw: scratching or tearing something with claws or fingernails; struggling or fighting using claws or fingernails.

Vietnamese Meaning

Dạng hiện tại phân từ của động từ 'claw': cào hoặc xé thứ gì đó bằng móng vuốt hoặc móng tay; vật lộn hoặc chiến đấu bằng móng vuốt hoặc móng tay.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cat was clawing at the furniture."

    "Con mèo đang cào vào đồ đạc."

  • "The baby was clawing at his mother's face."

    "Đứa bé đang cào vào mặt mẹ."

  • "He was clawing his way to the top of the company."

    "Anh ấy đang cố gắng hết sức để leo lên đỉnh cao của công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun claw móng vuốt (của động vật)
Verb claw cào, cấu
Adjective clawed có móng vuốt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học/Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*klauō
Old English
clawu
Middle English
clawe
English
claw

Câu chuyện về móng vuốt

Từ 'claw' bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic *klauō, có nghĩa là 'móng vuốt'. Nó đã được truyền qua tiếng Anh cổ 'clawu' và tiếng Anh trung đại 'clawe' trước khi trở thành 'claw' mà chúng ta biết ngày nay. Hình ảnh móng vuốt sắc nhọn đã tồn tại trong ngôn ngữ hàng ngàn năm!

Usage Note

Từ 'clawing' thường được dùng để diễn tả hành động mạnh mẽ, có tính chất tấn công hoặc tự vệ. Nó có thể mang nghĩa đen (ví dụ: một con mèo cào vào cây) hoặc nghĩa bóng (ví dụ: vật lộn để giành lấy thứ gì đó). Cần phân biệt với các từ như 'scratching' (cào nhẹ) hay 'grabbing' (nắm lấy).

Prepositions

at for

'- Clawing at something' có nghĩa là cố gắng cào, bám vào hoặc túm lấy cái gì đó. '- Clawing for something' có nghĩa là cố gắng giành lấy, tranh giành một cách quyết liệt.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + clawing
  • start start clawing
    (bắt đầu cào, cấu)
  • keep keep clawing
    (tiếp tục cào, cấu)
  • stop stop clawing
    (ngừng cào, cấu)
Adverb + clawing
  • desperately desperately clawing
    (cào, cấu một cách tuyệt vọng)
  • frantically frantically clawing
    (cào, cấu một cách điên cuồng)

Idioms

  • claw one's way to the top

    leo lên đỉnh cao bằng mọi giá, bất chấp thủ đoạn

    "He clawed his way to the top, stepping on anyone who got in his way."

    (Anh ta leo lên đỉnh cao bằng mọi giá, chà đạp lên bất kỳ ai cản đường anh ta.)

  • claw back

    lấy lại (thứ đã mất), giành lại

    "The company is trying to claw back market share from its competitors."

    (Công ty đang cố gắng giành lại thị phần từ các đối thủ cạnh tranh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

clawing

Verb (Gerund/Present Participle)
Lật mặt

Dạng hiện tại phân từ của động từ 'claw': cào hoặc xé thứ gì đó bằng móng vuốt hoặc móng tay; vật lộn hoặc chiến đấu bằng móng vuốt hoặc móng tay.

"The cat was clawing at the furniture."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clawing".

Hình ảnh con mèo

Trong văn hóa phương Tây, mèo thường được biết đến với hành động cào (clawing). Điều này có thể liên quan đến bản năng tự nhiên của chúng hoặc được nhân cách hóa để thể hiện sự độc lập và đôi khi là sự nguy hiểm tiềm ẩn.