clawed lobster
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A lobster possessing prominent claws; specifically, a lobster which has noticeable claws.
Vietnamese Meaning
Một con tôm hùm có càng lớn và dễ nhận thấy; cụ thể là, tôm hùm có càng nổi bật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The chef selected a clawed lobster for the bisque."
"Đầu bếp đã chọn một con tôm hùm có càng cho món súp bisque."
-
"The market sold various sizes of clawed lobsters."
"Chợ bán nhiều kích cỡ tôm hùm có càng khác nhau."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mô tả đặc điểm hình thái của tôm hùm, tập trung vào sự hiện diện và kích thước của càng. Nó thường được sử dụng để phân biệt với các loại tôm hùm khác hoặc để nhấn mạnh đặc điểm này khi mô tả hoặc bán tôm hùm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
large large clawed lobster (tôm hùm có càng lớn)
-
fresh fresh clawed lobster (tôm hùm có càng tươi sống)
-
cooked cooked clawed lobster (tôm hùm có càng đã nấu chín)
-
eat eat clawed lobster (ăn tôm hùm có càng)
-
catch catch clawed lobster (bắt tôm hùm có càng)
-
order order clawed lobster (gọi món tôm hùm có càng)
Idioms
-
To feel like a crab in a bucket (though not directly using "clawed lobster", the concept is related to crustaceans)
Cảm thấy như một con cua trong xô (ý chỉ việc những người xung quanh kéo bạn xuống khi bạn cố gắng vươn lên)
"The other employees were jealous of his promotion, and they made him feel like a crab in a bucket."
(Các đồng nghiệp ghen tị với việc anh ấy được thăng chức và họ khiến anh ấy cảm thấy như một con cua trong xô.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
clawed lobster
Tính từ + Danh từMột con tôm hùm có càng lớn và dễ nhận thấy; cụ thể là, tôm hùm có càng nổi bật.
"The chef selected a clawed lobster for the bisque."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That clawed lobster is the largest one I've ever seen. |
Con tôm hùm có càng đó là con lớn nhất tôi từng thấy. |
| Phủ định | This isn't a clawed lobster; it's a slipper lobster. |
Đây không phải là tôm hùm có càng; nó là tôm mũ ni. |
| Nghi vấn | Is that clawed lobster her dinner tonight? |
Có phải con tôm hùm có càng đó là bữa tối của cô ấy tối nay không? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The fisherman, spotting a peculiar creature, carefully examined the clawed lobster, and decided to keep it for further study. |
Người ngư dân, phát hiện một sinh vật kỳ lạ, cẩn thận kiểm tra con tôm hùm có càng, và quyết định giữ nó lại để nghiên cứu thêm. |
| Phủ định | Despite its impressive size, the chef, uninterested in unusual seafood, did not purchase the clawed lobster, and instead chose regular lobsters. |
Mặc dù kích thước ấn tượng, đầu bếp, không quan tâm đến hải sản khác thường, đã không mua con tôm hùm có càng, và thay vào đó chọn tôm hùm thông thường. |
| Nghi vấn | Considering its unusual appearance, do you think, professor, that this clawed lobster represents a new species, or is it merely a mutation? |
Xét đến vẻ ngoài khác thường của nó, thưa giáo sư, bạn có nghĩ rằng con tôm hùm có càng này đại diện cho một loài mới, hay nó chỉ là một đột biến? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The clawed lobster scuttled across the ocean floor. |
Con tôm hùm có càng bò nhanh trên đáy đại dương. |
| Phủ định | That's not a clawed lobster; it has no claws! |
Đó không phải là tôm hùm có càng; nó không có càng! |
| Nghi vấn | Is that a clawed lobster or a regular one? |
Đó là tôm hùm có càng hay là tôm hùm thông thường? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The fisherman caught a clawed lobster this morning. |
Người ngư dân đã bắt được một con tôm hùm có càng sáng nay. |
| Phủ định | I haven't seen a clawed lobster in this tank before. |
Tôi chưa từng thấy một con tôm hùm có càng trong bể này trước đây. |
| Nghi vấn | What makes this lobster clawed? |
Điều gì khiến con tôm hùm này có càng? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clawed lobster".
