(Top Banner Ad)
clawed lobster
B1
Tính từ + Danh từ B1 Động vật học/Ẩm thực

clawed lobster

UK: ˈklɔːd ˈlɒbstə • US: ˈklɔːd ˈlɒbstər

Nghĩa tiếng Việt

tôm hùm có càng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A lobster possessing prominent claws; specifically, a lobster which has noticeable claws.

Vietnamese Meaning

Một con tôm hùm có càng lớn và dễ nhận thấy; cụ thể là, tôm hùm có càng nổi bật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The chef selected a clawed lobster for the bisque."

    "Đầu bếp đã chọn một con tôm hùm có càng cho món súp bisque."

  • "The market sold various sizes of clawed lobsters."

    "Chợ bán nhiều kích cỡ tôm hùm có càng khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun claw móng vuốt, càng (của động vật)
Verb claw cào, cấu
Noun lobster tôm hùm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học/Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

English
clawed lobster

Nguồn gốc tên gọi

Tên gọi 'clawed lobster' (tôm hùm có càng) khá đơn giản: nó mô tả một con tôm hùm có càng lớn, dễ nhận thấy. Từ 'claw' (càng) trong tiếng Anh đã xuất hiện từ lâu và được dùng để chỉ những móng vuốt sắc nhọn của động vật. Khi ghép với 'lobster' (tôm hùm), ta có một tên gọi rõ ràng và trực quan.

Usage Note

Cụm từ này mô tả đặc điểm hình thái của tôm hùm, tập trung vào sự hiện diện và kích thước của càng. Nó thường được sử dụng để phân biệt với các loại tôm hùm khác hoặc để nhấn mạnh đặc điểm này khi mô tả hoặc bán tôm hùm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + clawed lobster
  • large large clawed lobster
    (tôm hùm có càng lớn)
  • fresh fresh clawed lobster
    (tôm hùm có càng tươi sống)
  • cooked cooked clawed lobster
    (tôm hùm có càng đã nấu chín)
Verb + clawed lobster
  • eat eat clawed lobster
    (ăn tôm hùm có càng)
  • catch catch clawed lobster
    (bắt tôm hùm có càng)
  • order order clawed lobster
    (gọi món tôm hùm có càng)

Idioms

  • To feel like a crab in a bucket (though not directly using "clawed lobster", the concept is related to crustaceans)

    Cảm thấy như một con cua trong xô (ý chỉ việc những người xung quanh kéo bạn xuống khi bạn cố gắng vươn lên)

    "The other employees were jealous of his promotion, and they made him feel like a crab in a bucket."

    (Các đồng nghiệp ghen tị với việc anh ấy được thăng chức và họ khiến anh ấy cảm thấy như một con cua trong xô.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

clawed lobster

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một con tôm hùm có càng lớn và dễ nhận thấy; cụ thể là, tôm hùm có càng nổi bật.

"The chef selected a clawed lobster for the bisque."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That clawed lobster is the largest one I've ever seen.
Con tôm hùm có càng đó là con lớn nhất tôi từng thấy.
Phủ định
This isn't a clawed lobster; it's a slipper lobster.
Đây không phải là tôm hùm có càng; nó là tôm mũ ni.
Nghi vấn
Is that clawed lobster her dinner tonight?
Có phải con tôm hùm có càng đó là bữa tối của cô ấy tối nay không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The fisherman, spotting a peculiar creature, carefully examined the clawed lobster, and decided to keep it for further study.
Người ngư dân, phát hiện một sinh vật kỳ lạ, cẩn thận kiểm tra con tôm hùm có càng, và quyết định giữ nó lại để nghiên cứu thêm.
Phủ định
Despite its impressive size, the chef, uninterested in unusual seafood, did not purchase the clawed lobster, and instead chose regular lobsters.
Mặc dù kích thước ấn tượng, đầu bếp, không quan tâm đến hải sản khác thường, đã không mua con tôm hùm có càng, và thay vào đó chọn tôm hùm thông thường.
Nghi vấn
Considering its unusual appearance, do you think, professor, that this clawed lobster represents a new species, or is it merely a mutation?
Xét đến vẻ ngoài khác thường của nó, thưa giáo sư, bạn có nghĩ rằng con tôm hùm có càng này đại diện cho một loài mới, hay nó chỉ là một đột biến?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The clawed lobster scuttled across the ocean floor.
Con tôm hùm có càng bò nhanh trên đáy đại dương.
Phủ định
That's not a clawed lobster; it has no claws!
Đó không phải là tôm hùm có càng; nó không có càng!
Nghi vấn
Is that a clawed lobster or a regular one?
Đó là tôm hùm có càng hay là tôm hùm thông thường?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The fisherman caught a clawed lobster this morning.
Người ngư dân đã bắt được một con tôm hùm có càng sáng nay.
Phủ định
I haven't seen a clawed lobster in this tank before.
Tôi chưa từng thấy một con tôm hùm có càng trong bể này trước đây.
Nghi vấn
What makes this lobster clawed?
Điều gì khiến con tôm hùm này có càng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clawed lobster".

Ẩm thực cao cấp

Tôm hùm có càng thường được coi là một món ăn sang trọng và đắt tiền, thường xuất hiện trong các nhà hàng cao cấp và các dịp đặc biệt. Ở Việt Nam, tôm hùm cũng là một món ăn được ưa chuộng và có giá trị cao.