(Top Banner Ad)
lobster with claws
B1
noun B1 Động vật học, Ẩm thực

lobster with claws

UK: /ˈlɒbstə wɪð klɔːz/ • US: /ˈlɑːbstər wɪθ klɔːz/

Nghĩa tiếng Việt

tôm hùm có càng tôm hùm càng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A marine crustacean with a cylindrical body, stalked eyes, and large pincers (claws).

Vietnamese Meaning

Một loài giáp xác biển có thân hình trụ, mắt có cuống và càng (vuốt) lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The restaurant is famous for its fresh lobster with claws."

    "Nhà hàng nổi tiếng với món tôm hùm tươi ngon có càng."

  • "He ordered a lobster with claws from the menu."

    "Anh ấy đã gọi một con tôm hùm có càng từ thực đơn."

  • "The size of the lobster with claws indicated it was quite old."

    "Kích thước của con tôm hùm có càng cho thấy nó đã khá già."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lobster tôm hùm
Noun lobsterman ngư dân đánh bắt tôm hùm
Verb to claw cào, cào cấu
Verb to lobster đi đánh bắt tôm hùm (thường không trang trọng)
Adjective clawed có càng
Adjective clawless không càng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học, Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*lek-
Latin
locusta
Old English
loppestre
Middle English
loppestere
English
lobster

Nguồn gốc của 'Lobster'

Từ 'lobster' có một hành trình thú vị. Nó bắt nguồn từ tiếng Latin 'locusta', ban đầu có nghĩa là 'châu chấu' hoặc 'tôm he'. Do sự tương đồng về hình dáng hoặc cách di chuyển, từ này đã phát triển qua tiếng Anh cổ ('loppestre') để chỉ loài giáp xác chúng ta biết ngày nay. Cụm từ 'with claws' (có càng) được thêm vào để mô tả rõ ràng loại tôm hùm có hai càng lớn, phân biệt với các loại tôm hùm khác không có càng nổi bật.

Usage Note

Lobster thường được dùng để chỉ một loại tôm hùm nhất định. 'Claws' ở đây nhấn mạnh rằng con tôm hùm này có càng, khác với một số loài tôm hùm khác không có càng (ví dụ, tôm hùm gai). Việc đề cập đến 'with claws' có thể để phân biệt, hoặc để mô tả chi tiết hơn về hình dạng của con tôm hùm.

Prepositions

with for

'with' dùng để chỉ đặc điểm (lobster *with* claws). 'for' dùng để chỉ mục đích sử dụng (lobster *for* dinner).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lobster with claws
  • fresh fresh lobster with claws
    (tôm hùm tươi nguyên càng)
  • live live lobster with claws
    (tôm hùm sống nguyên càng)
  • large large lobster with claws
    (tôm hùm lớn nguyên càng)
  • cooked cooked lobster with claws
    (tôm hùm đã nấu nguyên càng)
Verb + (a) lobster with claws
  • catch catch a lobster with claws
    (bắt một con tôm hùm nguyên càng)
  • cook cook a lobster with claws
    (nấu một con tôm hùm nguyên càng)
  • boil boil a lobster with claws
    (luộc một con tôm hùm nguyên càng)
  • crack crack the claws of a lobster with claws
    (bẻ càng của một con tôm hùm nguyên càng)

Idioms

  • Fresh lobster with claws

    Tôm hùm tươi sống còn nguyên càng (thường dùng trong nhà hàng, chợ hải sản để chỉ chất lượng và sự tươi ngon)

    "We ordered a fresh lobster with claws directly from the tank."

    (Chúng tôi đã gọi một con tôm hùm tươi nguyên càng trực tiếp từ bể.)

  • Whole lobster with claws

    Nguyên con tôm hùm còn nguyên càng (cách phục vụ phổ biến trong bữa ăn trang trọng, thường là hấp hoặc nướng)

    "For their anniversary dinner, they enjoyed a whole lobster with claws."

    (Trong bữa tối kỷ niệm, họ đã thưởng thức một con tôm hùm nguyên càng.)

  • A lobster with claws ready for the pot

    Một con tôm hùm nguyên càng sẵn sàng để chế biến (chỉ sự chuẩn bị cho việc nấu ăn)

    "The chef picked out a large lobster with claws, ready for the pot."

    (Đầu bếp chọn một con tôm hùm lớn nguyên càng, sẵn sàng cho vào nồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lobster with claws

noun
Lật mặt

Một loài giáp xác biển có thân hình trụ, mắt có cuống và càng (vuốt) lớn.

"The restaurant is famous for its fresh lobster with claws."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The seafood restaurant's specialty: lobster with claws, prepared with garlic butter.
Đặc sản của nhà hàng hải sản: tôm hùm có càng, được chế biến với bơ tỏi.
Phủ định
He dislikes some seafood: he doesn't like lobster with claws, crabs, or mussels.
Anh ấy không thích một số loại hải sản: anh ấy không thích tôm hùm có càng, cua hoặc nghêu.
Nghi vấn
Do you know what's on the menu tonight: lobster with claws, grilled salmon, or seared tuna?
Bạn có biết tối nay có gì trong thực đơn không: tôm hùm có càng, cá hồi nướng hoặc cá ngừ áp chảo?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I found a lobster with claws on the beach, I would keep it as a pet.
Nếu tôi tìm thấy một con tôm hùm có càng trên bãi biển, tôi sẽ giữ nó làm thú cưng.
Phủ định
If the lobster didn't have claws, it wouldn't be able to defend itself.
Nếu con tôm hùm không có càng, nó sẽ không thể tự vệ được.
Nghi vấn
Would you eat the lobster if it had huge claws?
Bạn có ăn con tôm hùm đó không nếu nó có những chiếc càng rất lớn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lobster with claws".

Biểu tượng của ẩm thực cao cấp

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Bắc Mỹ, 'lobster with claws' (tôm hùm nguyên càng) là một biểu tượng của ẩm thực cao cấp và sang trọng. Nó thường được phục vụ trong các dịp đặc biệt, lễ kỷ niệm hoặc tại các nhà hàng sang trọng. Thịt trắng ngọt và săn chắc từ thân và đặc biệt là từ hai chiếc càng lớn là phần được đánh giá cao nhất.

Nguồn gốc từ 'món ăn của người nghèo'

Thật ngạc nhiên, vào thế kỷ 17-18, tôm hùm thường được coi là 'món ăn của người nghèo' hoặc dùng làm phân bón ở một số vùng ven biển. Chỉ đến thế kỷ 19, khi phương tiện vận chuyển được cải thiện và tôm hùm được đưa đến các thành phố xa hơn, nó mới dần trở thành một món ăn đắt tiền và được ưa chuộng như ngày nay.