(Top Banner Ad)
unpolluted air
B2
Tính từ B2 Khoa học môi trường

unpolluted air

UK: /ˌʌnpəˈluːtɪd eə/ • US: /ˌʌnpəˈluːtɪd er/

Nghĩa tiếng Việt

không khí không ô nhiễm không khí trong lành không khí sạch
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not contaminated with harmful or poisonous substances.

Vietnamese Meaning

Không bị ô nhiễm bởi các chất độc hại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The resort boasts unpolluted air and crystal-clear waters."

    "Khu nghỉ dưỡng tự hào có không khí trong lành và làn nước trong vắt."

  • "We must strive to protect our planet's unpolluted air."

    "Chúng ta phải cố gắng bảo vệ không khí trong lành của hành tinh."

  • "The government is implementing measures to ensure unpolluted air for future generations."

    "Chính phủ đang thực hiện các biện pháp để đảm bảo không khí trong lành cho các thế hệ tương lai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb pollute gây ô nhiễm
Noun pollution sự ô nhiễm
Noun pollutant chất gây ô nhiễm
Adjective polluted bị ô nhiễm
Adjective unpolluted không bị ô nhiễm
Noun air không khí
Verb air phơi, thông gió
Adjective airy thoáng khí, bay bổng
Adjective airless ngột ngạt, không có không khí

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*un-
Old English
un-
Latin
polluere
Old French
polluer
Middle English
polluten
Modern English
pollute
Ancient Greek
aēr
Latin
aer
Old French
air
Middle English
ayr
Modern English
air

Nguồn gốc 'Polluted'

Từ 'polluted' (bị ô nhiễm) bắt nguồn từ tiếng Latin 'polluere', có nghĩa là 'làm bẩn, làm dơ', đặc biệt là làm ô uế những thứ thiêng liêng. Điều này cho thấy ý nghĩa tiêu cực mạnh mẽ của từ này từ rất sớm, ám chỉ sự phá hoại thuần khiết.

Nguồn gốc 'Air'

Từ 'air' (không khí) có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'aēr' mang nghĩa 'sương mù, không khí' và tiếng Latin 'aer'. Nó liên quan đến các khái niệm về hơi thở và sự sống, nhấn mạnh vai trò cơ bản của không khí đối với sự tồn tại.

Usage Note

Tính từ 'unpolluted' mô tả trạng thái trong lành, sạch sẽ của không khí, nước, đất... Nó nhấn mạnh vào sự vắng mặt của các tác nhân gây ô nhiễm. So với 'clean', 'unpolluted' mang sắc thái khoa học và chính xác hơn, thường được sử dụng trong các báo cáo môi trường hoặc các cuộc thảo luận về sức khỏe cộng đồng. Trong khi 'clean air' có thể đơn giản chỉ là không khí sạch sẽ, 'unpolluted air' ngụ ý rằng không khí đó đã được kiểm tra và xác nhận là không chứa các chất gây ô nhiễm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unpolluted air
  • fresh fresh unpolluted air
    (không khí trong lành không bị ô nhiễm)
  • clean clean unpolluted air
    (không khí sạch không bị ô nhiễm)
  • crisp crisp unpolluted air
    (không khí trong lành, sảng khoái không bị ô nhiễm)
  • pristine pristine unpolluted air
    (không khí trong sạch nguyên sơ không bị ô nhiễm)
Verb + unpolluted air
  • breathe breathe unpolluted air
    (hít thở không khí không bị ô nhiễm)
  • enjoy enjoy unpolluted air
    (tận hưởng không khí không bị ô nhiễm)
  • seek seek unpolluted air
    (tìm kiếm không khí không bị ô nhiễm)
  • value value unpolluted air
    (trân trọng không khí không bị ô nhiễm)
Noun + unpolluted air
  • the quality of the quality of unpolluted air
    (chất lượng không khí không bị ô nhiễm)
  • the benefit of the benefit of unpolluted air
    (lợi ích của không khí không bị ô nhiễm)

Idioms

  • A breath of unpolluted air

    Một luồng gió/không khí trong lành không bị ô nhiễm (ám chỉ một điều gì đó mới mẻ, tích cực, mang lại sự giải tỏa khỏi tình trạng tiêu cực hoặc ô nhiễm tinh thần).

    "After weeks working on a complex project, going to the quiet countryside was truly a breath of unpolluted air."

    (Sau nhiều tuần làm việc với một dự án phức tạp, việc đi đến vùng nông thôn yên tĩnh thực sự là một luồng không khí trong lành không bị ô nhiễm.)

  • The luxury of unpolluted air

    Sự xa xỉ của không khí không bị ô nhiễm (ám chỉ việc không khí trong lành đang trở nên quý hiếm và khó tìm, được coi là một đặc quyền hơn là điều hiển nhiên).

    "In densely populated cities, the luxury of unpolluted air is increasingly rare."

    (Ở các thành phố đông dân cư, sự xa xỉ của không khí không bị ô nhiễm ngày càng trở nên hiếm có.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unpolluted air

Tính từ
Lật mặt

Không bị ô nhiễm bởi các chất độc hại.

"The resort boasts unpolluted air and crystal-clear waters."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, unpolluted air feels so refreshing!
Wow, không khí trong lành thật sảng khoái!
Phủ định
Alas, this isn't unpolluted air.
Than ôi, đây không phải là không khí trong lành.
Nghi vấn
Hey, is this unpolluted air?
Này, đây có phải là không khí trong lành không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city now enjoys unpolluted air thanks to new environmental policies.
Thành phố hiện đang tận hưởng không khí trong lành nhờ các chính sách môi trường mới.
Phủ định
Why doesn't this area have unpolluted air?
Tại sao khu vực này không có không khí không ô nhiễm?
Nghi vấn
Where can we find truly unpolluted air these days?
Ngày nay chúng ta có thể tìm thấy không khí thực sự không ô nhiễm ở đâu?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unpolluted air".

Phong trào bảo vệ môi trường và Đạo luật Không khí Sạch

Tại nhiều quốc gia phương Tây, chất lượng không khí là một mối quan tâm lớn về sức khỏe cộng đồng. Các phong trào môi trường đã thúc đẩy việc ban hành 'Clean Air Act' (Đạo luật Không khí Sạch) nhằm kiểm soát ô nhiễm công nghiệp và khí thải xe cộ, bảo vệ quyền được hít thở không khí trong lành của người dân. Điều này thể hiện nhận thức sâu sắc về giá trị của không khí không bị ô nhiễm.

Lối sống 'thoát ly' và Sức khỏe

Trong văn hóa phương Tây, có một xu hướng ngày càng tăng là tìm kiếm sự 'thoát ly' khỏi các thành phố ồn ào, ô nhiễm để đến với những vùng nông thôn, núi non hay ven biển. Việc này không chỉ để thư giãn mà còn được xem là liệu pháp trị liệu, giúp cải thiện sức khỏe thể chất và tinh thần thông qua việc hít thở không khí không bị ô nhiễm, gắn kết với thiên nhiên.