(Top Banner Ad)
clean energy
B2
Danh từ ghép B2 Môi trường, Năng lượng

clean energy

UK: /ˈkliːn ˈenədʒi/ • US: /ˈkliːn ˈenərdʒi/

Nghĩa tiếng Việt

năng lượng sạch nguồn năng lượng sạch
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Energy that does not pollute the environment when it is produced or used.

Vietnamese Meaning

Năng lượng sạch, năng lượng không gây ô nhiễm môi trường khi được sản xuất hoặc sử dụng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is investing heavily in clean energy sources."

    "Chính phủ đang đầu tư mạnh vào các nguồn năng lượng sạch."

  • "Clean energy technologies are becoming increasingly affordable."

    "Các công nghệ năng lượng sạch đang ngày càng trở nên phải chăng hơn."

  • "The transition to clean energy is essential for combating climate change."

    "Việc chuyển đổi sang năng lượng sạch là rất cần thiết để chống lại biến đổi khí hậu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj clean sạch sẽ, tinh khiết, không ô nhiễm
N cleanliness sự sạch sẽ, sự tinh khiết
V to clean làm sạch, lau chùi
Adv cleanly một cách sạch sẽ, gọn gàng
N energy năng lượng, sức lực
Adj energetic tràn đầy năng lượng, năng động
V to energize tiếp thêm năng lượng, làm cho năng động

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Môi trường, Năng lượng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*glai- (gốc của 'clean')
Proto-Germanic
*klainiz
Old English
clǣne
Modern English
clean
Ancient Greek
ἐνέργεια (energeia) (gốc của 'energy')
Late Latin
energia
Old French
energie
Modern English
energy

Nguồn gốc cụm từ "Năng lượng sạch"

Cụm từ "clean energy" là một thuật ngữ hiện đại, xuất hiện phổ biến vào cuối thế kỷ 20 và đầu thế kỷ 21 khi nhận thức về môi trường và biến đổi khí hậu gia tăng. Nó được ghép từ hai từ riêng biệt: "clean" (sạch, không gây ô nhiễm) và "energy" (năng lượng). "Clean" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "clǣne", nghĩa là tinh khiết, không vết bẩn. "Energy" đến từ tiếng Hy Lạp cổ "energeia", nghĩa là hoạt động, sức mạnh. Khi kết hợp, "clean energy" dùng để chỉ các nguồn năng lượng không thải ra các chất gây ô nhiễm hoặc khí nhà kính có hại, như năng lượng mặt trời, gió, thủy điện, nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường.

Usage Note

Cụm từ 'clean energy' thường được sử dụng để chỉ các nguồn năng lượng tái tạo như năng lượng mặt trời, năng lượng gió, thủy điện và năng lượng địa nhiệt. Nó nhấn mạnh tính bền vững và thân thiện với môi trường, trái ngược với các nguồn năng lượng hóa thạch (than đá, dầu mỏ, khí đốt) gây ra ô nhiễm không khí và biến đổi khí hậu.

Prepositions

for in

‘Clean energy for…’: chỉ mục đích sử dụng năng lượng sạch cho một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: Clean energy for transportation.
‘Investments in clean energy’: chỉ sự đầu tư vào lĩnh vực năng lượng sạch.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + clean energy
  • sustainable sustainable clean energy
    (năng lượng sạch bền vững)
  • affordable affordable clean energy
    (năng lượng sạch giá cả phải chăng)
  • efficient efficient clean energy technologies
    (các công nghệ năng lượng sạch hiệu quả)
Verb + clean energy
  • develop develop clean energy
    (phát triển năng lượng sạch)
  • invest in invest in clean energy
    (đầu tư vào năng lượng sạch)
  • promote promote clean energy
    (thúc đẩy năng lượng sạch)
  • switch to switch to clean energy
    (chuyển đổi sang năng lượng sạch)
  • harness harness clean energy
    (khai thác năng lượng sạch)
clean energy + Noun
  • technologies clean energy technologies
    (các công nghệ năng lượng sạch)
  • sources clean energy sources
    (các nguồn năng lượng sạch)
  • sector clean energy sector
    (ngành năng lượng sạch)
  • transition clean energy transition
    (quá trình chuyển đổi năng lượng sạch)

Idioms

  • transition to clean energy

    chuyển đổi sang năng lượng sạch

    "Many countries are committed to a global transition to clean energy."

    (Nhiều quốc gia cam kết thực hiện quá trình chuyển đổi toàn cầu sang năng lượng sạch.)

  • invest in clean energy

    đầu tư vào năng lượng sạch

    "The government plans to invest heavily in clean energy projects."

    (Chính phủ có kế hoạch đầu tư mạnh vào các dự án năng lượng sạch.)

  • the future of clean energy

    tương lai của năng lượng sạch

    "The future of clean energy looks promising with new technological advancements."

    (Tương lai của năng lượng sạch trông đầy hứa hẹn với những tiến bộ công nghệ mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

clean energy

Danh từ ghép
Lật mặt

Năng lượng sạch, năng lượng không gây ô nhiễm môi trường khi được sản xuất hoặc sử dụng.

"The government is investing heavily in clean energy sources."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the government had invested more in clean energy sources decades ago, we would have a much cleaner environment now.
Nếu chính phủ đã đầu tư nhiều hơn vào các nguồn năng lượng sạch từ nhiều thập kỷ trước, thì bây giờ chúng ta đã có một môi trường sạch hơn nhiều.
Phủ định
If we weren't so reliant on fossil fuels, we wouldn't have had to worry so much about the clean energy transition after the summit.
Nếu chúng ta không quá phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch, chúng ta đã không phải lo lắng quá nhiều về quá trình chuyển đổi năng lượng sạch sau hội nghị thượng đỉnh.
Nghi vấn
If more countries had embraced clean energy policies sooner, would global carbon emissions have been significantly lower today?
Nếu nhiều quốc gia chấp nhận các chính sách năng lượng sạch sớm hơn, thì lượng khí thải carbon toàn cầu có giảm đáng kể ngày nay không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government is promoting clean energy initiatives.
Chính phủ đang thúc đẩy các sáng kiến năng lượng sạch.
Phủ định
Isn't clean energy a viable solution for the future?
Có phải năng lượng sạch không phải là một giải pháp khả thi cho tương lai?
Nghi vấn
Will we invest more in clean energy next year?
Chúng ta sẽ đầu tư nhiều hơn vào năng lượng sạch vào năm tới chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clean energy".

Phong trào môi trường và phát triển bền vững

Khái niệm "clean energy" gắn liền với phong trào bảo vệ môi trường toàn cầu và mục tiêu phát triển bền vững của Liên Hợp Quốc (Sustainable Development Goals - SDGs). Nó đại diện cho nỗ lực của nhân loại nhằm giảm thiểu biến đổi khí hậu, ô nhiễm không khí và phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch, hướng tới một tương lai xanh và bền vững hơn cho hành tinh. Việc tìm kiếm và sử dụng năng lượng sạch là một trong những ưu tiên hàng đầu trong chương trình nghị sự toàn cầu hiện nay.

Kinh tế xanh và việc làm mới

Sự phát triển của năng lượng sạch không chỉ là vấn đề môi trường mà còn là một động lực kinh tế quan trọng, thúc đẩy "kinh tế xanh". Lĩnh vực này tạo ra hàng triệu việc làm mới trên toàn thế giới trong các hoạt động như nghiên cứu, sản xuất, lắp đặt và bảo trì các công nghệ năng lượng tái tạo (như pin mặt trời, tua-bin gió). Nó cũng mở ra các cơ hội đầu tư và đổi mới công nghệ, góp phần vào tăng trưởng kinh tế bền vững và đa dạng hóa nguồn năng lượng quốc gia.