(Top Banner Ad)
dirty energy
B2
noun phrase B2 Khoa học môi trường, Năng lượng

dirty energy

UK: /ˈdɜːti ˈenədʒi/ • US: /ˈdɜːrti ˈenərdʒi/

Nghĩa tiếng Việt

năng lượng bẩn nguồn năng lượng gây ô nhiễm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Energy generated from sources that have significant negative environmental impacts, such as coal, oil, and natural gas.

Vietnamese Meaning

Năng lượng được tạo ra từ các nguồn gây tác động tiêu cực đáng kể đến môi trường, chẳng hạn như than đá, dầu mỏ và khí đốt tự nhiên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many environmentalists are campaigning against the use of dirty energy."

    "Nhiều nhà môi trường học đang vận động chống lại việc sử dụng năng lượng bẩn."

  • "The transition away from dirty energy is crucial for mitigating climate change."

    "Sự chuyển đổi khỏi năng lượng bẩn là rất quan trọng để giảm thiểu biến đổi khí hậu."

  • "Dirty energy sources contribute significantly to air pollution in urban areas."

    "Các nguồn năng lượng bẩn đóng góp đáng kể vào ô nhiễm không khí ở khu vực đô thị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dirt chất bẩn, bùn đất
Verb dirty làm bẩn, làm dơ
Adverb dirtily một cách bẩn thỉu
Noun dirtiness sự bẩn thỉu
Adjective energetic tràn đầy năng lượng, năng động
Adverb energetically một cách năng động
Verb energize truyền năng lượng, làm cho hoạt bát

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường, Năng lượng

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
energeia
Late Latin
energia
Old English
dyrt
Middle English
dirte
Modern English (combination)
dirty energy

Nguồn gốc của 'năng lượng bẩn'

Cụm từ 'dirty energy' là một thuật ngữ hiện đại, được ghép từ hai từ 'dirty' (bẩn) và 'energy' (năng lượng). Từ 'dirty' ở đây không ám chỉ sự dơ bẩn vật lý, mà mang ý nghĩa tiêu cực về tác động môi trường. Nó dùng để chỉ các nguồn năng lượng gây ô nhiễm không khí, nước, đất đai và góp phần vào biến đổi khí hậu, như than đá, dầu mỏ và khí đốt. Thuật ngữ này đối lập với 'clean energy' (năng lượng sạch) hay 'renewable energy' (năng lượng tái tạo), những nguồn năng lượng thân thiện với môi trường.

Usage Note

Cụm từ 'dirty energy' thường được sử dụng để chỉ trích hoặc lên án các nguồn năng lượng gây ô nhiễm, trái ngược với 'clean energy' (năng lượng sạch) như năng lượng mặt trời, gió và thủy điện. Nó nhấn mạnh tác động tiêu cực đến chất lượng không khí, nước và khí hậu.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + dirty energy
  • burn burn dirty energy
    (đốt năng lượng bẩn)
  • produce produce dirty energy
    (sản xuất năng lượng bẩn)
  • rely on rely on dirty energy
    (phụ thuộc vào năng lượng bẩn)
  • phase out phase out dirty energy
    (loại bỏ dần năng lượng bẩn)
  • move away from move away from dirty energy
    (rời bỏ năng lượng bẩn)
Adjective + dirty energy
  • cheap cheap dirty energy
    (năng lượng bẩn giá rẻ)
  • traditional traditional dirty energy
    (năng lượng bẩn truyền thống)
  • polluting polluting dirty energy
    (năng lượng bẩn gây ô nhiễm)
Noun + dirty energy
  • sources of sources of dirty energy
    (các nguồn năng lượng bẩn)
  • dependence on dependence on dirty energy
    (sự phụ thuộc vào năng lượng bẩn)
  • transition from transition from dirty energy
    (chuyển đổi từ năng lượng bẩn)

Idioms

  • phase out dirty energy

    loại bỏ dần các nguồn năng lượng gây ô nhiễm (như than đá, dầu mỏ)

    "Many countries are committed to phase out dirty energy by 2050 to combat climate change."

    (Nhiều quốc gia cam kết loại bỏ dần năng lượng bẩn trước năm 2050 để chống biến đổi khí hậu.)

  • transition away from dirty energy

    chuyển đổi khỏi việc sử dụng năng lượng gây ô nhiễm sang năng lượng sạch

    "The company announced plans to transition away from dirty energy by investing heavily in solar and wind power."

    (Công ty đã công bố kế hoạch chuyển đổi khỏi năng lượng bẩn bằng cách đầu tư mạnh vào năng lượng mặt trời và gió.)

  • dependence on dirty energy

    sự phụ thuộc vào các nguồn năng lượng gây ô nhiễm

    "Reducing our dependence on dirty energy is crucial for a sustainable future."

    (Giảm sự phụ thuộc của chúng ta vào năng lượng bẩn là rất quan trọng cho một tương lai bền vững.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dirty energy

noun phrase
Lật mặt

Năng lượng được tạo ra từ các nguồn gây tác động tiêu cực đáng kể đến môi trường, chẳng hạn như than đá, dầu mỏ và khí đốt tự nhiên.

"Many environmentalists are campaigning against the use of dirty energy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dirty energy".

Biến đổi khí hậu và Năng lượng sạch

Cụm từ 'dirty energy' gắn liền mật thiết với cuộc khủng hoảng biến đổi khí hậu toàn cầu. Việc đốt các nhiên liệu hóa thạch (than đá, dầu mỏ, khí đốt) để sản xuất năng lượng là nguyên nhân chính gây ra hiệu ứng nhà kính và làm nhiệt độ Trái Đất tăng lên. Do đó, có một phong trào mạnh mẽ trên toàn thế giới nhằm loại bỏ năng lượng bẩn và chuyển sang sử dụng 'năng lượng sạch' (clean energy) hoặc 'năng lượng tái tạo' (renewable energy) như năng lượng mặt trời, gió, thủy điện. Đây là một vấn đề chính trị, kinh tế và môi trường cấp bách mà các quốc gia đang cùng nhau giải quyết.

Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp

Trong bối cảnh nhận thức về môi trường ngày càng cao, các doanh nghiệp và tập đoàn lớn đang chịu áp lực từ công chúng và các nhà đầu tư phải giảm bớt hoặc loại bỏ sự phụ thuộc vào 'dirty energy'. Việc chuyển đổi sang các nguồn năng lượng bền vững không chỉ là trách nhiệm đạo đức mà còn là một yếu tố quan trọng trong việc xây dựng hình ảnh thương hiệu và khả năng cạnh tranh trên thị trường toàn cầu. Nhiều công ty lớn đã cam kết đạt được mức phát thải carbon ròng bằng 0 (net-zero emissions) trong tương lai gần.