(Top Banner Ad)
green energy
B2
Danh từ B2 Môi trường, Năng lượng

green energy

UK: /ˌɡriːn ˈenə.dʒi/ • US: /ˌɡriːn ˈenər.dʒi/

Nghĩa tiếng Việt

năng lượng xanh năng lượng sạch năng lượng tái tạo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Energy that comes from natural sources, such as sunlight, wind, rain, tides, and geothermal heat, which are renewable.

Vietnamese Meaning

Năng lượng đến từ các nguồn tự nhiên như ánh sáng mặt trời, gió, mưa, thủy triều và nhiệt địa nhiệt, có khả năng tái tạo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is investing heavily in green energy projects."

    "Chính phủ đang đầu tư mạnh vào các dự án năng lượng xanh."

  • "Green energy sources are becoming increasingly competitive in the energy market."

    "Các nguồn năng lượng xanh đang ngày càng cạnh tranh hơn trên thị trường năng lượng."

  • "Switching to green energy can significantly reduce your carbon footprint."

    "Chuyển sang sử dụng năng lượng xanh có thể giảm đáng kể lượng khí thải carbon của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective green thân thiện môi trường; xanh
Noun greenhouse gas khí nhà kính
Adjective renewable có thể tái tạo (như trong 'năng lượng tái tạo')
Noun sustainability sự bền vững
Verb greenify xanh hóa, làm cho thân thiện môi trường hơn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Môi trường, Năng lượng

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
energeia
Old English
grēne
Modern English
green (environmental sense)
Modern English
green energy (compound)

Nguồn gốc của 'Năng lượng xanh'

Thuật ngữ 'green energy' (năng lượng xanh) là một khái niệm khá hiện đại, xuất hiện khi nhận thức về môi trường và biến đổi khí hậu gia tăng vào cuối thế kỷ 20. Từ 'green' (xanh) không chỉ mô tả màu sắc mà còn mang ý nghĩa ẩn dụ về sự thân thiện với môi trường, tự nhiên và bền vững. Kết hợp với 'energy' (năng lượng) – bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'energeia' (hoạt động, sức mạnh) – cụm từ 'green energy' ra đời để chỉ các nguồn năng lượng sạch, không gây hại cho hành tinh, như năng lượng mặt trời, gió, thủy điện.

Usage Note

Cụm từ 'green energy' thường được sử dụng để chỉ các nguồn năng lượng thân thiện với môi trường và có thể tái tạo, trái ngược với năng lượng hóa thạch (fossil fuels) gây ô nhiễm. Nó nhấn mạnh tính bền vững và giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường.

Prepositions

of for

Ví dụ: 'the development of green energy' (sự phát triển của năng lượng xanh); 'incentives for green energy' (ưu đãi cho năng lượng xanh). 'Of' chỉ nguồn gốc, 'for' chỉ mục đích.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + green energy
  • clean clean green energy
    (năng lượng xanh sạch)
  • sustainable sustainable green energy
    (năng lượng xanh bền vững)
  • affordable affordable green energy
    (năng lượng xanh giá cả phải chăng)
Verb + green energy
  • generate generate green energy
    (tạo ra năng lượng xanh)
  • invest in invest in green energy
    (đầu tư vào năng lượng xanh)
  • switch to switch to green energy
    (chuyển đổi sang năng lượng xanh)
Noun Phrases with green energy
  • source of a source of green energy
    (một nguồn năng lượng xanh)
  • future of the future of green energy
    (tương lai của năng lượng xanh)
  • policy on policy on green energy
    (chính sách về năng lượng xanh)

Idioms

  • transition to green energy

    chuyển đổi sang năng lượng xanh

    "Many countries are committed to a full transition to green energy by 2050."

    (Nhiều quốc gia cam kết chuyển đổi hoàn toàn sang năng lượng xanh vào năm 2050.)

  • harnessing green energy

    khai thác năng lượng xanh

    "Harnessing green energy from solar and wind power is crucial for the environment."

    (Việc khai thác năng lượng xanh từ năng lượng mặt trời và gió là rất quan trọng đối với môi trường.)

  • green energy revolution

    cuộc cách mạng năng lượng xanh

    "The world is on the cusp of a green energy revolution."

    (Thế giới đang đứng trước ngưỡng cửa của một cuộc cách mạng năng lượng xanh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

green energy

Danh từ
Lật mặt

Năng lượng đến từ các nguồn tự nhiên như ánh sáng mặt trời, gió, mưa, thủy triều và nhiệt địa nhiệt, có khả năng tái tạo.

"The government is investing heavily in green energy projects."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government will invest more in green energy next year.
Chính phủ sẽ đầu tư nhiều hơn vào năng lượng xanh vào năm tới.
Phủ định
They are not going to rely solely on green energy in the future.
Họ sẽ không chỉ dựa vào năng lượng xanh trong tương lai.
Nghi vấn
Will the city become a champion of green energy?
Thành phố có trở thành nhà vô địch về năng lượng xanh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "green energy".

Phong trào 'Sống xanh' toàn cầu

Thuật ngữ 'green energy' gắn liền mật thiết với phong trào 'sống xanh' (going green) đang lan rộng khắp thế giới. Đây là một nỗ lực nhằm khuyến khích cá nhân và doanh nghiệp áp dụng các thực hành thân thiện với môi trường, từ việc tái chế, giảm thiểu rác thải đến sử dụng các nguồn năng lượng sạch. Phong trào này phản ánh sự thay đổi lớn trong nhận thức xã hội về trách nhiệm bảo vệ hành tinh và xây dựng một tương lai bền vững.

Tác động kinh tế và chính trị của năng lượng xanh

Năng lượng xanh không chỉ là một khái niệm môi trường mà còn là một lĩnh vực kinh tế và chính trị quan trọng. Nhiều quốc gia và khu vực đầu tư hàng tỷ đô la vào nghiên cứu, phát triển và triển khai công nghệ năng lượng tái tạo, tạo ra hàng triệu việc làm và thúc đẩy đổi mới công nghệ. Các chính sách khuyến khích năng lượng xanh, như ưu đãi thuế hoặc trợ cấp, đã trở thành yếu tố then chốt trong các thỏa thuận khí hậu quốc tế như Hiệp định Paris, cũng như trong các chiến lược an ninh năng lượng quốc gia.