clean sheet
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In sports, a game in which a team does not concede any goals or points; in business, a fresh start or a situation where previous problems or debts are cleared.
Vietnamese Meaning
Trong thể thao, một trận đấu mà một đội không để thủng lưới bàn nào hoặc không bị ghi điểm nào; trong kinh doanh, một sự khởi đầu mới hoặc một tình huống mà các vấn đề hoặc nợ nần trước đây đã được giải quyết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The goalkeeper was proud to have kept a clean sheet."
"Thủ môn tự hào vì đã giữ sạch lưới."
-
"The team is hoping to start the new season with a clean sheet."
"Đội bóng đang hy vọng bắt đầu mùa giải mới với một khởi đầu mới."
-
"After the bankruptcy, the company was able to get a clean sheet and begin again."
"Sau khi phá sản, công ty đã có thể bắt đầu lại từ đầu và làm lại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Cleanliness | Sự sạch sẽ, sự gọn gàng |
| Adjective | Clean | Sạch sẽ |
| Verb | Clean | Làm sạch |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Trong thể thao, 'clean sheet' thường dùng để chỉ thành tích của thủ môn hoặc hàng phòng ngự. Trong kinh doanh, nó mang ý nghĩa tái cấu trúc, làm lại từ đầu, không bị ảnh hưởng bởi những khó khăn trước đây. Nó mang sắc thái tích cực, của sự đổi mới và cơ hội.
Prepositions
‘With a clean sheet’: nhấn mạnh việc bắt đầu với trạng thái không có vấn đề hoặc ràng buộc. ‘A clean sheet for [project/team]’: chỉ ra rằng dự án hoặc đội đó có cơ hội mới để chứng tỏ bản thân.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Keep a clean sheet (Giữ sạch lưới (trong thể thao), giữ không mắc sai lầm (trong công việc))
-
Record a clean sheet (Ghi nhận thành tích giữ sạch lưới)
-
Start with a clean sheet (Bắt đầu lại từ đầu (không có lỗi lầm))
-
Complete clean sheet (Hoàn toàn giữ sạch lưới)
Idioms
-
Start with a clean sheet
Bắt đầu lại từ đầu, làm lại từ đầu (bỏ qua những sai lầm trong quá khứ)
"After the merger, we decided to start with a clean sheet and restructure the entire department."
(Sau vụ sáp nhập, chúng tôi quyết định bắt đầu lại từ đầu và tái cấu trúc toàn bộ phòng ban.)
-
Wipe the slate clean/Give someone a clean sheet
Xóa bỏ những sai lầm trong quá khứ và cho ai đó một cơ hội mới.
"The new manager decided to wipe the slate clean and give everyone a fair chance."
(Người quản lý mới quyết định xóa bỏ những lỗi lầm trong quá khứ và cho mọi người một cơ hội công bằng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
clean sheet
Noun (danh từ)Trong thể thao, một trận đấu mà một đội không để thủng lưới bàn nào hoặc không bị ghi điểm nào; trong kinh doanh, một sự khởi đầu mới hoặc một tình huống mà các vấn đề hoặc nợ nần trước đây đã được giải quyết.
"The goalkeeper was proud to have kept a clean sheet."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clean sheet".
