(Top Banner Ad)
clean sheet
B2
Noun (danh từ) B2 Thể thao, Kinh doanh (tùy ngữ cảnh)

clean sheet

UK: /ˈkliːn ˈʃiːt/ • US: /ˈkliːn ˈʃiːt/

Nghĩa tiếng Việt

giữ sạch lưới khởi đầu mới bắt đầu lại từ đầu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In sports, a game in which a team does not concede any goals or points; in business, a fresh start or a situation where previous problems or debts are cleared.

Vietnamese Meaning

Trong thể thao, một trận đấu mà một đội không để thủng lưới bàn nào hoặc không bị ghi điểm nào; trong kinh doanh, một sự khởi đầu mới hoặc một tình huống mà các vấn đề hoặc nợ nần trước đây đã được giải quyết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The goalkeeper was proud to have kept a clean sheet."

    "Thủ môn tự hào vì đã giữ sạch lưới."

  • "The team is hoping to start the new season with a clean sheet."

    "Đội bóng đang hy vọng bắt đầu mùa giải mới với một khởi đầu mới."

  • "After the bankruptcy, the company was able to get a clean sheet and begin again."

    "Sau khi phá sản, công ty đã có thể bắt đầu lại từ đầu và làm lại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Cleanliness Sự sạch sẽ, sự gọn gàng
Adjective Clean Sạch sẽ
Verb Clean Làm sạch

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Kinh doanh (tùy ngữ cảnh)

Nguồn gốc của 'Clean Sheet'

Cụm từ 'clean sheet' ban đầu được sử dụng trong thể thao, đặc biệt là bóng đá, để chỉ một trận đấu mà một đội không để thủng lưới bàn nào. Tưởng tượng một tờ giấy ghi chép kết quả trận đấu hoàn toàn sạch sẽ, không có bàn thua nào được ghi lại. Từ đó, ý nghĩa này mở rộng ra các lĩnh vực khác để chỉ một khởi đầu mới không có vấn đề hay lỗi lầm nào.

Usage Note

Trong thể thao, 'clean sheet' thường dùng để chỉ thành tích của thủ môn hoặc hàng phòng ngự. Trong kinh doanh, nó mang ý nghĩa tái cấu trúc, làm lại từ đầu, không bị ảnh hưởng bởi những khó khăn trước đây. Nó mang sắc thái tích cực, của sự đổi mới và cơ hội.

Prepositions

with for

‘With a clean sheet’: nhấn mạnh việc bắt đầu với trạng thái không có vấn đề hoặc ràng buộc. ‘A clean sheet for [project/team]’: chỉ ra rằng dự án hoặc đội đó có cơ hội mới để chứng tỏ bản thân.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + clean sheet
  • Keep a clean sheet
    (Giữ sạch lưới (trong thể thao), giữ không mắc sai lầm (trong công việc))
  • Record a clean sheet
    (Ghi nhận thành tích giữ sạch lưới)
  • Start with a clean sheet
    (Bắt đầu lại từ đầu (không có lỗi lầm))
Adjective + clean sheet
  • Complete clean sheet
    (Hoàn toàn giữ sạch lưới)

Idioms

  • Start with a clean sheet

    Bắt đầu lại từ đầu, làm lại từ đầu (bỏ qua những sai lầm trong quá khứ)

    "After the merger, we decided to start with a clean sheet and restructure the entire department."

    (Sau vụ sáp nhập, chúng tôi quyết định bắt đầu lại từ đầu và tái cấu trúc toàn bộ phòng ban.)

  • Wipe the slate clean/Give someone a clean sheet

    Xóa bỏ những sai lầm trong quá khứ và cho ai đó một cơ hội mới.

    "The new manager decided to wipe the slate clean and give everyone a fair chance."

    (Người quản lý mới quyết định xóa bỏ những lỗi lầm trong quá khứ và cho mọi người một cơ hội công bằng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

clean sheet

Noun (danh từ)
Lật mặt

Trong thể thao, một trận đấu mà một đội không để thủng lưới bàn nào hoặc không bị ghi điểm nào; trong kinh doanh, một sự khởi đầu mới hoặc một tình huống mà các vấn đề hoặc nợ nần trước đây đã được giải quyết.

"The goalkeeper was proud to have kept a clean sheet."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clean sheet".

Ý nghĩa trong thể thao

Trong bóng đá và các môn thể thao khác, 'clean sheet' là một thành tích đáng tự hào cho hàng phòng ngự và thủ môn. Nó thể hiện sự vững chắc và khả năng ngăn chặn đối phương ghi bàn.

Khởi đầu mới

Ở phương Tây, khái niệm 'clean sheet' thường gắn liền với ý tưởng về một sự khởi đầu mới, một cơ hội để làm tốt hơn và tránh lặp lại những sai lầm trong quá khứ. Nó tượng trưng cho sự lạc quan và hy vọng.