(Top Banner Ad)
fresh start
B1
Danh từ B1 Chung

fresh start

UK: /freʃ stɑːt/ • US: /freʃ stɑːrt/

Nghĩa tiếng Việt

bắt đầu lại từ đầu làm lại từ đầu một trang mới
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A new opportunity or beginning, often after a mistake or difficult period.

Vietnamese Meaning

Một cơ hội hoặc khởi đầu mới, thường là sau một sai lầm hoặc giai đoạn khó khăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After losing his job, he decided to move to a new city and make a fresh start."

    "Sau khi mất việc, anh ấy quyết định chuyển đến một thành phố mới và bắt đầu lại từ đầu."

  • "The new year is a chance for a fresh start."

    "Năm mới là một cơ hội để bắt đầu lại từ đầu."

  • "The company needed a fresh start after the scandal."

    "Công ty cần một sự khởi đầu mới sau vụ bê bối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun freshness sự tươi mới, sự mới mẻ
Verb refresh làm mới, làm tỉnh táo, làm sảng khoái
Noun starter người/vật bắt đầu, món khai vị, bộ phận khởi động
Verb/Noun restart khởi động lại, sự khởi động lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*friskaz
Old French
fresche
Middle English
fresch
English
fresh
Proto-Germanic
*stertan
Old English
styrtan
Middle English
sterten
English
start

Nguồn gốc của 'fresh start'

Cụm từ 'fresh start' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt: 'fresh' (tươi mới, mới mẻ, trong lành) và 'start' (sự bắt đầu). 'Fresh' mang ý nghĩa chưa bị ảnh hưởng, chưa được sử dụng, hoặc mới mẻ như một khởi đầu sạch sẽ, không có vết nhơ. 'Start' đơn giản là hành động bắt đầu một điều gì đó. Khi kết hợp lại, chúng tạo thành một cụm từ biểu thị một khởi đầu hoàn toàn mới, một cơ hội để làm lại từ đầu mà không bị gánh nặng bởi những sai lầm hay khó khăn trong quá khứ.

Usage Note

Cụm từ này mang ý nghĩa tích cực, thể hiện mong muốn thay đổi và cải thiện tình hình. Khác với 'new beginning', 'fresh start' nhấn mạnh việc gạt bỏ quá khứ và bắt đầu lại từ đầu, thường là sau một thất bại hoặc khó khăn. 'Clean slate' là một từ đồng nghĩa mạnh mẽ hơn, ám chỉ việc xoá bỏ hoàn toàn mọi thứ trong quá khứ.

Prepositions

at with

‘at a fresh start’ thường được dùng để chỉ thời điểm hoặc địa điểm khởi đầu mới. Ví dụ: 'We are at a fresh start after the restructuring.' ‘With a fresh start’ thường được dùng để chỉ thái độ hoặc cách tiếp cận mới. Ví dụ: 'She approached the project with a fresh start.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fresh start
  • complete a complete fresh start
    (một khởi đầu hoàn toàn mới)
  • clean a clean fresh start
    (một khởi đầu trong sạch, không vướng bận)
  • much-needed a much-needed fresh start
    (một khởi đầu mới rất cần thiết)
Verb + fresh start
  • make make a fresh start
    (tạo một khởi đầu mới, làm lại từ đầu)
  • get get a fresh start
    (có được một khởi đầu mới, cơ hội làm lại)
  • offer offer someone a fresh start
    (mang đến cho ai đó một khởi đầu mới)
Preposition + fresh start
  • for for a fresh start
    (để có một khởi đầu mới)
  • with with a fresh start
    (với một khởi đầu mới)

Idioms

  • Make a fresh start

    Làm lại từ đầu, bắt đầu lại một cuộc sống mới (sau thất bại hoặc khó khăn), gạt bỏ quá khứ.

    "After losing his job, he decided to move to a new city and make a fresh start."

    (Sau khi mất việc, anh ấy quyết định chuyển đến một thành phố mới và làm lại từ đầu.)

  • Get a fresh start

    Có được một khởi đầu mới, một cơ hội để làm lại hoặc cải thiện tình hình.

    "The program aims to help former prisoners get a fresh start in life."

    (Chương trình nhằm giúp những cựu tù nhân có được một khởi đầu mới trong cuộc sống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fresh start

Danh từ
Lật mặt

Một cơ hội hoặc khởi đầu mới, thường là sau một sai lầm hoặc giai đoạn khó khăn.

"After losing his job, he decided to move to a new city and make a fresh start."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fresh start".

Quyết tâm năm mới (New Year's Resolutions)

Ở các nước phương Tây, việc đặt ra các 'Quyết tâm năm mới' (New Year's Resolutions) là một truyền thống phổ biến. Vào đêm Giao thừa, mọi người thường suy ngẫm về năm cũ và đặt mục tiêu thay đổi hoặc cải thiện bản thân trong năm mới. Đây là một cách để tượng trưng cho một khởi đầu mới, gạt bỏ những điều cũ và hướng tới tương lai tốt đẹp hơn.

Cơ hội thứ hai và sự chuộc lỗi (Second Chances and Redemption)

Xã hội phương Tây thường đề cao giá trị của việc trao cho mọi người 'cơ hội thứ hai' để chuộc lỗi hoặc làm lại sau những sai lầm, thất bại. Khái niệm 'fresh start' gắn liền với niềm tin này, cho phép cá nhân có thể bỏ lại quá khứ phía sau và xây dựng một tương lai tốt đẹp hơn, dù là trong sự nghiệp, các mối quan hệ hay cuộc sống cá nhân.