shutout
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In sports, a game in which one team prevents the other from scoring any points.
Vietnamese Meaning
Trong thể thao, một trận đấu mà một đội ngăn đội kia ghi bất kỳ điểm nào.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The goalie recorded his fifth shutout of the season."
"Thủ môn đã có trận giữ sạch lưới thứ năm trong mùa giải."
-
"The team achieved a shutout victory."
"Đội đã giành chiến thắng với một trận đấu giữ sạch lưới."
-
"The pitcher threw a complete game shutout."
"Người ném bóng đã ném một trận đấu hoàn hảo giữ sạch lưới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ việc giữ sạch lưới (không để đối phương ghi bàn/điểm). Thường dùng trong các môn thể thao đối kháng trực tiếp như bóng đá, bóng chày, khúc côn cầu trên băng,... Nhấn mạnh vào sự xuất sắc của hàng phòng ngự hoặc thủ môn/người gác đền của đội thắng.
Prepositions
Dùng 'in a shutout' để diễn tả một chiến thắng áp đảo trong đó đối phương không ghi được điểm nào. Ví dụ: 'The team won in a shutout'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
achieve achieve a shutout (đạt được một trận thắng trắng)
-
get get a shutout (giành được một trận thắng trắng)
-
pitch pitch a shutout (ném bóng để giữ sạch lưới (đặc biệt trong bóng chày))
-
record record a shutout (ghi nhận một trận thắng trắng)
-
complete a complete shutout (một trận thắng trắng hoàn toàn)
-
rare a rare shutout (một trận thắng trắng hiếm hoi)
-
easy an easy shutout (một trận thắng trắng dễ dàng)
-
thrilling a thrilling shutout (một trận thắng trắng đầy kịch tính)
-
shutout shutout victory (chiến thắng trắng)
-
shutout shutout win (trận thắng trắng)
-
shutout shutout loss (trận thua trắng (khi đội mình bị đối thủ thắng trắng))
Idioms
-
to shut someone out
Loại bỏ ai đó, không cho ai đó tham gia vào một nhóm, cuộc trò chuyện, hoặc hoạt động.
"They tried to shut me out of the conversation."
(Họ cố gắng loại tôi ra khỏi cuộc trò chuyện.)
-
to shut something out (of your mind)
Cố ý ngừng suy nghĩ hoặc cảm nhận về điều gì đó, gạt bỏ nó ra khỏi tâm trí.
"She tried to shut out the painful memories."
(Cô ấy cố gắng gạt bỏ những ký ức đau buồn ra khỏi tâm trí.)
-
to be shut out (of something)
Bị ngăn cản, bị cấm tham gia hoặc tiếp cận một cái gì đó.
"Many small businesses feel they are being shut out of the market by large corporations."
(Nhiều doanh nghiệp nhỏ cảm thấy họ đang bị các tập đoàn lớn loại khỏi thị trường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
shutout
NounTrong thể thao, một trận đấu mà một đội ngăn đội kia ghi bất kỳ điểm nào.
"The goalie recorded his fifth shutout of the season."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shutout".
