(Top Banner Ad)
shutout
B2
Noun B2 Thể thao, Tổng quát

shutout

UK: /ˈʃʌtaʊt/ • US: /ˈʃʌtaʊt/

Nghĩa tiếng Việt

giữ sạch lưới trận đấu không có bàn thắng (cho đối phương)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In sports, a game in which one team prevents the other from scoring any points.

Vietnamese Meaning

Trong thể thao, một trận đấu mà một đội ngăn đội kia ghi bất kỳ điểm nào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The goalie recorded his fifth shutout of the season."

    "Thủ môn đã có trận giữ sạch lưới thứ năm trong mùa giải."

  • "The team achieved a shutout victory."

    "Đội đã giành chiến thắng với một trận đấu giữ sạch lưới."

  • "The pitcher threw a complete game shutout."

    "Người ném bóng đã ném một trận đấu hoàn hảo giữ sạch lưới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shutout Trận thắng trắng; việc giữ sạch lưới (trong thể thao)
Verb (phrasal) shut out Ngăn cản không cho ghi bàn/vào; loại trừ ai/cái gì
Verb shut Đóng lại, khép lại
Adjective shut Đóng, khép kín

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
scyttan
Old English
ūt
Early 20th Century English (US Sports)
shutout

Nguồn gốc Thể thao

Từ 'shutout' ra đời vào đầu thế kỷ 20, đặc biệt phổ biến trong các môn thể thao của Mỹ như bóng chày và khúc côn cầu. Nó được dùng để chỉ một trận đấu mà một đội ngăn không cho đội đối phương ghi được bất kỳ điểm nào, thể hiện sự áp đảo về phòng thủ và kỹ năng của người chơi. Khái niệm này sau đó lan rộng sang các môn thể thao khác như bóng đá.

Usage Note

Chỉ việc giữ sạch lưới (không để đối phương ghi bàn/điểm). Thường dùng trong các môn thể thao đối kháng trực tiếp như bóng đá, bóng chày, khúc côn cầu trên băng,... Nhấn mạnh vào sự xuất sắc của hàng phòng ngự hoặc thủ môn/người gác đền của đội thắng.

Prepositions

in

Dùng 'in a shutout' để diễn tả một chiến thắng áp đảo trong đó đối phương không ghi được điểm nào. Ví dụ: 'The team won in a shutout'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + shutout
  • achieve achieve a shutout
    (đạt được một trận thắng trắng)
  • get get a shutout
    (giành được một trận thắng trắng)
  • pitch pitch a shutout
    (ném bóng để giữ sạch lưới (đặc biệt trong bóng chày))
  • record record a shutout
    (ghi nhận một trận thắng trắng)
Adjective + shutout
  • complete a complete shutout
    (một trận thắng trắng hoàn toàn)
  • rare a rare shutout
    (một trận thắng trắng hiếm hoi)
  • easy an easy shutout
    (một trận thắng trắng dễ dàng)
  • thrilling a thrilling shutout
    (một trận thắng trắng đầy kịch tính)
Noun + shutout
  • shutout shutout victory
    (chiến thắng trắng)
  • shutout shutout win
    (trận thắng trắng)
  • shutout shutout loss
    (trận thua trắng (khi đội mình bị đối thủ thắng trắng))

Idioms

  • to shut someone out

    Loại bỏ ai đó, không cho ai đó tham gia vào một nhóm, cuộc trò chuyện, hoặc hoạt động.

    "They tried to shut me out of the conversation."

    (Họ cố gắng loại tôi ra khỏi cuộc trò chuyện.)

  • to shut something out (of your mind)

    Cố ý ngừng suy nghĩ hoặc cảm nhận về điều gì đó, gạt bỏ nó ra khỏi tâm trí.

    "She tried to shut out the painful memories."

    (Cô ấy cố gắng gạt bỏ những ký ức đau buồn ra khỏi tâm trí.)

  • to be shut out (of something)

    Bị ngăn cản, bị cấm tham gia hoặc tiếp cận một cái gì đó.

    "Many small businesses feel they are being shut out of the market by large corporations."

    (Nhiều doanh nghiệp nhỏ cảm thấy họ đang bị các tập đoàn lớn loại khỏi thị trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shutout

Noun
Lật mặt

Trong thể thao, một trận đấu mà một đội ngăn đội kia ghi bất kỳ điểm nào.

"The goalie recorded his fifth shutout of the season."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shutout".

Tầm quan trọng trong Thể thao

'Shutout' là một thuật ngữ quan trọng trong nhiều môn thể thao, đặc biệt là bóng chày, khúc côn cầu và bóng đá. Nó thể hiện sự thống trị của một đội khi họ không chỉ ghi bàn mà còn có hàng phòng ngự xuất sắc và thủ môn/người ném bóng tài năng để giữ cho lưới nhà không bị thủng một bàn nào. Một trận shutout thường được xem là một thành tích đáng nể và là dấu hiệu của sức mạnh đội bóng.

No-Hitter (Bóng chày)

Trong bóng chày, 'no-hitter' là một loại 'shutout' đặc biệt và cực kỳ ấn tượng. Nó xảy ra khi một người ném bóng hoặc nhiều người ném bóng của một đội không cho phép đội đối phương có bất kỳ cú đánh bóng trúng sân nào trong suốt cả trận đấu. Đây là một trong những thành tích khó đạt được nhất và được vinh danh trong lịch sử bóng chày, thậm chí còn ấn tượng hơn một shutout thông thường vì nó đòi hỏi sự kiểm soát hoàn hảo từ phía người ném bóng.