clear nasal passages
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To remove obstructions or congestion from the nasal passages, allowing for easier breathing.
Vietnamese Meaning
Làm thông thoáng đường mũi bằng cách loại bỏ các vật cản hoặc tình trạng tắc nghẽn, giúp việc thở dễ dàng hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The doctor recommended using a saline spray to clear nasal passages."
"Bác sĩ khuyên dùng thuốc xịt mũi nước muối sinh lý để làm thông thoáng đường mũi."
-
"Gargling with salt water helps clear nasal passages."
"Súc miệng bằng nước muối giúp làm thông thoáng đường mũi."
-
"Steam inhalation is a great way to clear your nasal passages when you have a cold."
"Xông hơi là một cách tuyệt vời để làm thông thoáng đường mũi khi bạn bị cảm lạnh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | clear | Làm sạch, làm thông thoáng (ví dụ: clear your throat - làm thông cổ họng) |
| Noun | clearance | Sự thông quan, sự dọn dẹp (ví dụ: customs clearance - thông quan hải quan) |
| Adjective | clear | Rõ ràng, trong suốt, thông thoáng (ví dụ: clear sky - bầu trời quang đãng) |
| Noun | nose | Mũi (bộ phận trên mặt của người hoặc động vật) |
| Adjective | nasal | Thuộc về mũi (ví dụ: nasal congestion - nghẹt mũi) |
| Noun | passage | Lối đi, đường hầm, đoạn (ví dụ: a narrow passage - một lối đi hẹp) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng khi nói về việc loại bỏ chất nhầy hoặc dịch tiết khỏi mũi. Khác với 'clean nasal passages' nhấn mạnh việc làm sạch, 'clear nasal passages' nhấn mạnh việc khôi phục khả năng thông thoáng.
Mô tả trạng thái của đường mũi sau khi đã được làm sạch hoặc không bị tắc nghẽn tự nhiên. Thường đi kèm với các động từ như 'maintain', 'keep', 'have'.
Prepositions
'clear of': giải phóng khỏi cái gì. 'clear from': loại bỏ khỏi cái gì. Ví dụ: 'clear the nasal passages of mucus', 'clear the nasal passages from congestion'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
help help clear nasal passages (giúp làm thông thoáng đường thở trong mũi)
-
effectively effectively clear nasal passages (thông thoáng đường thở trong mũi một cách hiệu quả)
-
aim to aim to clear nasal passages (nhằm mục đích làm thông thoáng đường thở trong mũi)
-
nasal spray nasal spray for clear nasal passages (thuốc xịt mũi để làm thông thoáng đường thở)
-
decongestant decongestant for clear nasal passages (thuốc thông mũi để làm thông thoáng đường thở)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
clear nasal passages
Động từ (verb)Làm thông thoáng đường mũi bằng cách loại bỏ các vật cản hoặc tình trạng tắc nghẽn, giúp việc thở dễ dàng hơn.
"The doctor recommended using a saline spray to clear nasal passages."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clear nasal passages".
