(Top Banner Ad)
clear nasal passages
B1
Động từ (verb) B1 Y học

clear nasal passages

UK: /klɪə(r) ˈneɪzl ˈpæsɪdʒɪz/ • US: /klɪr ˈneɪzl ˈpæsɪdʒɪz/

Nghĩa tiếng Việt

làm thông thoáng đường mũi thông mũi giải nghẹt mũi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To remove obstructions or congestion from the nasal passages, allowing for easier breathing.

Vietnamese Meaning

Làm thông thoáng đường mũi bằng cách loại bỏ các vật cản hoặc tình trạng tắc nghẽn, giúp việc thở dễ dàng hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor recommended using a saline spray to clear nasal passages."

    "Bác sĩ khuyên dùng thuốc xịt mũi nước muối sinh lý để làm thông thoáng đường mũi."

  • "Gargling with salt water helps clear nasal passages."

    "Súc miệng bằng nước muối giúp làm thông thoáng đường mũi."

  • "Steam inhalation is a great way to clear your nasal passages when you have a cold."

    "Xông hơi là một cách tuyệt vời để làm thông thoáng đường mũi khi bạn bị cảm lạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb clear Làm sạch, làm thông thoáng (ví dụ: clear your throat - làm thông cổ họng)
Noun clearance Sự thông quan, sự dọn dẹp (ví dụ: customs clearance - thông quan hải quan)
Adjective clear Rõ ràng, trong suốt, thông thoáng (ví dụ: clear sky - bầu trời quang đãng)
Noun nose Mũi (bộ phận trên mặt của người hoặc động vật)
Adjective nasal Thuộc về mũi (ví dụ: nasal congestion - nghẹt mũi)
Noun passage Lối đi, đường hầm, đoạn (ví dụ: a narrow passage - một lối đi hẹp)

Synonyms

unblock nasal passages (thông tắc đường mũi)decongest nasal passages (giảm nghẹt đường mũi)

Antonyms

block nasal passages (làm tắc đường mũi)congested nasal passages (đường mũi bị nghẹt)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kle-
Latin
clarus
Old French
cler
English
clear
Proto-Indo-European
*nas-
Latin
nasus
English
nasal
Latin
passus
Old French
passage
English
passage

Nguồn gốc của 'Clear Nasal Passages'

Cụm từ 'clear nasal passages' là sự kết hợp của ba từ có nguồn gốc riêng biệt. 'Clear' (làm sạch, thông thoáng) đến từ tiếng Latin 'clarus' (sáng, rõ ràng). 'Nasal' (thuộc về mũi) bắt nguồn từ tiếng Latin 'nasus' (mũi). 'Passages' (lối đi, đường hầm) xuất phát từ tiếng Latin 'passus' (bước đi). Khi ghép lại, chúng mô tả hành động làm cho các đường thở trong mũi trở nên thông thoáng, không bị tắc nghẽn, giúp chúng ta hít thở dễ dàng hơn.

Usage Note

Thường được sử dụng khi nói về việc loại bỏ chất nhầy hoặc dịch tiết khỏi mũi. Khác với 'clean nasal passages' nhấn mạnh việc làm sạch, 'clear nasal passages' nhấn mạnh việc khôi phục khả năng thông thoáng.
Mô tả trạng thái của đường mũi sau khi đã được làm sạch hoặc không bị tắc nghẽn tự nhiên. Thường đi kèm với các động từ như 'maintain', 'keep', 'have'.

Prepositions

of from

'clear of': giải phóng khỏi cái gì. 'clear from': loại bỏ khỏi cái gì. Ví dụ: 'clear the nasal passages of mucus', 'clear the nasal passages from congestion'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + clear nasal passages
  • help help clear nasal passages
    (giúp làm thông thoáng đường thở trong mũi)
  • effectively effectively clear nasal passages
    (thông thoáng đường thở trong mũi một cách hiệu quả)
  • aim to aim to clear nasal passages
    (nhằm mục đích làm thông thoáng đường thở trong mũi)
Noun (agent) + for clear nasal passages
  • nasal spray nasal spray for clear nasal passages
    (thuốc xịt mũi để làm thông thoáng đường thở)
  • decongestant decongestant for clear nasal passages
    (thuốc thông mũi để làm thông thoáng đường thở)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

clear nasal passages

Động từ (verb)
Lật mặt

Làm thông thoáng đường mũi bằng cách loại bỏ các vật cản hoặc tình trạng tắc nghẽn, giúp việc thở dễ dàng hơn.

"The doctor recommended using a saline spray to clear nasal passages."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clear nasal passages".

Các biện pháp khắc phục phổ biến

Trong văn hóa phương Tây, khi bị nghẹt mũi, người ta thường tìm đến nhiều phương pháp để 'clear nasal passages' (làm thông thoáng đường thở). Các biện pháp phổ biến bao gồm sử dụng thuốc xịt mũi (nasal spray) hoặc thuốc thông mũi (decongestant), hít hơi nước nóng (steam inhalation) với tinh dầu bạc hà hoặc bạch đàn, hoặc rửa mũi bằng dung dịch nước muối sinh lý (saline rinse) bằng dụng cụ neti pot. Mục tiêu là giúp người bệnh dễ thở và giảm khó chịu.

Ảnh hưởng đến giao tiếp và xã hội

Việc có 'clear nasal passages' không chỉ quan trọng cho sức khỏe hô hấp mà còn ảnh hưởng đến giao tiếp và các hoạt động xã hội. Giọng nói có thể bị thay đổi (nghe 'nghẹt mũi' hoặc 'khàn'), gây khó chịu khi nói chuyện hoặc trình bày. Việc thở bằng miệng liên tục cũng có thể gây khô miệng, khó chịu. Vì vậy, việc giữ cho đường thở trong mũi thông thoáng được xem là cần thiết để duy trì sự thoải mái và tự tin trong các tương tác hàng ngày.