(Top Banner Ad)
clear spirits
B2
Danh từ B2 Đồ uống có cồn

clear spirits

UK: /klɪə ˈspɪrɪts/ • US: /klɪr ˈspɪrɪts/

Nghĩa tiếng Việt

rượu mạnh trong suốt rượu trắng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Alcoholic beverages that are colorless and generally unaged, such as vodka, gin, and white rum.

Vietnamese Meaning

Đồ uống có cồn không màu và thường không ủ lâu, chẳng hạn như vodka, gin và rượu rum trắng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many popular cocktails are made with clear spirits."

    "Nhiều loại cocktail phổ biến được pha chế bằng rượu mạnh trong suốt."

  • "Bartenders often prefer clear spirits for their versatility in mixing drinks."

    "Các bartender thường thích rượu mạnh trong suốt vì tính linh hoạt của chúng trong việc pha chế đồ uống."

  • "Clear spirits are generally lower in congeners than dark spirits, which some people believe reduces the severity of hangovers."

    "Rượu mạnh trong suốt thường có hàm lượng congeners thấp hơn so với rượu màu sẫm, điều mà một số người tin rằng làm giảm mức độ nghiêm trọng của chứng nôn nao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun spirit tinh thần, linh hồn; rượu mạnh
Adjective clear trong, rõ ràng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đồ uống có cồn

Nguồn gốc của 'Clear Spirits'

Thuật ngữ 'clear spirits' không có một lịch sử phức tạp như nhiều từ khác. Nó đơn giản chỉ mô tả các loại đồ uống có cồn đã được chưng cất và có màu trong suốt. Các loại rượu này đã được sản xuất và tiêu thụ qua nhiều thế kỷ trên khắp thế giới.

Usage Note

Cụm từ 'clear spirits' dùng để chỉ các loại rượu mạnh trong suốt, không có màu sắc đáng kể. Sự khác biệt chính với các loại rượu khác nằm ở quá trình sản xuất và ủ, khiến chúng giữ được màu sắc trong suốt. So với 'dark spirits' (ví dụ: whisky, brandy, rum nâu), 'clear spirits' thường có hương vị nhẹ nhàng hơn.

Prepositions

with in

'with' được sử dụng để chỉ thành phần hoặc cách thức pha chế (ví dụ: cocktail with clear spirits). 'in' được dùng để chỉ sự có mặt của clear spirits trong một thứ gì đó (ví dụ: clear spirits in cocktails).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + clear spirits
  • Top-shelf top-shelf clear spirits
    (rượu mạnh hảo hạng)
  • Cheap cheap clear spirits
    (rượu mạnh rẻ tiền)
Verb + clear spirits
  • Drink drink clear spirits
    (uống rượu mạnh)
  • Mix mix clear spirits
    (pha rượu mạnh)

Idioms

  • In high spirits

    trong tâm trạng phấn khởi, vui vẻ

    "They were in high spirits after winning the game."

    (Họ rất phấn khởi sau khi thắng trận đấu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

clear spirits

Danh từ
Lật mặt

Đồ uống có cồn không màu và thường không ủ lâu, chẳng hạn như vodka, gin và rượu rum trắng.

"Many popular cocktails are made with clear spirits."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clear spirits".

Văn hóa Cocktail

Clear spirits là thành phần cơ bản trong nhiều loại cocktail phổ biến trên toàn thế giới. Ví dụ, vodka, gin và tequila thường được sử dụng để tạo ra các loại cocktail đa dạng và hấp dẫn. Ở phương Tây, việc thưởng thức cocktail thường gắn liền với các dịp đặc biệt hoặc các buổi gặp gỡ bạn bè.