white spirits
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'White spirits'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một chất lỏng trong suốt, không màu có nguồn gốc từ dầu mỏ, là một dung môi hữu cơ phổ biến được sử dụng trong sơn và trang trí.
Definition (English Meaning)
A petroleum-derived clear, transparent liquid that is a common organic solvent used in painting and decorating.
Ví dụ Thực tế với 'White spirits'
-
"He used white spirits to clean the paintbrushes after finishing the painting."
"Anh ấy đã sử dụng white spirits để làm sạch cọ vẽ sau khi hoàn thành bức tranh."
-
"Make sure to use white spirits in a well-ventilated area."
"Hãy chắc chắn sử dụng white spirits ở khu vực thông thoáng."
-
"White spirits are effective at removing grease and oil stains."
"White spirits có hiệu quả trong việc loại bỏ vết dầu mỡ."
Từ loại & Từ liên quan của 'White spirits'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: white spirits
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'White spirits'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
White spirits, còn được gọi là mineral spirits, paint thinner, hoặc Stoddard solvent, là một hỗn hợp hydrocacbon alicyclic và aliphatic. Nó được sử dụng rộng rãi như một dung môi để pha loãng sơn gốc dầu, làm sạch cọ sơn và các thiết bị khác, và như một chất tẩy nhờn. So với các dung môi mạnh hơn như acetone hoặc toluene, white spirits ít độc hại và ít bay hơi hơn, làm cho nó trở thành một lựa chọn an toàn hơn cho các ứng dụng gia dụng và công nghiệp.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
White spirits được sử dụng 'as' một dung môi. White spirits được sử dụng 'for' pha loãng sơn.
Ngữ pháp ứng dụng với 'White spirits'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.