(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ dark spirits
B2

dark spirits

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

tà ma linh hồn quỷ dữ thế lực hắc ám yêu ma quỷ quái
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Dark spirits'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Những thực thể siêu nhiên có bản chất xấu xa hoặc độc hại; thường liên quan đến huyền bí học hoặc các thế lực tiêu cực.

Definition (English Meaning)

Supernatural beings that are evil or malevolent in nature; often associated with the occult or negative forces.

Ví dụ Thực tế với 'Dark spirits'

  • "The old house was rumored to be haunted by dark spirits."

    "Ngôi nhà cổ được đồn đại là bị ám bởi những linh hồn xấu xa."

  • "Many cultures have beliefs about dark spirits influencing human lives."

    "Nhiều nền văn hóa có niềm tin về những linh hồn xấu xa ảnh hưởng đến cuộc sống của con người."

  • "They performed a ritual to banish the dark spirits from the area."

    "Họ đã thực hiện một nghi lễ để trục xuất những linh hồn xấu xa khỏi khu vực."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Dark spirits'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: dark spirits (plural)
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

evil spirits(linh hồn tà ác)
demons(quỷ dữ)

Trái nghĩa (Antonyms)

good spirits(linh hồn tốt)
guardian angels(thiên thần hộ mệnh)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tâm linh Văn hóa Tôn giáo

Ghi chú Cách dùng 'Dark spirits'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ 'dark spirits' thường được sử dụng để chỉ những linh hồn hoặc thế lực siêu nhiên mang lại sự xui xẻo, đau khổ, hoặc gây ra những hiện tượng kỳ lạ, đáng sợ. Nó mang ý nghĩa tiêu cực mạnh mẽ hơn so với chỉ 'spirits' đơn thuần. Sự khác biệt nằm ở tính chất 'dark' (tối tăm, xấu xa) gắn liền với chúng.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of from

* **of:** Thường dùng để chỉ nguồn gốc hoặc bản chất của sự vật. Ví dụ: 'stories of dark spirits' (những câu chuyện về những linh hồn xấu xa).
* **from:** Thường dùng để chỉ sự bảo vệ hoặc giải thoát khỏi. Ví dụ: 'protection from dark spirits' (sự bảo vệ khỏi những linh hồn xấu xa).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Dark spirits'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)