dark spirits
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Supernatural beings that are evil or malevolent in nature; often associated with the occult or negative forces.
Vietnamese Meaning
Những thực thể siêu nhiên có bản chất xấu xa hoặc độc hại; thường liên quan đến huyền bí học hoặc các thế lực tiêu cực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The old house was rumored to be haunted by dark spirits."
"Ngôi nhà cổ được đồn đại là bị ám bởi những linh hồn xấu xa."
-
"Many cultures have beliefs about dark spirits influencing human lives."
"Nhiều nền văn hóa có niềm tin về những linh hồn xấu xa ảnh hưởng đến cuộc sống của con người."
-
"They performed a ritual to banish the dark spirits from the area."
"Họ đã thực hiện một nghi lễ để trục xuất những linh hồn xấu xa khỏi khu vực."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | spirit | Linh hồn, tinh thần; rượu mạnh; ma quỷ. |
| Adjective | spiritual | Thuộc về tâm linh, tinh thần. |
| Noun | spirituality | Đời sống tâm linh, tín ngưỡng. |
| Verb | to spirit away | Đưa ai đó/cái gì đó đi một cách bí mật và nhanh chóng. |
| Adjective | spiritless | Thiếu sức sống, uể oải, không có tinh thần. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'dark spirits' thường được sử dụng để chỉ những linh hồn hoặc thế lực siêu nhiên mang lại sự xui xẻo, đau khổ, hoặc gây ra những hiện tượng kỳ lạ, đáng sợ. Nó mang ý nghĩa tiêu cực mạnh mẽ hơn so với chỉ 'spirits' đơn thuần. Sự khác biệt nằm ở tính chất 'dark' (tối tăm, xấu xa) gắn liền với chúng.
Prepositions
* **of:** Thường dùng để chỉ nguồn gốc hoặc bản chất của sự vật. Ví dụ: 'stories of dark spirits' (những câu chuyện về những linh hồn xấu xa).
* **from:** Thường dùng để chỉ sự bảo vệ hoặc giải thoát khỏi. Ví dụ: 'protection from dark spirits' (sự bảo vệ khỏi những linh hồn xấu xa).
Collocations (Từ đi kèm)
-
summon dark spirits (triệu hồi tà linh)
-
ward off dark spirits (xua đuổi tà ma)
-
be possessed by dark spirits (bị tà ma ám)
-
fight against dark spirits (chiến đấu chống lại ác quỷ)
-
malevolent dark spirits (những tà linh hiểm ác)
-
vengeful dark spirits (những oan hồn báo thù)
-
ancient dark spirits (những tà ma cổ xưa)
Idioms
-
to be in dark spirits
Ở trong tâm trạng tồi tệ, buồn bã, chán nản. (Lưu ý: đây là cách chơi chữ với 'spirits' cũng có nghĩa là 'tâm trạng').
"Leave him alone for a while; he seems to be in dark spirits today."
(Cứ để anh ấy một mình một lát đi; hôm nay trông anh ấy có vẻ buồn bã.)
-
to battle one's dark spirits
Đấu tranh với những suy nghĩ tiêu cực, nỗi sợ hãi hoặc 'con quỷ' bên trong chính mình.
"After the accident, she spent years battling her own dark spirits."
(Sau vụ tai nạn, cô ấy đã mất nhiều năm để đấu tranh với những con quỷ trong lòng mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dark spirits
Danh từNhững thực thể siêu nhiên có bản chất xấu xa hoặc độc hại; thường liên quan đến huyền bí học hoặc các thế lực tiêu cực.
"The old house was rumored to be haunted by dark spirits."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dark spirits".
