(Top Banner Ad)
dark spirits
B2
Danh từ B2 Tâm linh, Văn hóa, Tôn giáo

dark spirits

UK: /dɑːk ˈspɪrɪts/ • US: /dɑːrk ˈspɪrɪts/

Nghĩa tiếng Việt

tà ma linh hồn quỷ dữ thế lực hắc ám yêu ma quỷ quái
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Supernatural beings that are evil or malevolent in nature; often associated with the occult or negative forces.

Vietnamese Meaning

Những thực thể siêu nhiên có bản chất xấu xa hoặc độc hại; thường liên quan đến huyền bí học hoặc các thế lực tiêu cực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The old house was rumored to be haunted by dark spirits."

    "Ngôi nhà cổ được đồn đại là bị ám bởi những linh hồn xấu xa."

  • "Many cultures have beliefs about dark spirits influencing human lives."

    "Nhiều nền văn hóa có niềm tin về những linh hồn xấu xa ảnh hưởng đến cuộc sống của con người."

  • "They performed a ritual to banish the dark spirits from the area."

    "Họ đã thực hiện một nghi lễ để trục xuất những linh hồn xấu xa khỏi khu vực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun spirit Linh hồn, tinh thần; rượu mạnh; ma quỷ.
Adjective spiritual Thuộc về tâm linh, tinh thần.
Noun spirituality Đời sống tâm linh, tín ngưỡng.
Verb to spirit away Đưa ai đó/cái gì đó đi một cách bí mật và nhanh chóng.
Adjective spiritless Thiếu sức sống, uể oải, không có tinh thần.

Synonyms

evil spirits (linh hồn tà ác)demons (quỷ dữ)

Antonyms

good spirits (linh hồn tốt)guardian angels (thiên thần hộ mệnh)

Related Words

Subject Area

Tâm linh, Văn hóa, Tôn giáo

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
deorc (dark) + spiritus (Latin for 'breath')
Middle English
derk + spirit
Modern English
dark spirits

Từ 'Hơi thở' đến 'Tà ma'

Từ 'spirit' có nguồn gốc từ 'spiritus' trong tiếng Latin, nghĩa là 'hơi thở', vốn được xem là biểu tượng của sự sống và linh hồn. Khi kết hợp với 'dark' (bóng tối), cụm từ 'dark spirits' vẽ nên hình ảnh của một thế lực sống không có ánh sáng, một thực thể siêu nhiên độc ác, hay còn gọi là tà ma, ác quỷ.

Usage Note

Cụm từ 'dark spirits' thường được sử dụng để chỉ những linh hồn hoặc thế lực siêu nhiên mang lại sự xui xẻo, đau khổ, hoặc gây ra những hiện tượng kỳ lạ, đáng sợ. Nó mang ý nghĩa tiêu cực mạnh mẽ hơn so với chỉ 'spirits' đơn thuần. Sự khác biệt nằm ở tính chất 'dark' (tối tăm, xấu xa) gắn liền với chúng.

Prepositions

of from

* **of:** Thường dùng để chỉ nguồn gốc hoặc bản chất của sự vật. Ví dụ: 'stories of dark spirits' (những câu chuyện về những linh hồn xấu xa).
* **from:** Thường dùng để chỉ sự bảo vệ hoặc giải thoát khỏi. Ví dụ: 'protection from dark spirits' (sự bảo vệ khỏi những linh hồn xấu xa).

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + dark spirits
  • summon dark spirits
    (triệu hồi tà linh)
  • ward off dark spirits
    (xua đuổi tà ma)
  • be possessed by dark spirits
    (bị tà ma ám)
  • fight against dark spirits
    (chiến đấu chống lại ác quỷ)
Tính từ + dark spirits
  • malevolent dark spirits
    (những tà linh hiểm ác)
  • vengeful dark spirits
    (những oan hồn báo thù)
  • ancient dark spirits
    (những tà ma cổ xưa)

Idioms

  • to be in dark spirits

    Ở trong tâm trạng tồi tệ, buồn bã, chán nản. (Lưu ý: đây là cách chơi chữ với 'spirits' cũng có nghĩa là 'tâm trạng').

    "Leave him alone for a while; he seems to be in dark spirits today."

    (Cứ để anh ấy một mình một lát đi; hôm nay trông anh ấy có vẻ buồn bã.)

  • to battle one's dark spirits

    Đấu tranh với những suy nghĩ tiêu cực, nỗi sợ hãi hoặc 'con quỷ' bên trong chính mình.

    "After the accident, she spent years battling her own dark spirits."

    (Sau vụ tai nạn, cô ấy đã mất nhiều năm để đấu tranh với những con quỷ trong lòng mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dark spirits

Danh từ
Lật mặt

Những thực thể siêu nhiên có bản chất xấu xa hoặc độc hại; thường liên quan đến huyền bí học hoặc các thế lực tiêu cực.

"The old house was rumored to be haunted by dark spirits."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dark spirits".

Trừ tà trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều tôn giáo phương Tây, đặc biệt là Công giáo, 'dark spirits' (thường gọi là demons - quỷ dữ) được cho là có thể chiếm hữu cơ thể con người. Nghi lễ để trục xuất chúng được gọi là 'exorcism' (trừ tà), thường do một linh mục thực hiện và là một chủ đề rất phổ biến trong các bộ phim kinh dị.

Halloween và việc xua đuổi tà ma

Lễ hội Halloween có nguồn gốc từ lễ Samhain của người Celtic cổ đại. Họ tin rằng vào đêm này, ranh giới giữa thế giới người sống và người chết trở nên mờ nhạt, cho phép các linh hồn (cả tốt và xấu) đi lại trên trần gian. Mọi người đốt lửa và mặc trang phục hóa trang để xua đuổi những 'dark spirits'.