(Top Banner Ad)
clearer
B1
Tính từ B1 Chung

clearer

UK: /ˈklɪərə(r)/ • US: /ˈklɪrər/

Nghĩa tiếng Việt

rõ ràng hơn sáng sủa hơn dễ hiểu hơn minh bạch hơn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

More easily seen, heard, or understood.

Vietnamese Meaning

Dễ nhìn, dễ nghe hoặc dễ hiểu hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sky is clearer after the rain."

    "Bầu trời quang đãng hơn sau cơn mưa."

  • "The picture is clearer on this screen."

    "Hình ảnh rõ nét hơn trên màn hình này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective clear rõ ràng, trong suốt
Verb to clear dọn dẹp, làm quang đãng; làm rõ
Verb to clarify làm cho dễ hiểu, giải thích rõ
Noun clarity sự rõ ràng, sự minh bạch
Noun clearance sự dọn dẹp; sự cho phép, giấy phép
Adverb clearly một cách rõ ràng

Synonyms

more obvious (rõ ràng hơn)more distinct (rành mạch hơn)

Antonyms

less clear (ít rõ ràng hơn)vaguer (mơ hồ hơn)

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kel- (to shout, to cry out)
Latin
clarus (clear, bright, famous)
Old French
cler (clear, bright)
Middle English
cler / cleer
Modern English
clear -> clearer

Từ Âm Thanh đến Hình Ảnh

Gốc rễ của từ 'clear' bắt nguồn từ một từ có nghĩa là 'hét to'. Trong tiếng Latin, 'clarus' có nghĩa là âm thanh 'vang' và 'rõ'. Dần dần, ý nghĩa này chuyển từ 'dễ nghe' sang 'dễ thấy' (sáng sủa, trong trẻo), và cuối cùng là 'dễ hiểu'. 'Clearer' chính là sự nhấn mạnh hơn vào tính dễ hiểu này.

Sự Rõ Ràng và Danh Vọng

Trong tiếng Latin, 'clarus' không chỉ có nghĩa là 'rõ ràng' mà còn có nghĩa là 'nổi tiếng, lừng danh'. Người ta cho rằng một người 'nổi bật' và 'sáng chói' giữa đám đông thì cũng giống như một vật thể 'rõ ràng', dễ nhận thấy. Vì vậy, sự rõ ràng đã được liên kết với sự nổi tiếng từ xa xưa.

Usage Note

Là dạng so sánh hơn của tính từ 'clear'. Thường dùng để so sánh mức độ rõ ràng, minh bạch của hai hoặc nhiều đối tượng, sự vật, hiện tượng. Nên chú ý ngữ cảnh để diễn giải sắc thái ý nghĩa phù hợp. Ví dụ: 'The instructions are clearer now' (Hướng dẫn bây giờ dễ hiểu hơn).

Prepositions

than

'Than' được sử dụng để so sánh hai đối tượng. Ví dụ: 'His explanation was clearer than hers' (Lời giải thích của anh ấy rõ ràng hơn của cô ấy).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + clearer
  • make things clearer
    (làm cho mọi việc rõ ràng hơn)
  • become clearer
    (trở nên rõ ràng hơn)
  • get clearer
    (trở nên sáng sủa / rõ ràng hơn (thường nói về thời tiết, hình ảnh))
Adverb + clearer
  • much clearer
    (rõ ràng hơn nhiều)
  • far clearer
    (rõ ràng hơn nhiều (nhấn mạnh))
  • a lot clearer
    (rõ ràng hơn rất nhiều)
A clearer + Noun
  • a clearer picture
    (một bức tranh rõ ràng hơn (cả nghĩa đen và bóng))
  • a clearer understanding
    (một sự hiểu biết rõ ràng hơn)
  • a clearer view
    (một tầm nhìn/quan điểm rõ ràng hơn)

Idioms

  • The picture is getting clearer.

    Tình hình đang dần trở nên dễ hiểu hơn; sự thật dần được hé lộ.

    "With every new piece of evidence, the picture of the crime became clearer."

    (Với mỗi bằng chứng mới, bức tranh toàn cảnh của vụ án lại càng trở nên rõ ràng hơn.)

  • couldn't be clearer

    Cực kỳ rõ ràng, không thể nào rõ hơn được nữa (đôi khi dùng với ý mỉa mai).

    "Her instructions couldn't be clearer: 'Finish your homework before you play games.'"

    (Chỉ dẫn của cô ấy không thể nào rõ ràng hơn được nữa: 'Làm xong bài tập về nhà rồi mới được chơi game.')

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

clearer

Tính từ
Lật mặt

Dễ nhìn, dễ nghe hoặc dễ hiểu hơn.

"The sky is clearer after the rain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clearer".

Giao tiếp Rõ ràng trong Kinh doanh (Low-Context Communication)

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, việc giao tiếp một cách 'clear' và trực tiếp được đánh giá rất cao. Người nói được kỳ vọng sẽ trình bày ý tưởng của mình minh bạch, tránh nói vòng vo. Điều này được gọi là 'văn hóa giao tiếp ngữ cảnh thấp' (low-context), nơi thông điệp nằm ở lời nói chứ không phải ở các yếu tố ngầm định.

Phong trào "Plain English" (Tiếng Anh Đơn giản)

Tại các nước nói tiếng Anh, có một phong trào mang tên 'Plain English'. Mục tiêu của nó là làm cho các văn bản pháp lý, chính phủ và kỹ thuật trở nên 'clearer' và dễ hiểu hơn với người dân bình thường, bằng cách loại bỏ các thuật ngữ phức tạp và câu cú rườm rà không cần thiết.