clearer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
More easily seen, heard, or understood.
Vietnamese Meaning
Dễ nhìn, dễ nghe hoặc dễ hiểu hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The sky is clearer after the rain."
"Bầu trời quang đãng hơn sau cơn mưa."
-
"The picture is clearer on this screen."
"Hình ảnh rõ nét hơn trên màn hình này."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Là dạng so sánh hơn của tính từ 'clear'. Thường dùng để so sánh mức độ rõ ràng, minh bạch của hai hoặc nhiều đối tượng, sự vật, hiện tượng. Nên chú ý ngữ cảnh để diễn giải sắc thái ý nghĩa phù hợp. Ví dụ: 'The instructions are clearer now' (Hướng dẫn bây giờ dễ hiểu hơn).
Prepositions
'Than' được sử dụng để so sánh hai đối tượng. Ví dụ: 'His explanation was clearer than hers' (Lời giải thích của anh ấy rõ ràng hơn của cô ấy).
Collocations (Từ đi kèm)
-
make things clearer (làm cho mọi việc rõ ràng hơn)
-
become clearer (trở nên rõ ràng hơn)
-
get clearer (trở nên sáng sủa / rõ ràng hơn (thường nói về thời tiết, hình ảnh))
-
much clearer (rõ ràng hơn nhiều)
-
far clearer (rõ ràng hơn nhiều (nhấn mạnh))
-
a lot clearer (rõ ràng hơn rất nhiều)
-
a clearer picture (một bức tranh rõ ràng hơn (cả nghĩa đen và bóng))
-
a clearer understanding (một sự hiểu biết rõ ràng hơn)
-
a clearer view (một tầm nhìn/quan điểm rõ ràng hơn)
Idioms
-
The picture is getting clearer.
Tình hình đang dần trở nên dễ hiểu hơn; sự thật dần được hé lộ.
"With every new piece of evidence, the picture of the crime became clearer."
(Với mỗi bằng chứng mới, bức tranh toàn cảnh của vụ án lại càng trở nên rõ ràng hơn.)
-
couldn't be clearer
Cực kỳ rõ ràng, không thể nào rõ hơn được nữa (đôi khi dùng với ý mỉa mai).
"Her instructions couldn't be clearer: 'Finish your homework before you play games.'"
(Chỉ dẫn của cô ấy không thể nào rõ ràng hơn được nữa: 'Làm xong bài tập về nhà rồi mới được chơi game.')
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
clearer
Tính từDễ nhìn, dễ nghe hoặc dễ hiểu hơn.
"The sky is clearer after the rain."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clearer".
