(Top Banner Ad)
vaguer
B2
Tính từ (so sánh hơn) B2 Ngôn ngữ học

vaguer

UK: /veɪɡə(r)/ • US: /veɪɡər/

Nghĩa tiếng Việt

mơ hồ hơn không rõ ràng hơn tối nghĩa hơn không minh bạch hơn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Comparative form of vague: not clearly expressed or understood; uncertain in meaning.

Vietnamese Meaning

Hình thức so sánh hơn của 'vague': không được diễn đạt hoặc hiểu rõ ràng; không chắc chắn về ý nghĩa; mơ hồ hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His explanation was even vaguer than before."

    "Lời giải thích của anh ấy thậm chí còn mơ hồ hơn trước."

  • "The regulations became vaguer after the amendment."

    "Các quy định trở nên mơ hồ hơn sau khi sửa đổi."

  • "Her memory of the event was vaguer as time went on."

    "Ký ức của cô ấy về sự kiện trở nên mơ hồ hơn theo thời gian."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective vague mơ hồ, không rõ ràng
Noun vagueness sự mơ hồ, tính không rõ ràng
Adverb vaguely một cách mơ hồ, không rõ ràng

Synonyms

more ambiguous (mơ hồ hơn)less precise (ít chính xác hơn)fuzzier (mờ mịt hơn)

Antonyms

clearer (rõ ràng hơn)more precise (chính xác hơn)more definite (dứt khoát hơn)

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vagus
English
vague
English
vaguer

Nguồn Gốc của 'Vaguer'

Từ 'vaguer' xuất phát từ tiếng Latinh 'vagus', có nghĩa là 'lang thang, không ổn định'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa về sự không chắc chắn về địa điểm, sau đó mở rộng ra sự không rõ ràng về ý nghĩa. Sự phát triển này phản ánh cách con người nhận thức về những điều không xác định.

Usage Note

Sử dụng để so sánh mức độ mơ hồ của hai hoặc nhiều đối tượng/ý tưởng/khái niệm. Thường dùng để chỉ sự thiếu chính xác, rõ ràng hoặc chi tiết.

Prepositions

about on

Khi dùng với 'about', nó chỉ ra rằng điều gì đó *vague* liên quan đến chủ đề hoặc vấn đề nào đó. Khi dùng với 'on', nó thường liên quan đến sự *vague* trong một chủ đề hoặc vấn đề cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vaguer
  • Even even vaguer
    (thậm chí còn mơ hồ hơn)
  • Somewhat somewhat vaguer
    (có phần mơ hồ hơn)
Verb + vaguer
  • Become become vaguer
    (trở nên mơ hồ hơn)
  • Sound sound vaguer
    (nghe có vẻ mơ hồ hơn)

Idioms

  • In a vague way

    Một cách mơ hồ

    "He answered the question in a vague way."

    (Anh ấy trả lời câu hỏi một cách mơ hồ.)

  • To be vague about something

    Mơ hồ về điều gì đó

    "She was being deliberately vague about her plans."

    (Cô ấy cố tình mơ hồ về kế hoạch của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vaguer

Tính từ (so sánh hơn)
Lật mặt

Hình thức so sánh hơn của 'vague': không được diễn đạt hoặc hiểu rõ ràng; không chắc chắn về ý nghĩa; mơ hồ hơn.

"His explanation was even vaguer than before."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His explanation was vaguer than hers, wasn't it?
Lời giải thích của anh ấy mơ hồ hơn của cô ấy, phải không?
Phủ định
The instructions weren't vaguer this time, were they?
Lần này các hướng dẫn không mơ hồ hơn, phải không?
Nghi vấn
It is vaguer now, is it not?
Bây giờ nó mơ hồ hơn, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vaguer".

Sự Mơ Hồ trong Giao Tiếp

Trong văn hóa phương Tây, sự rõ ràng và trực tiếp trong giao tiếp thường được đánh giá cao. Tuy nhiên, trong một số tình huống, sự mơ hồ có thể được sử dụng để tránh xung đột hoặc duy trì sự lịch sự. Điều này có thể gây khó khăn cho người học tiếng Anh đến từ các nền văn hóa khác.