(Top Banner Ad)
citrus fruit
A2
danh từ A2 Thực phẩm học, Thực vật học

citrus fruit

UK: /ˈsɪtrəs fruːt/ • US: /ˈsɪtrəs fruːt/

Nghĩa tiếng Việt

trái cây có múi quả thuộc chi cam chanh
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fruit of the family Rutaceae with a leathery skin and juicy pulp, such as oranges, lemons, grapefruits, and limes.

Vietnamese Meaning

Một loại trái cây thuộc họ Rutaceae với lớp vỏ da và phần thịt mọng nước, chẳng hạn như cam, chanh, bưởi và chanh xanh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Oranges, lemons, and grapefruits are all examples of citrus fruit."

    "Cam, chanh và bưởi đều là những ví dụ về trái cây có múi."

  • "Many people enjoy drinking juice made from citrus fruit."

    "Nhiều người thích uống nước ép làm từ trái cây có múi."

  • "Citrus fruit is a good source of Vitamin C."

    "Trái cây có múi là một nguồn cung cấp Vitamin C tốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Citrus Chi Cam chanh (nhóm các loài cây)
Adjective Citric Thuộc về cam chanh hoặc có chứa axit citric
Adjective Citrusy Có hương vị hoặc mùi thơm giống cam chanh
Noun Citron Quả thanh trà (một trong những loài nguyên thủy của họ citrus)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực phẩm học, Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
kédros
Latin
citrus
Latin
fructus
Old French
fruit
English
citrus fruit

Hành trình từ Phương Đông

Mặc dù từ 'citrus' có nguồn gốc từ tiếng Latin và Hy Lạp để chỉ cây tuyết tùng hoặc cây thanh trà có mùi thơm, nhưng các loài trái cây họ cam chanh thực tế lại bắt nguồn từ Đông Nam Á. Chúng di cư sang châu Âu qua các con đường thương mại và trở thành biểu tượng của sự giàu sang và sức khỏe trong thời kỳ Phục hưng.

Usage Note

Cụm từ "citrus fruit" dùng để chỉ chung các loại quả có đặc điểm chung về cấu tạo và hương vị. "Citrus" có thể được sử dụng như một tính từ để mô tả hương vị hoặc đặc tính của quả.

Prepositions

of in

of: Ví dụ, "a variety of citrus fruit" (một loại trái cây có múi). in: Thường dùng trong ngữ cảnh rộng hơn, ví dụ "citrus fruit in the market" (trái cây có múi trong chợ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + citrus fruit
  • Fresh fresh citrus fruit
    (trái cây họ cam chanh tươi)
  • Acidic acidic citrus fruit
    (trái cây họ cam chanh có tính axit)
  • Zesty zesty citrus fruit
    (trái cây họ cam chanh thơm nồng)
Verb + citrus fruit
  • Peel peel citrus fruit
    (bóc vỏ trái cây họ cam chanh)
  • Grow grow citrus fruit
    (trồng cây họ cam chanh)
  • Consume consume citrus fruit
    (tiêu thụ/ăn trái cây họ cam chanh)

Idioms

  • When life gives you lemons, make lemonade

    Khi cuộc đời trao cho bạn những khó khăn (quả chanh chua), hãy biến chúng thành điều tích cực (nước chanh ngọt).

    "She lost her job but used the time to write a book; when life gives you lemons, make lemonade."

    (Cô ấy mất việc nhưng đã dùng thời gian đó để viết sách; đúng là khi gặp khó khăn, hãy biến nó thành cơ hội.)

  • A zest for life

    Sự hăng hái, nhiệt huyết và yêu đời (mượn hình ảnh 'zest' là lớp vỏ ngoài thơm ngát của quả citrus).

    "Even at eighty, my grandfather has a real zest for life."

    (Dù đã tám mươi tuổi, ông tôi vẫn có một tinh thần yêu đời mãnh liệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

citrus fruit

danh từ
Lật mặt

Một loại trái cây thuộc họ Rutaceae với lớp vỏ da và phần thịt mọng nước, chẳng hạn như cam, chanh, bưởi và chanh xanh.

"Oranges, lemons, and grapefruits are all examples of citrus fruit."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "citrus fruit".

Thủy thủ và Vitamin C

Trong lịch sử hàng hải, trái cây họ cam chanh cực kỳ quan trọng. Các thủy thủ Anh (được gọi là 'Limeys') đã sử dụng chanh để ngăn ngừa bệnh Scorbut, một căn bệnh chết người do thiếu hụt Vitamin C trong các chuyến đi dài ngày trên biển.

Biểu tượng may mắn ngày Tết

Ở Việt Nam và nhiều nước Á Đông, các loại citrus như quất (kumquat) và bưởi (pomelo) là vật trang trí không thể thiếu trong ngày Tết, tượng trưng cho sự trù phú, may mắn và thịnh vượng cho năm mới.