(Top Banner Ad)
clenched fist
B2
Noun B2 Giao tiếp phi ngôn ngữ, Cảm xúc

clenched fist

UK: /klentʃt fɪst/ • US: /klɛntʃt fɪst/

Nghĩa tiếng Việt

nắm tay siết chặt bàn tay nắm chặt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A hand held in a tight, closed position, often indicating anger, determination, or defiance.

Vietnamese Meaning

Một bàn tay nắm chặt, khép kín, thường biểu thị sự tức giận, quyết tâm hoặc thách thức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He pounded the table with a clenched fist, his face red with anger."

    "Anh ta đập mạnh tay xuống bàn với nắm tay siết chặt, mặt đỏ bừng vì giận dữ."

  • "She bit her lip and made a clenched fist, trying to control her frustration."

    "Cô ấy cắn môi và nắm chặt tay, cố gắng kiểm soát sự thất vọng."

  • "The speaker raised a clenched fist as a symbol of resistance."

    "Người diễn giả giơ nắm tay lên như một biểu tượng của sự phản kháng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fist nắm đấm
Verb fist nắm chặt tay thành nắm đấm
Verb clench siết chặt, nắm chặt (răng, tay)
Noun clench hành động siết chặt
Verb unclench mở nắm tay, nới lỏng
Adjective tight-fisted keo kiệt, bủn xỉn (nghĩa bóng: giữ tiền chặt như nắm đấm)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp phi ngôn ngữ, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pn̥ksti-
Proto-Germanic
*fusti-
Old English
fyst
Middle English
fist
Proto-Germanic
*klinganan
Old English
clencan
Middle English
clenchen

Nguồn gốc của 'Fist' (Nắm Đấm)

Từ 'fist' có nguồn gốc từ một từ cổ trong tiếng Proto-Indo-European (*pn̥ksti-) có nghĩa là 'một bàn tay nắm chặt', liên quan đến số 'năm' (*penkʷe-), ám chỉ năm ngón tay tạo thành nắm đấm.

Nguồn gốc của 'Clenched' (Siết Chặt)

Từ 'clench' bắt nguồn từ tiếng Old English 'clencan', có nghĩa là 'giữ chặt, bám chặt'. Nó có cùng gốc với từ 'cling' (bám vào), thể hiện hành động siết chặt một cách mạnh mẽ.

Usage Note

Nắm tay thể hiện nhiều cung bậc cảm xúc khác nhau. So với 'raised fist' (nắm tay giơ cao), 'clenched fist' có thể chỉ sự kìm nén hoặc chuẩn bị cho hành động. Ngược lại, 'open hand' (bàn tay mở) biểu thị sự hòa giải, hợp tác hoặc vô tội.

Prepositions

with

Thường dùng 'with a clenched fist' để mô tả trạng thái hoặc hành động đi kèm với nắm tay siết chặt. Ví dụ: 'He slammed the table with a clenched fist' (Anh ta đập bàn với nắm tay siết chặt).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + clenched fist
  • raise raise a clenched fist
    (giơ nắm đấm (thường thể hiện sự phản đối, sức mạnh hoặc đoàn kết))
  • shake shake a clenched fist
    (vung nắm đấm (thường thể hiện sự giận dữ, đe dọa hoặc phản đối))
  • make make a clenched fist
    (nắm chặt tay thành nắm đấm)
  • clench clench one's fist
    (siết chặt nắm đấm (thể hiện sự căng thẳng, quyết tâm, giận dữ))
Adjective + clenched fist
  • tight a tight clenched fist
    (một nắm đấm siết chặt)
  • angry an angry clenched fist
    (một nắm đấm giận dữ)
  • threatening a threatening clenched fist
    (một nắm đấm mang tính đe dọa)

Idioms

  • shake a clenched fist at someone/something

    vung nắm đấm đe dọa ai/cái gì (thể hiện sự tức giận, muốn tấn công)

    "He shook a clenched fist at the driver who cut him off."

    (Anh ta vung nắm đấm đe dọa người lái xe đã tạt đầu anh ta.)

  • raise a clenched fist (in protest/defiance)

    giơ nắm đấm (để phản đối/thách thức/biểu thị đoàn kết) - một hành động mang tính biểu tượng mạnh mẽ.

    "The protestors raised their clenched fists as a sign of solidarity."

    (Những người biểu tình đã giơ nắm đấm lên như một dấu hiệu của sự đoàn kết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

clenched fist

Noun
Lật mặt

Một bàn tay nắm chặt, khép kín, thường biểu thị sự tức giận, quyết tâm hoặc thách thức.

"He pounded the table with a clenched fist, his face red with anger."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If someone shows a clenched fist, it often indicates anger.
Nếu ai đó nắm chặt tay, điều đó thường biểu thị sự tức giận.
Phủ định
When a diplomat presents a clenched fist, negotiations don't proceed smoothly.
Khi một nhà ngoại giao giơ nắm đấm, các cuộc đàm phán không diễn ra suôn sẻ.
Nghi vấn
If someone has a clenched fist, does it mean they are always upset?
Nếu ai đó nắm chặt tay, có phải lúc nào họ cũng khó chịu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clenched fist".

Biểu tượng của Sức mạnh và Phản kháng

Nắm đấm siết chặt là một biểu tượng mạnh mẽ của sức mạnh, sự phản kháng, đoàn kết và thách thức. Nó đã được sử dụng rộng rãi trong các phong trào xã hội và chính trị trên khắp thế giới, như phong trào Black Power hay các cuộc biểu tình của công nhân, để thể hiện sự thống nhất và quyết tâm.

Ý nghĩa về Cảm xúc

Trong văn hóa phương Tây, nắm đấm siết chặt thường liên quan đến cảm xúc mạnh mẽ như tức giận, căng thẳng, quyết tâm hoặc thất vọng. Nó đối lập với bàn tay mở, vốn tượng trưng cho sự hòa bình, đầu hàng hoặc lòng hào phóng.