(Top Banner Ad)
fist
A2
Danh từ A2 Đời sống hàng ngày

fist

UK: /fɪst/ • US: /fɪst/

Nghĩa tiếng Việt

nắm đấm quả đấm
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A hand with the fingers and thumb held tightly curled inward.

Vietnamese Meaning

Bàn tay nắm chặt, các ngón tay và ngón cái cuộn chặt vào trong.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He shook his fist in anger."

    "Anh ấy vung nắm đấm giận dữ."

  • "The boxer raised his fists."

    "Võ sĩ giơ nắm đấm lên."

  • "He slammed his fist on the table."

    "Anh ta đập nắm đấm xuống bàn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fist nắm đấm, quả đấm
Verb fist nắm chặt tay lại; đấm bằng nắm đấm
Adjective fisted có nắm đấm; nắm chặt tay lại thành nắm đấm (thường dùng trong từ ghép như 'tight-fisted')
Noun fistful một nắm (tay đầy thứ gì đó)
Adjective fisty (thông tục) thích đánh nhau; sẵn sàng đánh nhau

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*pn̩ksti-
Proto-Germanic
*fūsti-
Old English
fyst
Middle English
fist
Modern English
fist

Nguồn gốc cổ xưa của 'fist'

Từ 'fist' trong tiếng Anh có nguồn gốc rất cổ xưa, bắt nguồn từ tiếng Proto-Indo-European (PIE) *pn̩ksti-. Điều thú vị là từ gốc này có liên quan đến từ chỉ 'số năm' (five). Điều này phản ánh cách mà các ngôn ngữ cổ đại đã liên tưởng nắm đấm với việc tập hợp năm ngón tay lại với nhau. Vì vậy, 'fist' theo nghĩa đen có thể hiểu là 'một cái nắm của năm ngón tay'.

Usage Note

Fist chỉ hành động nắm tay chặt, thường thể hiện sự tức giận, phòng thủ, hoặc chuẩn bị cho một cú đấm. Nó khác với 'hand' (bàn tay) là chỉ bộ phận cơ thể nói chung, và khác với 'clench' (nắm chặt) là một hành động nắm chặt không nhất thiết phải tạo thành hình nắm đấm.

Prepositions

with into

with: thường dùng để miêu tả trạng thái hoặc hành động đi kèm với nắm đấm, ví dụ: 'He slammed the table with his fist.' (Anh ta đập tay xuống bàn bằng nắm đấm của mình.). into: Thường dùng để diễn tả hành động biến đổi thành nắm đấm, ví dụ: 'His hand clenched into a fist.' (Bàn tay anh ta nắm chặt thành nắm đấm.).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fist
  • clenched clenched fist
    (nắm đấm siết chặt)
  • tight tight fist
    (nắm đấm chặt)
  • bare bare fist
    (nắm đấm trần (không đeo găng))
  • iron iron fist
    (nắm đấm sắt (nghĩa bóng: cai trị cứng rắn))
Verb + fist
  • clench clench one's fist
    (siết chặt nắm đấm)
  • make make a fist
    (nắm tay lại thành nắm đấm)
  • shake shake one's fist (at someone)
    (vung nắm đấm (đe dọa ai đó))
  • raise raise one's fist
    (giơ nắm đấm lên (biểu thị sự ủng hộ, phản đối))
  • pound with pound with one's fist
    (đấm mạnh bằng nắm đấm)
fist + Noun
  • fist fist fight
    (cuộc ẩu đả bằng nắm đấm, đánh lộn)
  • fist fist pump
    (cú đấm không khí (thường để ăn mừng))

Idioms

  • an iron fist in a velvet glove

    bàn tay sắt bọc nhung (người bề ngoài mềm mỏng nhưng bên trong rất cứng rắn, độc đoán)

    "The new manager rules with an iron fist in a velvet glove."

    (Người quản lý mới cai trị bằng bàn tay sắt bọc nhung.)

  • hand over fist

    rất nhanh chóng, với tốc độ chóng mặt (thường để chỉ việc kiếm tiền hoặc thua lỗ)

    "After launching their new product, the company started making money hand over fist."

    (Sau khi ra mắt sản phẩm mới, công ty bắt đầu kiếm tiền rất nhanh chóng.)

  • tight-fisted

    keo kiệt, bủn xỉn, không muốn tiêu tiền

    "My uncle is so tight-fisted, he never buys anyone a round of drinks."

    (Chú tôi rất keo kiệt, chú ấy chẳng bao giờ mua đồ uống cho ai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fist

Danh từ
Lật mặt

Bàn tay nắm chặt, các ngón tay và ngón cái cuộn chặt vào trong.

"He shook his fist in anger."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fist".

Nắm đấm giơ cao: Biểu tượng mạnh mẽ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và trên toàn thế giới, việc giơ cao nắm đấm thường là một biểu tượng mạnh mẽ. Nó có thể thể hiện sự đoàn kết, phản kháng, quyền lực, quyết tâm hoặc sự tức giận. Ví dụ, trong các cuộc biểu tình hoặc diễn thuyết, một nắm đấm giơ cao có thể truyền tải thông điệp về sự kiên cường và tinh thần đấu tranh.

Fist bump: Lời chào thân mật

Fist bump (đập tay bằng nắm đấm) là một cử chỉ chào hỏi hoặc ăn mừng phổ biến, đặc biệt trong giới trẻ và các tình huống không trang trọng ở các nước phương Tây. Nó được coi là một cách chào thân thiện, ít trang trọng hơn bắt tay và thường được dùng giữa bạn bè, đồng đội hoặc người quen biết để thể hiện sự đồng tình, chúc mừng hoặc đơn giản là chào hỏi.