fist
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Bàn tay nắm chặt, các ngón tay và ngón cái cuộn chặt vào trong.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He shook his fist in anger."
"Anh ấy vung nắm đấm giận dữ."
-
"The boxer raised his fists."
"Võ sĩ giơ nắm đấm lên."
-
"He slammed his fist on the table."
"Anh ta đập nắm đấm xuống bàn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Fist chỉ hành động nắm tay chặt, thường thể hiện sự tức giận, phòng thủ, hoặc chuẩn bị cho một cú đấm. Nó khác với 'hand' (bàn tay) là chỉ bộ phận cơ thể nói chung, và khác với 'clench' (nắm chặt) là một hành động nắm chặt không nhất thiết phải tạo thành hình nắm đấm.
Prepositions
with: thường dùng để miêu tả trạng thái hoặc hành động đi kèm với nắm đấm, ví dụ: 'He slammed the table with his fist.' (Anh ta đập tay xuống bàn bằng nắm đấm của mình.). into: Thường dùng để diễn tả hành động biến đổi thành nắm đấm, ví dụ: 'His hand clenched into a fist.' (Bàn tay anh ta nắm chặt thành nắm đấm.).
Collocations (Từ đi kèm)
-
clenched clenched fist (nắm đấm siết chặt)
-
tight tight fist (nắm đấm chặt)
-
bare bare fist (nắm đấm trần (không đeo găng))
-
iron iron fist (nắm đấm sắt (nghĩa bóng: cai trị cứng rắn))
-
clench clench one's fist (siết chặt nắm đấm)
-
make make a fist (nắm tay lại thành nắm đấm)
-
shake shake one's fist (at someone) (vung nắm đấm (đe dọa ai đó))
-
raise raise one's fist (giơ nắm đấm lên (biểu thị sự ủng hộ, phản đối))
-
pound with pound with one's fist (đấm mạnh bằng nắm đấm)
-
fist fist fight (cuộc ẩu đả bằng nắm đấm, đánh lộn)
-
fist fist pump (cú đấm không khí (thường để ăn mừng))
Idioms
-
an iron fist in a velvet glove
bàn tay sắt bọc nhung (người bề ngoài mềm mỏng nhưng bên trong rất cứng rắn, độc đoán)
"The new manager rules with an iron fist in a velvet glove."
(Người quản lý mới cai trị bằng bàn tay sắt bọc nhung.)
-
hand over fist
rất nhanh chóng, với tốc độ chóng mặt (thường để chỉ việc kiếm tiền hoặc thua lỗ)
"After launching their new product, the company started making money hand over fist."
(Sau khi ra mắt sản phẩm mới, công ty bắt đầu kiếm tiền rất nhanh chóng.)
-
tight-fisted
keo kiệt, bủn xỉn, không muốn tiêu tiền
"My uncle is so tight-fisted, he never buys anyone a round of drinks."
(Chú tôi rất keo kiệt, chú ấy chẳng bao giờ mua đồ uống cho ai.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fist
Danh từBàn tay nắm chặt, các ngón tay và ngón cái cuộn chặt vào trong.
"He shook his fist in anger."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fist".
