(Top Banner Ad)
tightly closed hand
B2
Noun Phrase B2 Body Language/Communication

tightly closed hand

UK: /'taɪtli kləʊzd hænd/ • US: /'taɪtli kloʊzd hænd/

Nghĩa tiếng Việt

bàn tay nắm chặt nắm tay siết chặt bàn tay nắm chặt đầy căng thẳng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fist or hand that is clenched very firmly, often indicating tension, anger, determination, or control.

Vietnamese Meaning

Một nắm tay hoặc bàn tay nắm chặt rất mạnh, thường biểu thị sự căng thẳng, tức giận, quyết tâm hoặc kiểm soát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He clenched his tightly closed hand, struggling to remain calm."

    "Anh nắm chặt bàn tay, cố gắng giữ bình tĩnh."

  • "The suspect sat silently, his tightly closed hand resting on the table."

    "Nghi phạm ngồi im lặng, bàn tay nắm chặt đặt trên bàn."

  • "Seeing her tightly closed hand, I knew she was furious."

    "Nhìn thấy bàn tay cô ấy nắm chặt, tôi biết cô ấy đang rất tức giận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb tightly một cách chặt chẽ
Adjective closed đóng, khép kín
Noun hand bàn tay

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Body Language/Communication

Nguồn gốc biểu đạt

Cụm từ 'tightly closed hand' (bàn tay nắm chặt) có nguồn gốc trực tiếp từ hành động vật lý. Nó mô tả trạng thái của bàn tay khi các ngón tay khép chặt lại, thường biểu thị sự căng thẳng, quyết tâm hoặc sự kiềm chế. Không có nguồn gốc phức tạp từ các ngôn ngữ cổ, mà từ sự quan sát hành vi con người.

Usage Note

The phrase suggests a higher degree of firmness and control than simply 'closed hand'. 'Tightly' emphasizes the intensity of the clenching. It often implies suppressed emotions or a strong will to resist something. Compare with 'loosely closed hand', which may indicate relaxation or uncertainty.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tightly closed hand
  • Small small tightly closed hand
    (bàn tay nhỏ bé nắm chặt)
  • Sweaty sweaty tightly closed hand
    (bàn tay ướt đẫm mồ hôi nắm chặt)
Verb + tightly closed hand
  • Held held a tightly closed hand
    (nắm chặt bàn tay)
  • Clutched clutched a tightly closed hand
    (ôm ghì một bàn tay nắm chặt)

Idioms

  • To play one's cards close to the chest

    giữ bí mật, không tiết lộ kế hoạch hoặc thông tin

    "He's playing his cards close to the chest about his future plans."

    (Anh ấy đang giữ bí mật về những kế hoạch tương lai của mình.)

  • Keep a tight grip on something

    giữ chặt, kiểm soát chặt chẽ

    "She keeps a tight grip on the company's finances."

    (Cô ấy kiểm soát chặt chẽ tài chính của công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tightly closed hand

Noun Phrase
Lật mặt

Một nắm tay hoặc bàn tay nắm chặt rất mạnh, thường biểu thị sự căng thẳng, tức giận, quyết tâm hoặc kiểm soát.

"He clenched his tightly closed hand, struggling to remain calm."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tightly closed hand".

Ngôn ngữ cơ thể

Trong nhiều nền văn hóa, một bàn tay nắm chặt có thể biểu thị sự căng thẳng, tức giận, sợ hãi hoặc quyết tâm. Ngược lại, một bàn tay mở thường được coi là dấu hiệu của sự cởi mở và trung thực.