(Top Banner Ad)
open hand
B2
Noun B2 Giao tiếp, Cử chỉ, Kinh doanh

open hand

UK: /ˈəʊpən hænd/ • US: /ˈoʊpən hænd/

Nghĩa tiếng Việt

hào phóng rộng lượng cởi mở vòng tay rộng mở bàn tay rộng mở
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A willingness to give or share; generosity.

Vietnamese Meaning

Sự sẵn lòng cho đi hoặc chia sẻ; sự hào phóng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He treated his friends with an open hand, always willing to pay for their meals."

    "Anh ấy đối xử với bạn bè rất hào phóng, luôn sẵn lòng trả tiền cho bữa ăn của họ."

  • "He always has an open hand for those in need."

    "Anh ấy luôn sẵn lòng giúp đỡ những người gặp khó khăn."

  • "She approached the negotiation with an open hand, hoping to reach a fair agreement."

    "Cô ấy tiếp cận cuộc đàm phán một cách cởi mở, hy vọng đạt được một thỏa thuận công bằng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective open-handed rộng lượng, hào phóng
Adverb open-handedly một cách rộng lượng, hào phóng
Noun open-handedness sự rộng lượng, tính hào phóng
Adjective open mở, cởi mở, thẳng thắn
Verb open mở, khai mạc
Noun hand tay; sự giúp đỡ
Verb hand trao, đưa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Cử chỉ, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*upanaz
Old English
open
Middle English
open
Modern English
open
Proto-Germanic
*handuz
Old English
hand
Middle English
hand
Modern English
hand

Nguồn gốc 'open' và 'hand'

'Open' và 'hand' đều là những từ cổ có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic, tổ tiên của tiếng Anh. 'Open' nghĩa là không đóng, không che đậy; 'hand' là bộ phận cơ thể. Khi kết hợp, chúng tạo nên nghĩa đen là bàn tay không nắm lại.

Ý nghĩa ẩn dụ của 'open hand'

Theo thời gian, 'open hand' (bàn tay mở) đã phát triển ý nghĩa ẩn dụ về sự rộng lượng, hào phóng, trung thực và sẵn lòng giúp đỡ. Điều này bắt nguồn từ hình ảnh bàn tay mở ra để cho đi, không che giấu gì, hoặc để đón nhận.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một người có lòng hảo tâm, dễ dàng cho vay tiền hoặc giúp đỡ người khác. Nó nhấn mạnh sự cởi mở và không tính toán của người đó. Khác với 'generosity' (sự hào phóng) ở chỗ 'open hand' tập trung vào hành động cho đi, còn 'generosity' nhấn mạnh phẩm chất.

Prepositions

with

'with an open hand' thường đi kèm với động từ như 'give', 'offer', hoặc 'treat' để chỉ cách ai đó đối xử với người khác một cách hào phóng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + open hand
  • give give with an open hand
    (cho đi một cách rộng lượng, hào phóng)
  • deal deal with an open hand
    (đối xử/làm việc một cách trung thực, thẳng thắn)
  • stretch out stretch out an open hand (of friendship/help)
    (chìa tay ra (thân ái/giúp đỡ))
Prepositional Phrase
  • with with an open hand
    (một cách rộng lượng/hào phóng; một cách trung thực/không che giấu)

Idioms

  • with an open hand

    một cách hào phóng, rộng lượng; một cách trung thực, thẳng thắn

    "He always gives to charity with an open hand."

    (Anh ấy luôn quyên góp từ thiện một cách hào phóng.)

  • to offer an open hand (of friendship/help)

    chìa tay thân ái/giúp đỡ

    "Despite their past disagreements, she offered an open hand to her competitor."

    (Bất chấp những bất đồng trong quá khứ, cô ấy đã chìa tay thân ái với đối thủ của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

open hand

Noun
Lật mặt

Sự sẵn lòng cho đi hoặc chia sẻ; sự hào phóng.

"He treated his friends with an open hand, always willing to pay for their meals."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he comes to the negotiation with an open hand, we will be more likely to reach an agreement.
Nếu anh ấy đến buổi đàm phán với một thái độ cởi mở, chúng ta sẽ dễ dàng đạt được thỏa thuận hơn.
Phủ định
If you don't approach the situation with an open hand, you won't find a solution.
Nếu bạn không tiếp cận tình huống với một thái độ cởi mở, bạn sẽ không tìm ra giải pháp.
Nghi vấn
Will she offer an open hand if they apologize for their mistake?
Liệu cô ấy có đưa tay ra làm hòa nếu họ xin lỗi vì sai lầm của mình không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is always an open hand to those in need.
Anh ấy luôn sẵn lòng giúp đỡ những người gặp khó khăn.
Phủ định
She is not an open hand when it comes to lending money.
Cô ấy không sẵn lòng giúp đỡ khi nói đến việc cho vay tiền.
Nghi vấn
Are you an open hand to your neighbors?
Bạn có sẵn lòng giúp đỡ hàng xóm của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "open hand".

Biểu tượng của hòa bình và tin cậy

Trong nhiều nền văn hóa, việc chìa một bàn tay mở ra (open hand) là một cử chỉ mang tính phổ quát, biểu thị sự hòa bình, thân thiện và tin cậy. Nó cho thấy bạn không cầm vũ khí và sẵn lòng giao tiếp hoặc giúp đỡ. Điều này đối lập với một nắm đấm (closed fist) thường tượng trưng cho sự hung hăng hoặc tức giận.

Sự rộng lượng và trung thực

Trong văn hóa phương Tây, 'open hand' thường được liên kết mạnh mẽ với các đức tính như sự rộng lượng, hào phóng và trung thực. Một người 'with an open hand' được xem là người sẵn lòng cho đi, không keo kiệt, và đối xử thẳng thắn, không gian dối.