open hand
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A willingness to give or share; generosity.
Vietnamese Meaning
Sự sẵn lòng cho đi hoặc chia sẻ; sự hào phóng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He treated his friends with an open hand, always willing to pay for their meals."
"Anh ấy đối xử với bạn bè rất hào phóng, luôn sẵn lòng trả tiền cho bữa ăn của họ."
-
"He always has an open hand for those in need."
"Anh ấy luôn sẵn lòng giúp đỡ những người gặp khó khăn."
-
"She approached the negotiation with an open hand, hoping to reach a fair agreement."
"Cô ấy tiếp cận cuộc đàm phán một cách cởi mở, hy vọng đạt được một thỏa thuận công bằng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một người có lòng hảo tâm, dễ dàng cho vay tiền hoặc giúp đỡ người khác. Nó nhấn mạnh sự cởi mở và không tính toán của người đó. Khác với 'generosity' (sự hào phóng) ở chỗ 'open hand' tập trung vào hành động cho đi, còn 'generosity' nhấn mạnh phẩm chất.
Prepositions
'with an open hand' thường đi kèm với động từ như 'give', 'offer', hoặc 'treat' để chỉ cách ai đó đối xử với người khác một cách hào phóng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
give give with an open hand (cho đi một cách rộng lượng, hào phóng)
-
deal deal with an open hand (đối xử/làm việc một cách trung thực, thẳng thắn)
-
stretch out stretch out an open hand (of friendship/help) (chìa tay ra (thân ái/giúp đỡ))
-
with with an open hand (một cách rộng lượng/hào phóng; một cách trung thực/không che giấu)
Idioms
-
with an open hand
một cách hào phóng, rộng lượng; một cách trung thực, thẳng thắn
"He always gives to charity with an open hand."
(Anh ấy luôn quyên góp từ thiện một cách hào phóng.)
-
to offer an open hand (of friendship/help)
chìa tay thân ái/giúp đỡ
"Despite their past disagreements, she offered an open hand to her competitor."
(Bất chấp những bất đồng trong quá khứ, cô ấy đã chìa tay thân ái với đối thủ của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
open hand
NounSự sẵn lòng cho đi hoặc chia sẻ; sự hào phóng.
"He treated his friends with an open hand, always willing to pay for their meals."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he comes to the negotiation with an open hand, we will be more likely to reach an agreement. |
Nếu anh ấy đến buổi đàm phán với một thái độ cởi mở, chúng ta sẽ dễ dàng đạt được thỏa thuận hơn. |
| Phủ định | If you don't approach the situation with an open hand, you won't find a solution. |
Nếu bạn không tiếp cận tình huống với một thái độ cởi mở, bạn sẽ không tìm ra giải pháp. |
| Nghi vấn | Will she offer an open hand if they apologize for their mistake? |
Liệu cô ấy có đưa tay ra làm hòa nếu họ xin lỗi vì sai lầm của mình không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is always an open hand to those in need. |
Anh ấy luôn sẵn lòng giúp đỡ những người gặp khó khăn. |
| Phủ định | She is not an open hand when it comes to lending money. |
Cô ấy không sẵn lòng giúp đỡ khi nói đến việc cho vay tiền. |
| Nghi vấn | Are you an open hand to your neighbors? |
Bạn có sẵn lòng giúp đỡ hàng xóm của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "open hand".
